Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
790 | MysteriumMYST | $0.171 | +0.17% | +0.52% | -2.76% | $3.42M | $669.11K | 20.03M MYST | ||
1243 | XELSXELS | $0.0269 | +0.09% | +0.16% | -0.25% | $565.87K | $666K | 21M XELS | ||
1242 | Nuco.cloudNCDT | $0.0113 | +0.23% | +0.81% | -1.39% | $565.07K | $663.98K | 50M NCDT | ||
1130 | HydraHYDRA | $0.0317 | +0.01% | +3.32% | -1.02% | $942.3K | $663.83K | 29.68M HYDRA | ||
2156 | UBIX.NetworkUBX | $0.0₆3454 | +0.18% | +10.77% | +43.97% | $15.74K | $662.53K | 45.55B UBX | ||
1165 | NeuraiXNA | $0.0000504 | -0.05% | +6.63% | +39.98% | $820.27K | $660K | 16.26B XNA | ||
1632 | AME ChainAME | $0.000291 | +0.06% | -0.00% | +1.21% | $145.63K | $649.06K | 500M AME | ||
601 | THORSwapTHOR | $0.0609 | +0.18% | +10.11% | +9.83% | $9.61M | $647.65K | 157.81M THOR | ||
830 | ROA COREROA | $0.00434 | -0.22% | -0.82% | -1.12% | $2.91M | $643.15K | 670M ROA | ||
1589 | PolkacityPOLC | $0.000912 | -2.35% | +0.13% | -5.46% | $173.36K | $639.93K | 190.02M POLC |