Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnASIA Asia Coin | $0.0414 | -1.72% | $50.12K | |
ANT Aragon | $0.0515 | -4.42% | $5.27 | |
DUCX DucatusX | $0.00735 | -0.96% | $23.78K | |
GRS Groestlcoin | $0.0915 | +0.00% | $0 | |
TRAVA TRAVA.FINANCE | $0.0000142 | +0.00% | $633.65 | |
HTR Hathor | $0.00393 | +4.45% | $79.9K | |
JESUS Jesus Coin | $0.0₇1281 | -6.45% | $10.13K | |
XRT Robonomics.network | $0.701 | -3.10% | $5.53K | |
RBN Ribbon Finance | $0.0244 | +0.00% | $3.64 | |
HI HI | $0.0000308 | -1.53% | $219.71 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
751 | Asia CoinASIA | $0.0414 | -0.17% | -1.72% | -9.62% | $2.06M | $50.12K | 50M ASIA | ||
752 | AragonANT | $0.0515 | +0.48% | -4.42% | -10.96% | $2.06M | $5.27 | 43.19M ANT | ||
753 | DucatusXDUCX | $0.00735 | -0.33% | -0.96% | -0.64% | $2.06M | $23.78K | 278.1M DUCX | ||
754 | GroestlcoinGRS | $0.0915 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $2.04M | $0 | 89.18M GRS | ||
755 | TRAVA.FINANCETRAVA | $0.0000142 | +0.07% | +0.00% | -0.20% | $2.04M | $633.65 | 4.42B TRAVA | ||
756 | HathorHTR | $0.00393 | -0.24% | +4.45% | -5.02% | $2.03M | $79.9K | 501.27M HTR | ||
757 | Jesus CoinJESUS | $0.0₇1281 | +0.05% | -6.45% | +6.14% | $2.03M | $10.13K | 151.42T JESUS | ||
758 | Robonomics.networkXRT | $0.701 | +0.00% | -3.10% | +211.25% | $2.03M | $5.53K | 1.7M XRT | ||
759 | Ribbon FinanceRBN | $0.0244 | +0.23% | +0.00% | -7.88% | $2.02M | $3.64 | 83.93M RBN | ||
760 | HIHI | $0.0000308 | -2.10% | -1.53% | +3.87% | $2.02M | $219.71 | 62.07B HI |