Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnINDY Indigo Protocol | $0.0987 | +0.55% | $538.63 | |
AUR Auroracoin | $0.0282 | +1.36% | $535.49 | |
VEE BLOCKv | $0.00869 | +0.19% | $529.83 | |
VAI Vai | $0.997 | +0.00% | $527.62 | |
WRT WingRiders Governance Token | $0.0036 | -0.13% | $523.86 | |
NER XNV Nerva | $0.129 | +5.93% | $502.86 | |
BBI BED Bankless BED Index | $81.24 | +2.09% | $494.18 | |
PDT ParagonsDAO | $0.0579 | +3.30% | $489.63 | |
LINU Luna Inu | $0.0₉4665 | +3.03% | $473.63 | |
CERE Cere Network | $0.000195 | -2.16% | $473.46 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
780 | Indigo ProtocolINDY | $0.0987 | +0.55% | +0.55% | -8.48% | $1.88M | $538.63 | 16.05M INDY | ||
803 | AuroracoinAUR | $0.0282 | +1.36% | +1.36% | +1.28% | $1.81M | $535.49 | 19.76M AUR | ||
404 | BLOCKvVEE | $0.00869 | +0.19% | +0.19% | -8.26% | $15.78M | $529.83 | 3.64B VEE | ||
718 | VaiVAI | $0.997 | +0.00% | +0.00% | -0.32% | $2.38M | $527.62 | 2.48M VAI | ||
954 | WingRiders Governance TokenWRT | $0.0036 | -0.13% | -0.13% | -4.94% | $345.04K | $523.86 | 75.76M WRT | ||
707 | NER NervaXNV | $0.129 | +5.93% | +5.93% | +3.84% | $2.51M | $502.86 | 17.01M XNV | ||
957 | BBI Bankless BED IndexBED | $81.24 | +2.09% | +2.09% | +0.81% | $336.8K | $494.18 | 4.87K BED | ||
589 | ParagonsDAOPDT | $0.0579 | +3.30% | +3.30% | -8.51% | $4.99M | $489.63 | 106.94M PDT | ||
956 | Luna InuLINU | $0.0₉4665 | +3.03% | +3.03% | -0.20% | $339.36K | $473.63 | 749.16T LINU | ||
932 | Cere NetworkCERE | $0.000195 | -2.16% | -2.16% | +1.73% | $1.36M | $473.46 | 6.93B CERE |