Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnCERE Cere Network | $0.000195 | -2.16% | $473.46 | |
TFUEL Theta Fuel | $0.00779 | +1.07% | $1.32M | |
AHT AhaToken | $0.000997 | +1.67% | $65.27K | |
QKC QuarkChain | $0.002 | +0.60% | $189.8K | |
OAS ROSE Oasis Network | $0.00582 | +0.77% | $1.83M | |
NPC Non-Playable Coin | $0.00672 | +6.57% | $4.02M | |
SWE SWEAT Sweat Economy | $0.000512 | -0.83% | $683.28K | |
BDX Beldex | $0.0888 | -4.87% | $11.59M | |
MZR Mizar | $0.000156 | +0.99% | $34.39 | |
BITCI Bitcicoin | $0.0₅886 | -13.81% | $12.58 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
932 | Cere NetworkCERE | $0.000195 | -2.16% | -2.16% | +1.73% | $1.36M | $473.46 | 6.93B CERE | ||
200 | Theta FuelTFUEL | $0.00779 | +1.07% | +1.07% | -3.07% | $57.82M | $1.32M | 7.18B TFUEL | ||
526 | AhaTokenAHT | $0.000997 | +1.67% | +1.67% | +1.54% | $7.27M | $65.27K | 7.19B AHT | ||
418 | QuarkChainQKC | $0.002 | +0.60% | +0.60% | -3.10% | $14.49M | $189.8K | 7.19B QKC | ||
225 | OAS Oasis NetworkROSE | $0.00582 | +0.77% | +0.77% | -6.21% | $46.11M | $1.83M | 7.48B ROSE | ||
207 | Non-Playable CoinNPC | $0.00672 | +6.57% | +6.57% | +21.04% | $54.41M | $4.02M | 7.53B NPC | ||
615 | SWE Sweat EconomySWEAT | $0.000512 | -0.83% | -0.83% | -3.77% | $4.22M | $683.28K | 7.6B SWEAT | ||
61 | BeldexBDX | $0.0888 | -4.87% | -4.87% | +5.42% | $702.6M | $11.59M | 7.6B BDX | ||
886 | MizarMZR | $0.000156 | +0.99% | +0.99% | -5.30% | $1.51M | $34.39 | 7.64B MZR | ||
811 | BitcicoinBITCI | $0.0₅886 | +0.00% | -13.81% | +4.36% | $1.77M | $12.58 | 7.7B BITCI |