Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnGHO GHO | $0.998 | +0.01% | $4.48M | |
USDD USDD | $0.999 | -0.00% | $2.26M | |
GUSD Gemini Dollar | $0.999 | +0.01% | $465.88K | |
OUSD Origin Dollar | $0.999 | -0.01% | $486.75K | |
USDT Tether USDt | $0.999 | +0.01% | $39.33B | |
DAI Dai | $1 | -0.02% | $200.74M | |
USD USDC USD Coin | $1 | -0.00% | $10.92B | |
PAY PY PayPal USD | $1 | -0.00% | $107.48M | |
USD0 Usual USD | $1 | +0.12% | $38.93 | |
TER UST TerraClassicUSD | $1 | -0.01% | $1.09M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
64 | GHOGHO | $0.998 | +0.01% | +0.01% | +0.03% | $598.1M | $4.48M | 495.13M GHO | ||
37 | USDDUSDD | $0.999 | -0.00% | -0.00% | -0.06% | $1.58B | $2.26M | 852.43M USDD | ||
255 | Gemini DollarGUSD | $0.999 | +0.01% | +0.01% | +0.05% | $38.87M | $465.88K | 45.9M GUSD | ||
536 | Origin DollarOUSD | $0.999 | -0.01% | -0.01% | -0.04% | $6.99M | $486.75K | 8.93M OUSD | ||
3 | Tether USDtUSDT | $0.999 | +0.01% | +0.01% | -0.00% | $184.17B | $39.33B | 187.09B USDT | ||
19 | DaiDAI | $1 | -0.02% | -0.02% | +0.01% | $4.65B | $200.74M | 4.22B DAI | ||
5 | USD USD CoinUSDC | $1 | -0.00% | -0.00% | -0.02% | $73.34B | $10.92B | 75.61B USDC | ||
25 | PAY PayPal USDPY | $1 | -0.00% | -0.00% | -0.02% | $2.85B | $107.48M | 3.63B PY | ||
67 | Usual USDUSD0 | $1 | +0.12% | +0.12% | -0.00% | $552.82M | $38.93 | 552.91M USD0 | ||
280 | TER TerraClassicUSDUST | $1 | -0.01% | -0.01% | -0.06% | $31.56M | $1.09M | 9.81B UST |