Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnTRA Trabzonspor Fan Token | $0.185 | -0.65% | $97.91K | |
GAFI GameFi.org | $0.0851 | -0.94% | $188.7K | |
SAITO Saito | $0.000362 | +2.28% | $22.03K | |
BITCI Bitcicoin | $0.0₅886 | -13.81% | $12.58 | |
KCAL KCAL | $0.000036 | 0.051667% | $20.08K | |
THALES Thales | $0.198 | -3.68% | $169.5 | |
ATA Automata Network | $0.000805 | -3.28% | $634.69K | |
PSP ParaSwap | $0.00095 | -0.14% | $54.99 | |
SKEY Skey Network | $0.00133 | -1.92% | $422.01K | |
MUTE Mute | $0.000126 | +2.27% | $69.78K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
861 | Trabzonspor Fan TokenTRA | $0.185 | -0.15% | -0.65% | -2.58% | $1.78M | $97.91K | 7.66M TRA | ||
862 | GameFi.orgGAFI | $0.0851 | -0.00% | -0.94% | -6.18% | $1.78M | $188.7K | 14.95M GAFI | ||
863 | SaitoSAITO | $0.000362 | -0.40% | +2.28% | -0.35% | $1.78M | $22.03K | 1.97B SAITO | ||
864 | BitcicoinBITCI | $0.0₅886 | +0.00% | -13.81% | +4.36% | $1.77M | $12.58 | 7.7B BITCI | ||
865 | KCALKCAL | $0.000036 | 0.052223% | 0.051667% | -7.73% | $1.77M | $20.08K | 50M KCAL | ||
866 | ThalesTHALES | $0.198 | +0.09% | -3.68% | -4.36% | $1.76M | $169.5 | 64.19M THALES | ||
867 | Automata NetworkATA | $0.000805 | +6.20% | -3.28% | +6.22% | $1.76M | $634.69K | 921.89M ATA | ||
868 | ParaSwapPSP | $0.00095 | +0.69% | -0.14% | +0.59% | $1.75M | $54.99 | 744.97M PSP | ||
869 | Skey NetworkSKEY | $0.00133 | +0.17% | -1.92% | -1.76% | $1.74M | $422.01K | 527.32M SKEY | ||
870 | MuteMUTE | $0.000126 | -0.39% | +2.27% | +4.19% | $1.73M | $69.78K | 40M MUTE |