Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnULTIMA Ultima | $2,225.02 | +1.53% | $10.44M | |
LAYER UniLayer | $0.000871 | -0.59% | $1.97K | |
UBT Unibright | $0.0211 | -14.45% | $29.68K | |
UNFI Unifi Protocol DAO | $0.0352 | +0.37% | $6.48K | |
UNI SOCKS Unisocks | $4,969.8 | +1.48% | $735.27 | |
UNI Uniswap | $3.51 | +2.49% | $190.02M | |
ZCX Unizen | $0.000159 | -22.03% | $125.69K | |
UQC Uquid Coin | $2.73 | +0.74% | $34.87 | |
USD0 Usual USD | $1 | +0.12% | $38.93 | |
VVS VVS Finance | $0.0₆9753 | -0.56% | $34.34K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
110 | UltimaULTIMA | $2,225.02 | +1.53% | +1.53% | -5.17% | $189.3M | $10.44M | 37.4K ULTIMA | ||
717 | UniLayerLAYER | $0.000871 | -0.59% | -0.59% | +14.20% | $2.38M | $1.97K | 40M LAYER | ||
666 | UnibrightUBT | $0.0211 | -14.45% | -14.45% | -14.17% | $3.03M | $29.68K | 150M UBT | ||
974 | Unifi Protocol DAOUNFI | $0.0352 | +0.37% | +0.37% | -13.35% | $279.78K | $6.48K | 9.54M UNFI | ||
900 | UNI UnisocksSOCKS | $4,969.8 | -0.40% | +1.48% | +14.19% | $1.49M | $735.27 | 302 SOCKS | ||
30 | UniswapUNI | $3.51 | +2.49% | +2.49% | +7.14% | $2.16B | $190.02M | 634.75M UNI | ||
843 | UnizenZCX | $0.000159 | -22.03% | -22.03% | -27.30% | $1.68M | $125.69K | 650.81M ZCX | ||
304 | Uquid CoinUQC | $2.73 | +0.74% | +0.74% | +0.00% | $27.28M | $34.87 | 10M UQC | ||
67 | Usual USDUSD0 | $1 | +0.12% | +0.12% | -0.00% | $552.82M | $38.93 | 552.91M USD0 | ||
244 | VVS FinanceVVS | $0.0₆9753 | -0.56% | -0.56% | -6.86% | $42.23M | $34.34K | 43.64T VVS |