Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnVAI Vai | $0.997 | +0.00% | $527.62 | |
VCF Valencia CF Fan Token | $0.0515 | +1.62% | $2.23K | |
VAL Validity | $0.496 | +4.03% | $13.34K | |
VANRY Vanar Chain | $0.00607 | -12.14% | $18.32M | |
VET VeChain | $0.00485 | +2.61% | $8.01M | |
VTHO VeThor Token | $0.000368 | +1.10% | $590.34K | |
VLX Velas | $0.000363 | +1.42% | $33.28 | |
VELO Velo | $0.00312 | -3.42% | $4.22M | |
VNO Veno Finance | $0.00364 | -2.38% | $1.24K | |
VENOM Venom | $0.0103 | -3.44% | $102.66K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
718 | VaiVAI | $0.997 | +0.00% | +0.00% | -0.32% | $2.38M | $527.62 | 2.48M VAI | ||
955 | Valencia CF Fan TokenVCF | $0.0515 | +1.62% | +1.62% | -1.22% | $343.19K | $2.23K | 6.59M VCF | ||
681 | ValidityVAL | $0.496 | +4.03% | +4.03% | -0.71% | $2.78M | $13.34K | 5.5M VAL | ||
440 | Vanar ChainVANRY | $0.00607 | -12.14% | -12.14% | +133.92% | $12.23M | $18.32M | 2.15B VANRY | ||
74 | VeChainVET | $0.00485 | +2.61% | +2.61% | -0.66% | $412.73M | $8.01M | 85.98B VET | ||
260 | VeThor TokenVTHO | $0.000368 | +1.10% | +1.10% | -3.03% | $37.28M | $590.34K | 97.37B VTHO | ||
884 | VelasVLX | $0.000363 | +1.42% | +1.42% | +0.06% | $1.52M | $33.28 | 2.78B VLX | ||
205 | VeloVELO | $0.00312 | -3.42% | -3.42% | -5.78% | $54.89M | $4.22M | 17.56B VELO | ||
763 | Veno FinanceVNO | $0.00364 | -2.38% | -2.38% | -8.57% | $1.98M | $1.24K | 522.99M VNO | ||
328 | VenomVENOM | $0.0103 | -3.44% | -3.44% | +2.84% | $23.8M | $102.66K | 2.12B VENOM |