Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnSIL KAG Silver | $56.88 | -1.00% | $162.44K | |
GRA GRAIL Grail | $64.39 | +6.78% | $200.1K | |
HYPE Hyperliquid | $66.54 | -1.12% | $332.71M | |
QNT Quant | $67.68 | -1.04% | $7.47M | |
SOL Solana | $77.8 | -0.44% | $1.8B | |
OKB OKB | $80.67 | +1.40% | $11.37M | |
BBI BED Bankless BED Index | $81.24 | +2.09% | $494.18 | |
AAVE Aave | $95.22 | +4.38% | $236.49M | |
GNO Gnosis | $109.23 | +0.88% | $566.58K | |
SFI saffron.finance | $117.74 | +11.68% | $28.29K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
102 | SIL SilverKAG | $56.88 | -1.00% | -1.00% | -5.81% | $222.99M | $162.44K | 3.72M KAG | ||
529 | GRA GrailGRAIL | $64.39 | +6.78% | +6.78% | +7.20% | $7.18M | $200.1K | 23.05K GRAIL | ||
9 | HyperliquidHYPE | $66.54 | -1.12% | -1.12% | -5.59% | $14.81B | $332.71M | 339.34M HYPE | ||
48 | QuantQNT | $67.68 | -1.04% | -1.04% | +0.77% | $984.26M | $7.47M | 12.07M QNT | ||
7 | SolanaSOL | $77.8 | -0.44% | -0.44% | -6.03% | $45.2B | $1.8B | 564.13M SOL | ||
34 | OKBOKB | $80.67 | +1.40% | +1.40% | -2.13% | $1.7B | $11.37M | 21M OKB | ||
957 | BBI Bankless BED IndexBED | $81.24 | +2.09% | +2.09% | +0.81% | $336.8K | $494.18 | 4.87K BED | ||
39 | AaveAAVE | $95.22 | +4.38% | +4.38% | +3.17% | $1.44B | $236.49M | 15.18M AAVE | ||
88 | GnosisGNO | $109.23 | +0.88% | +0.88% | +3.71% | $288.09M | $566.58K | 2.63M GNO | ||
481 | saffron.financeSFI | $117.74 | +11.68% | +11.68% | +1.77% | $9.4M | $28.29K | 91.42K SFI |