Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnSFI saffron.finance | $117.74 | +11.68% | $28.29K | |
SSV ssv.network | $2.07 | +0.00% | $4.19M | |
TOMI tomi | $0.0₁₈271 | -47.58% | $140.95 | |
UTK xMoney | $0.00794 | +0.01% | $43.24K | |
XWIN xWIN Finance | $0.0152 | +0.77% | $37.28 | |
YFI yearn.finance | $2,149.71 | +0.84% | $9.12M | |
ZK zkSync | $0.0107 | +1.18% | $6.31M | |
AE Æternity | $0.00342 | -25.83% | $10.65K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
481 | saffron.financeSFI | $117.74 | +11.68% | +11.68% | +1.77% | $9.4M | $28.29K | 91.42K SFI | ||
290 | ssv.networkSSV | $2.07 | +0.00% | +0.00% | -0.14% | $30.44M | $4.19M | 15.71M SSV | ||
778 | tomiTOMI | $0.0₁₈271 | -47.58% | -47.58% | +24.58% | $1.9M | $140.95 | 4.27B TOMI | ||
756 | xMoneyUTK | $0.00794 | +0.01% | +0.01% | +0.01% | $2.04M | $43.24K | 704.11M UTK | ||
986 | xWIN FinanceXWIN | $0.0152 | +0.77% | +0.77% | -0.19% | $255.73K | $37.28 | 11.19M XWIN | ||
171 | yearn.financeYFI | $2,149.71 | +0.84% | +0.84% | +15.74% | $76.83M | $9.12M | 35.09K YFI | ||
149 | zkSyncZK | $0.0107 | +1.18% | +1.18% | +0.07% | $106.08M | $6.31M | 10.61B ZK | ||
880 | ÆternityAE | $0.00342 | -25.83% | -25.83% | -8.89% | $1.53M | $10.65K | 385.1M AE |