Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnETH Ethereum | $1,797.04 | +2.80% | $7.44B | |
YFI yearn.finance | $2,149.71 | +0.84% | $9.12M | |
ULTIMA Ultima | $2,225.02 | +1.53% | $10.44M | |
WHI WHITE Whiteheart | $2,693.96 | -4.41% | $785.93 | |
XAUT Tether Gold | $4,108.5 | -0.01% | $149.59M | |
PAXG PAX Gold | $4,110.36 | -0.12% | $80.2M | |
UNI SOCKS Unisocks | $4,969.8 | +1.48% | $735.27 | |
BTC Bitcoin | $64,124.98 | +1.30% | $24.34B |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | EthereumETH | $1,797.04 | +2.80% | +2.80% | -0.40% | $216.61B | $7.44B | 120.69M ETH | ||
171 | yearn.financeYFI | $2,149.71 | +0.84% | +0.84% | +15.74% | $76.83M | $9.12M | 35.09K YFI | ||
110 | UltimaULTIMA | $2,225.02 | +1.53% | +1.53% | -5.17% | $189.3M | $10.44M | 37.4K ULTIMA | ||
325 | WHI WhiteheartWHITE | $2,693.96 | +0.29% | -4.41% | -5.53% | $23.94M | $785.93 | 8.88K WHITE | ||
28 | Tether GoldXAUT | $4,108.5 | -0.01% | -0.01% | -1.14% | $2.52B | $149.59M | 409.21K XAUT | ||
33 | PAX GoldPAXG | $4,110.36 | -0.12% | -0.12% | -1.08% | $1.84B | $80.2M | 376.87K PAXG | ||
900 | UNI UnisocksSOCKS | $4,969.8 | -0.40% | +1.48% | +14.19% | $1.49M | $735.27 | 302 SOCKS | ||
1 | BitcoinBTC | $64,124.98 | +1.30% | +1.30% | +1.30% | $1.29T | $24.34B | 19.97M BTC |