Khi tác tử AI bắt đầu được trao quyền tự giao dịch, quản lí tiền mã hóa mà không cần con người phê duyệt từng lệnh, ranh giới trách nhiệm đang trở thành vấn đề mới của thị trường.
Theo Edwin Mata, CEO kiêm đồng sáng lập Brickken, AI không thể là bên chịu trách nhiệm cho khoản lỗ; trách nhiệm phải thuộc về chủ thể đã trao quyền và phụ thuộc vào phạm vi ủy quyền mà tác tử được phép thực hiện.

Tác tử AI giao dịch tiền mã hóa, trách nhiệm thuộc về ai?
Tác tử AI đang dần bước ra khỏi vai trò của một công cụ hỗ trợ để trực tiếp tham gia vào các hoạt động tài chính. Thay vì chỉ phân tích dữ liệu hay đưa ra khuyến nghị, các tác tử có thể được cấp quyền truy cập ví, thực hiện giao dịch, chuyển stablecoin, quản lí danh mục và thanh toán mà không cần con người phê duyệt từng hành động.
Sự thay đổi này đặc biệt đáng chú ý trong thị trường tiền mã hóa, nơi giao dịch diễn ra liên tục và tài sản có thể được chuyển đi gần như ngay lập tức. Khi một tác tử tự động thực hiện một giao dịch và kết quả là khoản lỗ, câu hỏi đặt ra là ai phải chịu trách nhiệm?
Theo báo cáo của Sandmark ngày 6/8, pháp luật hiện hành chưa có một câu trả lời duy nhất cho các trường hợp tác tử AI gây thiệt hại. Tùy vào nguyên nhân và mối quan hệ giữa các bên, tòa án có thể phải xem xét nhiều nhóm quy định khác nhau, từ luật hợp đồng, trách nhiệm do bất cẩn, trách nhiệm sản phẩm cho đến nghĩa vụ ủy thác. Các chủ thể có thể bị xem xét gồm nhà đầu tư, nhà phát triển AI, nền tảng cung cấp tác tử hoặc tổ chức tài chính đứng sau dịch vụ.
Edwin Mata, luật sư và CEO kiêm đồng sáng lập nền tảng token hóa Brickken, cho rằng không nên tìm cách quy trách nhiệm trực tiếp cho AI. Theo ông, điều quan trọng là phải xác định ai đã ủy quyền cho tác tử, tác tử đại diện cho lợi ích của ai và tác tử được trao những quyền hạn nào.
Cách tiếp cận này tạo ra sự khác biệt quan trọng giữa một giao dịch tiền mã hóa thua lỗ nhưng nằm trong phạm vi cho phép và một giao dịch được thực hiện vượt quá quyền hạn.
Mata ví mối quan hệ giữa người dùng và tác tử AI với cơ chế ủy quyền. Khi một nhà đầu tư, ngân hàng hoặc tổ chức phát hành trao cho tác tử quyền hành động thay mình trong một phạm vi xác định, chủ thể ủy quyền về nguyên tắc phải chịu hệ quả từ những hành động nằm trong phạm vi đó.
Nói cách khác, một nhà đầu tư không thể chỉ vì Bitcoin, Ether hay một tài sản mã hóa khác giảm giá sau giao dịch mà tuyên bố tác tử hành động trái phép.
Một giao dịch thua lỗ không đồng nghĩa với một giao dịch bất hợp pháp. Nếu nhà đầu tư đã cho phép tác tử mua một tài sản với hạn mức nhất định, việc tài sản đó giảm giá sau khi mua về cơ bản vẫn là rủi ro của nhà đầu tư. Vấn đề pháp lí chỉ trở nên khác biệt nếu tác tử mua một tài sản không được phép, chi vượt hạn mức hoặc thực hiện một hành động nằm ngoài mandate.
Khi đó, trách nhiệm có thể chuyển sang nhà phát triển, nền tảng hoặc tổ chức tài chính nếu chính thiết kế, dữ liệu hoặc cơ chế kiểm soát của họ khiến tác tử vượt khỏi phạm vi được giao.
Chanté Eliaszadeh, nhà sáng lập Astraea Counsel, cũng cho rằng trách nhiệm thường đi theo chủ thể kiểm soát tác tử. Người dùng là điểm khởi đầu khi tác tử hành động thay mặt họ, nhưng nhà phát triển có thể đối mặt với rủi ro nếu một hệ thống được quảng bá là có khả năng giao dịch tự động lại thất bại theo cách có thể dự đoán trước.
Khi AI được quyền chuyển tiền mã hóa, giới hạn phải được xác định rõ
Tranh luận về trách nhiệm trở nên cấp thiết hơn khi tác tử AI bắt đầu có quyền truy cập trực tiếp vào ví tiền mã hóa và hệ thống thanh toán.
Một báo cáo của Keyrock hồi tháng 5 cho thấy các tác tử AI đã thực hiện 176 triệu giao dịch với tổng giá trị thanh toán 73 triệu USD trong 12 tháng trước đó. USDC chiếm tới 98,6% lượng thanh toán được khảo sát.
Những con số này cho thấy stablecoin đang trở thành một trong những phương tiện phù hợp nhất để tác tử AI thực hiện các giao dịch tự động. Khác với hệ thống tài chính truyền thống, blockchain cho phép phần mềm trực tiếp kiểm soát ví và chuyển tài sản mà không nhất thiết phải có một tổ chức trung gian xác nhận từng giao dịch.
Coinbase cũng đã kết nối tác tử với các hoạt động như giao dịch, quản lí danh mục và thanh toán trong những giới hạn do người dùng thiết lập.
Trong khi đó, Chainalysis đến tháng 7 ghi nhận hơn 100 triệu khoản thanh toán liên quan đến x402 trên mạng Base. Tuy nhiên, công ty phân tích lưu ý rằng các giao dịch này còn bao gồm hoạt động farming memecoin và nhiều hoạt động tự động khác. Vì vậy, con số trên không thể được xem hoàn toàn là số giao dịch mà các tác tử AI độc lập thực hiện để mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Dù vậy, xu hướng chung là rõ ràng: Tác tử AI đang ngày càng được trao quyền để tự đưa ra quyết định tài chính và thực hiện giao dịch bằng tài sản mã hóa. Trong xu thế đó, việc người dùng từng “đồng ý” cho tác tử hoạt động là chưa đủ.
Theo Mata, một cơ chế ủy quyền có ý nghĩa phải cho người dùng biết chính xác họ đang trao cho AI quyền gì. Danh sách quyền hạn cần xác định các hành động được phép, loại tài sản có thể giao dịch, hạn mức cho từng giao dịch và tổng hạn mức chi tiêu.
Mandate cũng cần quy định thời gian có hiệu lực, những trường hợp bắt buộc phải có con người can thiệp, quyền thu hồi quyền truy cập và cơ chế lưu lại toàn bộ lịch sử hoạt động của tác tử.
Ví dụ, thay vì chỉ đặt một mệnh lệnh chung như “quản lí danh mục tiền mã hóa của tôi”, người dùng có thể xác định tác tử chỉ được phép mua Bitcoin và Ether, mỗi giao dịch không quá một mức nhất định, tổng giá trị giao dịch trong ngày không vượt một hạn mức và mọi giao dịch ngoài danh sách phải chờ phê duyệt. Đây chính là điểm quan trọng để phân biệt giữa rủi ro đầu tư và hành vi vượt quyền.
Các cơ chế kiểm soát như vậy cũng đang xuất hiện trong các sản phẩm thương mại. Anchorage Digital hồi tháng 5 giới thiệu mô hình ngân hàng dành cho tác tử với xác minh danh tính, hạn mức chi tiêu và cơ chế kiểm toán dành cho hệ thống tự động truy cập cả hạ tầng thanh toán tiền mã hóa và truyền thống.
Visa và Wirex cũng đã thử nghiệm thanh toán stablecoin do tác tử thực hiện cho các hoạt động như đăng kí phần mềm, ngân sách marketing và mua sắm.
Với x402, tác tử AI có thể sử dụng stablecoin để tự động thanh toán cho dữ liệu, năng lực tính toán hoặc các tài nguyên trực tuyến. Nhưng chính khả năng thanh toán không cần con người phê duyệt từng giao dịch lại khiến câu hỏi về quyền hạn trở nên quan trọng hơn.
Một tác tử có thể được phép chi 100 USD mỗi giao dịch, nhưng không có nghĩa nó được phép chi 100.000 USD trong một ngày. Nó có thể được quyền mua dịch vụ điện toán, nhưng không đồng nghĩa được phép chuyển toàn bộ tài sản trong ví sang một token có tính đầu cơ cao.
Nếu các giới hạn này không được xác định và kiểm chứng rõ ràng, việc phân biệt một giao dịch được ủy quyền với một giao dịch vượt quyền sẽ trở nên khó khăn.
ERC-8226: Ghi quyền của tác tử AI lên blockchain để xác định trách nhiệm
Một trong những giải pháp được Mata đề cập là ERC-8226, đề xuất tiêu chuẩn Ethereum có tên Regulated Agent Mandate Standard (RAMS). Được đệ trình dưới dạng dự thảo tiêu chuẩn Ethereum ngày 12/4, ERC-8226 hướng tới các tác tử AI hoạt động với tài sản được quản lí và tài sản token hóa. Đề xuất được xây dựng bởi các cộng tác viên của Brickken gồm Ludovico Rossi, Dario Lo Buglio, Thamer Dridi và Nabil El Alami Khalifi.
Điểm đáng chú ý của RAMS là quyền ủy quyền có thể được ghi nhận trên blockchain với những giới hạn cụ thể. Một chủ thể đã được xác minh có thể trao cho tác tử AI quyền thực hiện một số hành động nhất định, đối với những tài sản nhất định, trong một khoảng thời gian và hạn mức giá trị cụ thể. Khi tác tử cố gắng thực hiện giao dịch, hợp đồng token được quản lí có thể kiểm tra xem hành động đó có nằm trong phạm vi mandate hay không.
Mô hình này tách biệt ba vấn đề. Thứ nhất là danh tính: Tác tử nào đang thực hiện giao dịch? Thứ hai là tư cách và điều kiện giao dịch: Người ủy quyền có đủ điều kiện để giao dịch loại tài sản đó hay không? Thứ ba là quyền hạn: Hành động mà tác tử chuẩn bị thực hiện có nằm trong phạm vi được ủy quyền hay không?
Theo dự thảo, mandate có thể quy định hạn mức tối đa cho một giao dịch cũng như tổng hạn mức cho nhiều giao dịch. Nó cũng có thể xác định thời điểm bắt đầu và hết hạn, loại tài sản được phép sử dụng, hành động được phép thực hiện, cơ chế thu hồi quyền và lượng hạn mức mà tác tử đã sử dụng.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với thị trường tiền mã hóa, nơi lịch sử giao dịch trên blockchain có thể được kiểm chứng. Nếu quyền hạn của tác tử cũng được thể hiện bằng dữ liệu có thể xác minh, quá trình xác định trách nhiệm sau một giao dịch bất thường sẽ có thêm bằng chứng cụ thể.
Tuy nhiên, RAMS không biến AI thành một chủ thể pháp lí và cũng không có chức năng bồi hoàn cho nhà đầu tư khi một giao dịch được phép nhưng thua lỗ.
Mata nhấn mạnh rằng giá trị của mô hình nằm ở việc cung cấp bằng chứng về ai trao quyền, tác tử được phép làm gì và giao dịch có nằm trong giới hạn đó hay không. Đây cũng là điểm mấu chốt của toàn bộ tranh luận về trách nhiệm đối với tác tử AI.
Nếu một nhà đầu tư cho phép tác tử mua Bitcoin trong hạn mức 10.000 USD và tác tử thực hiện đúng quyền hạn nhưng thị trường giảm mạnh, khoản lỗ về cơ bản vẫn thuộc về nhà đầu tư.
Nhưng nếu tác tử tự ý chuyển 100.000 USD USDC sang một tài sản không được phép, câu hỏi sẽ hoàn toàn khác. Khi đó, cần xác định tại sao tác tử có thể vượt hạn mức, hệ thống nào cho phép giao dịch và bên nào chịu trách nhiệm về cơ chế kiểm soát đó.
ERC-8226 hiện vẫn chỉ là dự thảo, chưa phải tiêu chuẩn Ethereum được thông qua và cũng chưa phải yêu cầu pháp lí bắt buộc. Đề xuất còn những vấn đề chưa được giải quyết, chẳng hạn tài sản được tác tử mua sẽ nằm trong ví của tác tử hay được chuyển trực tiếp về ví của người ủy quyền.
Ở Mỹ, một số quy định hiện hành cũng cho thấy pháp luật vẫn có xu hướng đặt trách nhiệm lên các tổ chức và chủ thể kiểm soát hệ thống thay vì bản thân công nghệ.
Theo Quy tắc 15c3-5 của SEC, các công ty môi giới cung cấp quyền tiếp cận thị trường phải duy trì các biện pháp kiểm soát rủi ro tài chính và pháp lí dưới sự kiểm soát trực tiếp, độc quyền của mình. Việc sử dụng công nghệ do bên thứ ba cung cấp không đồng nghĩa tổ chức được miễn trách nhiệm đối với hiệu quả của các cơ chế kiểm soát.
Trong lĩnh vực thanh toán, Regulation E cũng đặt ra yêu cầu về việc người dùng phải ủy quyền cho các giao dịch chuyển tiền điện tử định kì. Tuy nhiên, các quy định hiện tại chưa trực tiếp giải quyết trường hợp một người chỉ đưa cho tác tử AI một chỉ thị rộng như “quản lí danh mục” rồi để tác tử tự lựa chọn và thực hiện từng giao dịch. Đây chính là vùng xám pháp lí mà sự phát triển của tác tử AI đang mở rộng nhanh hơn các quy định hiện hành.
Sarah Breeden, Phó thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh, từng nhận định trong tháng 6 rằng các khuôn khổ giám sát tài chính hiện nay chưa được thiết kế cho các tác tử tự chủ. Việc yêu cầu con người phê duyệt mọi hành động có thể không thực tế, do đó các cơ chế như “circuit breaker” hay “kill switch” có thể trở nên cần thiết nếu một mô hình AI lỗi gây rủi ro cho hệ thống giao dịch.
Đối với thị trường tiền mã hóa, điều này cho thấy bài toán lớn nhất không phải là làm thế nào để AI chịu trách nhiệm thay con người, mà là làm thế nào để xác định chính xác quyền mà con người đã trao cho AI.
Khi tác tử có thể tự giao dịch Bitcoin, Ether, stablecoin hay các tài sản mã hóa khác, một khoản lỗ trong phạm vi được phép vẫn là rủi ro đầu tư. Nhưng khi tác tử vượt quá mandate, hoặc chính thiết kế và cơ chế kiểm soát khiến tác tử vượt quyền, trách nhiệm có thể dịch chuyển sang nhà phát triển, nền tảng hoặc tổ chức kiểm soát hệ thống.
Trong một thị trường vận hành bằng mã nguồn và giao dịch diễn ra tự động, quyền hạn được xác định rõ, giới hạn được kiểm chứng và lịch sử hành động có thể truy xuất sẽ ngày càng quan trọng. AI có thể là người thực hiện giao dịch, nhưng theo cách tiếp cận của Edwin Mata, AI không phải là người gánh trách nhiệm cho giao dịch đó. Trách nhiệm vẫn đi theo quyền được ủy quyền.