Với nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là các quỹ quốc tế quan tâm tốc độ tăng trưởng lợi nhuận luôn được đặt trong mối liên hệ với chất lượng tăng trưởng. Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả hay không, lợi nhuận có chuyển thành dòng tiền, các quyết định quan trọng có bảo đảm lợi ích của cổ đông hay không....

Sau một thời gian dài chờ đợi, thị trường chứng khoán đã chính thức được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE. Thực tế, dòng vốn đã bắt đầu gia tăng trên thị trường như báo trước đó, nhưng theo các chuyên gia, để dòng vốn dài hạn chất lượng đổ vào thị trường một cách mạnh mẽ và dài hạn thì còn tiếp tục phụ thuộc vào những cải cách tiếp theo của thị trường và sự cải thiện chất lượng của các doanh nghiệp.
Trao đổi về vấn đề này trong The Finance Street Talk show, bà Hoàng Thị Tuyết Hạnh, Phó Tổng Giám đốc, Công ty CP Chứng khoán OCBS cho rằng, nâng hạng mở thêm cánh cửa cho dòng vốn quốc tế, nhưng khả năng biến cơ hội đó thành dòng vốn dài hạn sẽ phụ thuộc vào chất lượng của chính thị trường và doanh nghiệp Việt Nam.
Nâng hạng là sự ghi nhận rất đáng khích lệ đối với quá trình cải cách của thị trường chứng khoán Việt Nam. Tuy nhiên, đây không phải là điểm kết thúc mà là một bước chuyển sang giai đoạn phát triển mới, khi yêu cầu của nhà đầu tư, đặc biệt là các định chế quốc tế, sẽ ngày càng cao hơn cả về chất lượng vận hành, khả năng tiếp cận thị trường và chất lượng hàng hóa đầu tư.
Trước hết, những thay đổi về cơ chế giao dịch và thanh toán cần tiếp tục được vận hành ổn định, an toàn và thông suốt. Thứ hai, cần tiếp tục cải thiện khả năng tiếp cận các cơ hội đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài. Một doanh nghiệp có nền tảng tốt và triển vọng tăng trưởng hấp dẫn nhưng nhà đầu tư tổ chức khó xây dựng được vị thế đủ lớn do giới hạn sở hữu nước ngoài hoặc tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng thấp thì sức hấp dẫn về mặt đầu tư cũng bị hạn chế.
Về dài hạn, một thị trường vốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào dòng vốn nước ngoài. Việt Nam cần đồng thời phát triển mạnh hơn nền tảng nhà đầu tư tổ chức trong nước, bao gồm các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm và các quỹ hưu trí.
Mục tiêu đến năm 2030, tổng tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán đạt 5% GDP cho thấy định hướng rất rõ trong việc xây dựng nguồn vốn tổ chức. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, cần có những sản phẩm được quản lý chuyên nghiệp, minh bạch và phù hợp với nhu cầu tích lũy dài hạn của người dân.
Vì vậy, giai đoạn sau nâng hạng cần đồng thời tiếp tục cải thiện khả năng tiếp cận của dòng vốn quốc tế và xây dựng một nền tảng vốn tổ chức trong nước đủ mạnh. Đây cũng là cơ sở để Việt Nam duy trì thành quả nâng hạng và từng bước đáp ứng tốt hơn các tiêu chí của những hệ thống phân loại thị trường quốc tế như MSCI.
Cũng theo bà Hạnh, sau nâng hạng, điều chúng ta hướng tới là dòng vốn quốc tế có thể đồng hành lâu dài với doanh nghiệp Việt Nam. Nâng hạng mở ra cơ hội tiếp cận những nguồn vốn lớn hơn, nhưng chất lượng doanh nghiệp và năng lực quản trị là nền tảng để tận dụng cơ hội đó.
Trong kỳ đánh giá quản trị công ty ASEAN năm 2024, điểm bình quân của nhóm doanh nghiệp Việt Nam được đánh giá khoảng 60 điểm, trong khi Malaysia và Thái Lan đều trên 100 điểm. Khoảng cách này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam cần nâng chuẩn quản trị để cạnh tranh tốt hơn trong việc thu hút vốn quốc tế.
Với nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là các quỹ quốc tế, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận luôn được đặt trong mối liên hệ với chất lượng tăng trưởng. Họ quan tâm doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả hay không, lợi nhuận có chuyển thành dòng tiền, chiến lược có được thực hiện nhất quán và các quyết định quan trọng có bảo đảm lợi ích của cổ đông hay không.
Vì vậy, minh bạch không chỉ là công bố đầy đủ thông tin mà còn phải bảo đảm thông tin có chất lượng, tính kịp thời và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư. Việc nâng chuẩn quản trị phải bắt đầu từ cách doanh nghiệp ra quyết định và chịu trách nhiệm với cổ đông.
Hội đồng quản trị cần thực hiện tốt vai trò giám sát, ban điều hành phải giải trình được hiệu quả sử dụng vốn; các giao dịch với bên liên quan và nguy cơ xung đột lợi ích cần được minh bạch, xử lý công bằng và bảo vệ quyền lợi của cổ đông, kể cả cổ đông thiểu số.
Với nhà đầu tư tổ chức, chất lượng quản trị ảnh hưởng trực tiếp đến đánh giá rủi ro, định giá, quy mô phân bổ vốn và thời gian nắm giữ. Vì vậy, quản trị doanh nghiệp không chỉ là vấn đề tuân thủ mà ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư dài hạn.
Các quỹ quốc tế luôn đặt Việt Nam trong tương quan với nhiều thị trường và nhiều loại tài sản khác nhau. Vì vậy, quyết định phân bổ vốn không chỉ phụ thuộc vào triển vọng của riêng thị trường Việt Nam mà còn chịu ảnh hưởng bởi lãi suất toàn cầu, tỷ giá, mức độ chấp nhận rủi ro và cơ hội đầu tư tại các thị trường khác.
Ngày 16/9 vừa qua, Fed đã nâng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, đưa biên độ lên 3,75–4%. Diễn biến này cho thấy bối cảnh bên ngoài vẫn cần được theo dõi sát. Với Việt Nam, ảnh hưởng có thể đến từ quyết định phân bổ vốn của các quỹ và cả áp lực lên tỷ giá. Khi lợi suất của các tài sản có mức độ rủi ro thấp duy trì ở mức hấp dẫn, các thị trường mới nổi sẽ phải cạnh tranh rõ hơn để thu hút dòng vốn quốc tế.
Với nhà đầu tư tổ chức, điều quan trọng là lợi suất kỳ vọng sau khi đã tính đến rủi ro. Nhà đầu tư nước ngoài có thể đạt mức sinh lời tốt trên cổ phiếu bằng VND, nhưng biến động tỷ giá có thể làm thay đổi đáng kể hiệu quả đầu tư khi quy đổi về đồng tiền của họ.
Vì vậy, bên cạnh triển vọng tăng giá, họ còn xem xét tỷ giá, chi phí phòng ngừa rủi ro, thanh khoản và khả năng thoái vốn.