(VNF) - Ngân hàng Nhà nước đang từng bước nới "room tín dụng" thông qua hàng loạt điều chỉnh kỹ thuật linh hoạt. Cuộc chơi tín dụng giai đoạn mới sẽ bước vào thời kỳ phân hóa theo năng lực và chiều sâu an toàn.
Vai trò lịch sử của “room tín dụng”
Cơ chế "room tín dụng" - tức hạn mức tín dụng phân bổ cho từng ngân hàng thương mại - được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sử dụng từ năm 2011 như một công cụ hữu hiệu để kiểm soát quy mô tín dụng, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, từ kiểm soát lạm phát đến ổn định tỷ giá.
Nhưng sau 15 năm, hệ thống ngân hàng đã thay đổi mạnh mẽ, với các công cụ kiểm soát hiện đại hơn, duy trì tín dụng an toàn, minh bạch, không lo tăng trưởng tín dụng nóng thì cơ chế này đang bộc lộ nhiều hạn chế.
Cơ chế "room tín dụng" giúp kiểm soát rủi ro một cách nhanh chóng nhưng đồng thời cũng tạo ra những bất cập: ngân hàng yếu và nhà băng mạnh bị khống chế bởi trần tăng trưởng tương đương nhau. Gần đây, cơ chế phân bổ hạn mức tín dụng dù đã được điều chỉnh theo các tiêu chí an toàn vốn và xếp hạng tổ chức tín dụng nhưng về bản chất vẫn mang dáng dấp của một công cụ hành chính dựa trên hạn ngạch.

Vì vậy, nhiều chuyên gia ngân hàng cho rằng, đã đến lúc phải xây dựng một lộ trình minh bạch và dứt khoát nhằm tiến tới xóa bỏ cơ chế cấp "room tín dụng". Việc điều hành tín dụng cần được định hướng theo lộ trình chuyển đổi sang các công cụ quản lý hiện đại hơn.
Các ngân hàng kỳ vọng việc bỏ "room tín dụng" sẽ giúp họ chủ động hơn trong xây dựng kế hoạch tăng trưởng hàng năm. Việc tháo bỏ giới hạn này sẽ giúp đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng tăng của nền kinh tế, tăng tính cạnh tranh, minh bạch. Ngân hàng sẽ phải cạnh tranh dựa trên năng lực thực sự, từ quản trị rủi ro đến chất lượng dịch vụ, thay vì phụ thuộc vào hạn mức được cấp, tạo môi trường tài chính công bằng hơn.
Bà Nguyễn Thu Hà, Giám đốc phân tích cổ phiếu của SSI Research, cho rằng khi gỡ bỏ rào cản hành chính, các ngân hàng sẽ cạnh tranh sòng phẳng dựa trên năng lực quản trị rủi ro và chất lượng tài sản. Vì thế, bức tranh thị phần sẽ thay đổi theo hướng có lợi cho các ngân hàng có bộ đệm vốn dày (CAR cao) và quản trị tốt.
Tuy nhiên, bỏ "room tín dụng" không phải “phép màu” lập tức tạo ra dư địa tăng trưởng. Việc bỏ room không đồng nghĩa với việc thả nổi rủi ro. Vì vậy, khuôn khổ giám sát sau khi bỏ room phải đủ chặt để tránh lặp lại tình trạng tín dụng tăng nóng, nợ xấu leo thang như những giai đoạn trước.
Chuyên gia tài chính - TS.Nguyễn Hữu Huân cho rằng việc bỏ room tín dụng sẽ đi kèm các yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn về chất lượng tài sản và quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn Basel III. Nếu không kiểm soát tốt, nợ xấu tăng cao hoặc chất lượng tài sản giảm sút sẽ khiến ngân hàng khó tận dụng được cơ hội.
Còn theo ông Phạm Xuân Hòe, Tổng Thư ký Hiệp hội Cho thuê tài chính Việt Nam, NHNN hoàn toàn có đủ công cụ điều hành thay thế "room tín dụng", như lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và các hệ số an toàn vốn theo chuẩn Basel. Điều quan trọng là năng lực giám sát, hệ thống cảnh báo sớm và cơ chế hậu kiểm phải đủ mạnh để thay thế tư duy "tiền kiểm" bằng mệnh lệnh hành chính.
Nới “room” bằng cách tiếp cận linh hoạt
Dù đến nay cơ chế "room tín dụng" chưa được gỡ bỏ về mặt danh nghĩa nhưng NHNN đã từng bước mở rộng dư địa tín dụng thông qua hàng loạt quyết sách chưa từng có tiền lệ, tạo tiền đề tiến tới xóa bỏ cơ chế cấp hạn mức.
Thông tư số 14/2025/TT-NHNN đưa ra quy định về các bộ đệm vốn (bảo toàn vốn, vốn phản chu kỳ) tiệm cận với chuẩn mực Basel III. Đây là tiền đề quan trọng cho lộ trình xóa bỏ cơ chế phân bổ hạn mức tín dụng.
Còn Thông tư 08/2026 và Thông tư 25/2026 tạo ra một dư địa đáng kể khi cho phép các ngân hàng nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Đồng thời, việc thay đổi công thức tính tỷ lệ LDR (dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi) bằng cách cho phép tính một phần tiền gửi Kho bạc Nhà nước đã giúp cải thiện thanh khoản trên sổ sách một cách đáng kể. Đáng chú ý, NHNN còn cho phép loại trừ dư nợ cho vay nhà ở xã hội, khu công nghiệp và 18 dự án trọng điểm của các tập đoàn lớn khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng chung.

Có thể thấy, thay vì xóa bỏ ngay “room tín dụng”, nhà điều hành lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn vừa mở thêm dư địa cho vay vừa định hướng dòng vốn vào những lĩnh vực có khả năng tạo động lực cho tăng trưởng. Việc NHNN lựa chọn "nới room" thông qua các công cụ kỹ thuật thay vì xóa bỏ ngay bằng một quyết định hành chính cho thấy định hướng cải cách đang được triển khai theo lộ trình thận trọng nhưng rõ ràng, tạo bước đệm để chuyển từ cơ chế quản lý bằng hạn mức hành chính sang quản trị dựa trên năng lực tài chính và chuẩn mực quốc tế.
Bà Nguyễn Thị Phương Lam, Giám đốc Phân tích Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), cho rằng thay vì nới lỏng tín dụng đại trà, NHNN đang lựa chọn "nới lỏng kỹ thuật" để định hướng dòng vốn chảy vào các phân khúc bền vững, hạn chế nguy cơ hình thành bong bóng tài sản.
Dù việc chuyển sang cơ chế “phanh mềm” là xu hướng tất yếu nhưng nhiều chuyên gia và lãnh đạo trong ngành cho rằng Việt Nam chưa hội đủ điều kiện để xóa bỏ hoàn toàn "room tín dụng", việc bỏ room vẫn cần thêm thời gian. Năng lực vốn và quản trị rủi ro của các ngân hàng vẫn là rào cản lớn nhất cho lộ trình này.
Khi "room tín dụng" dần được thay thế bằng các chuẩn mực an toàn quốc tế, hệ số an toàn vốn (CAR) sẽ trở thành thước đo quyết định khả năng tăng trưởng của mỗi tổ chức tín dụng.
Dữ liệu cho thấy, hệ số CAR bình quân của 26 ngân hàng trong nước đã cải thiện lên khoảng 12% vào cuối năm 2025 nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với nhiều ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam như Shinhan Bank (trên 20%) hay HSBC (gần 17%). Sự chênh lệch này phản ánh dư địa tài chính và khả năng chống chịu rủi ro của khối ngân hàng trong nước vẫn còn hạn chế.
Khi không còn hạn mức do NHNN phân bổ, mỗi ngân hàng sẽ phải tự xây dựng kế hoạch tăng trưởng tín dụng trên cơ sở năng lực vốn, khả năng quản trị rủi ro và mức độ chịu đựng của bảng cân đối kế toán. Thay vì dựa vào hạn mức được cấp, các ngân hàng phải tự xác định đâu là "giới hạn an toàn" để vừa mở rộng tín dụng vừa bảo đảm hệ số an toàn vốn và khả năng thanh khoản.
Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho biết, mặc dù một số tổ chức tín dụng đã cơ bản đáp ứng các yêu cầu của Thông tư 14 về tỷ lệ an toàn vốn nhưng phần lớn hệ thống vẫn cần thêm thời gian để hoàn thiện hạ tầng quản trị rủi ro, đặc biệt là nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ nhằm đáp ứng phương pháp tính vốn theo các chuẩn mực của Basel II, tiến tới Basel III. Để chuẩn bị cho lộ trình này, NHNN đang tiếp tục hoàn thiện các quy định về quản trị rủi ro theo chuẩn Basel III, buộc các ngân hàng phải tăng vốn tự có và xây dựng bộ đệm vốn tương xứng với quy mô tín dụng.