Giá cà phê trong nước ngày 25/8 tiếp tục ở vùng thấp hơn so với tuần trước khi thị trường quốc tế đồng loạt điều chỉnh. Robusta trên sàn London giảm mạnh, trong khi Arabica tại New York cũng đi xuống. Áp lực nguồn cung và diễn biến tồn kho đang là những yếu tố đáng chú ý.

Thị trường cà phê tại các tỉnh Tây Nguyên ngày 25/8 duy trì xu hướng đi xuống sau phiên giảm mạnh trước đó.
Tại Đắk Lắk, giá cà phê được thu mua khoảng 95.700 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg so với ngày 23/8.
Gia Lai cũng ghi nhận mức 95.700 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg.
Lâm Đồng có giá thấp nhất trong các vùng trọng điểm, khoảng 95.200 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg.
Trong khi đó, khu vực Đắk Nông cũ, nay thuộc Lâm Đồng, duy trì mức cao nhất khoảng 96.000 đồng/kg, cũng giảm 500 đồng/kg.
Như vậy, mặt bằng giá cà phê trong nước hiện dao động 95.200-96.000 đồng/kg. So với vùng giá từng tiến sát 100.000 đồng/kg, thị trường hiện đã lùi khá xa ngưỡng này.
Đà giảm liên tiếp đang khiến người trồng và các đại lý thận trọng hơn trong hoạt động mua bán, nhất là khi thị trường quốc tế chưa cho thấy tín hiệu phục hồi rõ ràng.
Trên thị trường thế giới, cà phê Robusta tiếp tục chịu áp lực bán.
Hợp đồng giao tháng 9/2026 trên sàn London giảm 104 USD/tấn, tương đương 2,81%, xuống 3.598 USD/tấn.
Hợp đồng giao tháng 11/2026 giảm 108 USD/tấn, tương đương 2,9%, còn 3.618 USD/tấn.
Việc hợp đồng tháng 9 rơi xuống dưới mốc 3.600 USD/tấn là diễn biến đáng chú ý đối với thị trường Robusta. Đây cũng là một trong những yếu tố gây sức ép trực tiếp lên giá cà phê tại Việt Nam, bởi nước ta là nguồn cung Robusta lớn trên thị trường quốc tế.
Áp lực giảm còn đến từ lượng tồn kho được theo dõi trên sàn. Khi nguồn hàng sẵn có tăng, kỳ vọng về tình trạng khan hiếm giảm xuống và thị trường kỳ hạn dễ chịu sức ép hơn.
Cà phê Arabica trên sàn New York cũng giảm trong phiên giao dịch gần nhất.
Hợp đồng Arabica giao tháng 9/2026 giảm 4,85 US cent/pound, tương đương 1,33%, xuống 358,75 US cent/pound.
Hợp đồng giao tháng 12/2026 giảm 6,65 US cent/pound, tương đương 2,02%, xuống 322,65 US cent/pound.
Như vậy, cả hai dòng cà phê chủ lực đều đồng loạt giảm. Tuy nhiên, diễn biến theo tuần vẫn có sự khác biệt khi Arabica trước đó đã có những phiên phục hồi đáng kể.
Nguồn cung và tồn kho tiếp tục là yếu tố quan trọng tạo ra sự khác biệt giữa hai thị trường. Lượng Arabica được chứng nhận trên sàn giảm xuống mức thấp trong nhiều năm, trong khi tồn kho Robusta có xu hướng tăng.
Thị trường cà phê đang bước vào giai đoạn chuyển tiếp giữa các niên vụ. Tại Việt Nam, lượng cà phê còn lại trong dân không quá dồi dào, nhưng triển vọng nguồn cung vụ mới đang được thị trường theo dõi.
Nếu thời tiết thuận lợi và sản lượng vụ mới được cải thiện, nguồn cung tăng có thể tạo áp lực lên giá trong những tháng tới.
Tại Brazil, tiến độ thu hoạch và đưa cà phê ra thị trường cũng đang được chú ý. Điều kiện thời tiết thuận lợi giúp giảm bớt lo ngại về nguồn cung, qua đó tạo thêm sức ép đối với giá kỳ hạn.
Ngoài ra, biến động tỷ giá cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu. Khi đồng USD thay đổi mạnh, giá cà phê quy đổi sang nội tệ có thể biến động ngay cả khi giá trên sàn không thay đổi tương ứng.
Mức 95.200-96.000 đồng/kg hiện là vùng giá phổ biến tại các tỉnh sản xuất trọng điểm. Sau nhiều phiên giảm, thị trường đang chịu tác động đồng thời từ giá Robusta quốc tế, tồn kho và triển vọng nguồn cung mới.
Trong ngắn hạn, nếu Robusta tiếp tục nằm dưới mốc 3.600 USD/tấn, giá cà phê trong nước có thể còn chịu áp lực. Ngược lại, việc nguồn hàng thực tế trong dân hạn chế có thể phần nào giúp giá nội địa tránh giảm quá sâu.
Diễn biến những phiên tới sẽ phụ thuộc lớn vào cung - cầu trên thị trường quốc tế, lượng tồn kho, thời tiết tại các vùng sản xuất lớn và sức mua của các nhà rang xay.
Trong bối cảnh hiện tại, giá cà phê được dự báo vẫn có thể biến động mạnh, với khả năng phân hóa giữa giá kỳ hạn và giá thu mua thực tế tại từng vùng nguyên liệu.