Giá thép và quặng sắt thế giới đang chịu sức ép từ triển vọng nhu cầu suy yếu tại Trung Quốc và nguồn cung gia tăng. Quặng sắt trên sàn Singapore có thời điểm giảm xuống 89,25 USD/tấn, mức thấp nhất kể từ tháng 9/2024. Trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục ổn định.
Giá thép thế giới chịu sức ép từ nhu cầu và nguồn cung
Thị trường thép và nguyên liệu sản xuất thép đang đối mặt với nhiều yếu tố bất lợi khi nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc chưa có dấu hiệu cải thiện rõ rệt, trong khi nguồn cung quặng sắt toàn cầu tiếp tục gia tăng.
Theo dữ liệu giao dịch được cung cấp, hợp đồng thép thanh kỳ hạn tháng 11/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) giảm 17 nhân dân tệ, tương đương 0,55%, xuống 3.066 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 11 giảm 6,5 nhân dân tệ, tương đương 0,96%, còn 668,5 nhân dân tệ/tấn.

Tại Singapore, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 11 giảm 0,94 USD, tương đương 1,04%, xuống 89,55 USD/tấn. Trong phiên, giá có thời điểm lùi về 89,25 USD/tấn, thấp nhất kể từ ngày 23/9/2024.
Trên sàn DCE, hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất có lúc xuống 660 nhân dân tệ/tấn, mức thấp nhất kể từ ngày 24/9/2024.
Nhu cầu thép tại Trung Quốc đang là yếu tố quan trọng chi phối thị trường. Hoạt động xây dựng thường chậm lại trong quý IV do thời tiết lạnh tại các tỉnh phía Bắc, khiến nhu cầu tiêu thụ thép và nguyên liệu đầu vào suy giảm.
Ông Jiang Mengtian, nhà phân tích tại công ty tư vấn Horizon Insights, cho rằng nhu cầu thép yếu theo mùa và biên lợi nhuận thấp kéo dài đang hạn chế sản lượng gang lỏng. Đây là chỉ báo thường được sử dụng để đánh giá nhu cầu quặng sắt.
Trong khi đó, ông Chu Xinli, nhà phân tích tại công ty môi giới China Futures, nhận định đà suy yếu của thị trường thép đang lan sang nhóm nguyên liệu đầu vào. Lượng quặng sắt tồn kho tại cảng ở mức cao khiến các nhà máy thận trọng hơn trong việc mua bổ sung.
Các nhà phân tích của BMI đã hạ dự báo giá quặng sắt bình quân năm 2026 xuống 95 USD/tấn, từ mức 99 USD/tấn trước đó.
Nguồn cung quặng sắt tăng, giá thép trong nước ổn định
Áp lực nguồn cung được dự báo tiếp tục gia tăng trong những tháng cuối năm. Lượng quặng sắt giao hàng của 4 tập đoàn khai khoáng lớn nhất thế giới, trong đó có Rio Tinto và BHP, có thể tăng tới 18 triệu tấn trong quý IV. Sản lượng tại mỏ Simandou ở Guinea cũng đang tăng, bổ sung nguồn cung cho thị trường quốc tế.
Dữ liệu vận tải biển của Shanghai Metals Market (SMM) cho thấy lượng quặng sắt xuất khẩu toàn cầu trong tuần kết thúc ngày 23/10 tăng 2,8% so với tuần trước, lên 33,45 triệu tấn. Lượng hàng xuất sang Trung Quốc tăng 9,5%, đạt 22,75 triệu tấn.
Lượng quặng sắt cập các cảng chính của Trung Quốc tăng 12,5%, lên 27,61 triệu tấn. Trong bối cảnh các nhà máy thép vẫn đối mặt với tình trạng thua lỗ và chủ yếu mua nguyên liệu theo nhu cầu thực tế, lượng hàng cập cảng tăng có thể khiến tồn kho quay đầu đi lên.
Biên lợi nhuận bình quân đối với quặng sắt nhập khẩu cũng thu hẹp từ 4,57 nhân dân tệ/tấn xuống còn 0,12 nhân dân tệ/tấn, chủ yếu do giá giao ngay tại cảng giảm.
Ông Jiang Mengtian dự báo giá quặng sắt có thể duy trì ở mức thấp trong tháng 11, thậm chí lùi về vùng 85–86 USD/tấn. Đây là dự báo của chuyên gia, không phải mức giá đã được xác lập trên thị trường.
Trái chiều với quặng sắt, giá than luyện cốc và than cốc tăng lần lượt 0,86% và 0,44% sau khi giảm vào đầu phiên. Tuy nhiên, nhiều hợp đồng thép chủ chốt trên SHFE vẫn đi xuống, gồm thép thanh giảm 0,03%, thép cuộn cán nóng giảm 0,63%, thép cuộn dây giảm 1,89% và thép không gỉ giảm 1,33%.
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục được các doanh nghiệp duy trì ổn định. Hòa Phát niêm yết thép CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg.
Thép Việt Ý tại miền Bắc có giá CB240 là 14.750 đồng/kg, CB300 ở mức 13.940 đồng/kg. Pomina và VJS tại miền Bắc cùng giữ giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg. Trong khi đó, thép Kyoei và VAS tại miền Trung được chào bán ở mức 15.050 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường quốc tế đang chịu sức ép từ nhu cầu tiêu thụ yếu và triển vọng nguồn cung tăng. Trong nước, giá thép xây dựng vẫn ổn định theo bảng giá được cung cấp.