Giá sầu riêng hôm nay 17/8/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định tại các vùng trồng trọng điểm. Mặt bằng giá giữa các chủng loại có sự chênh lệch lớn, trong đó sầu riêng Black Thorn loại A đạt mức cao nhất 115.000 đồng/kg tại Đông Nam Bộ. Tại Đắk Lắk, những vườn có tỷ lệ trái loại A cao đang được thương lái trả giá tốt hơn mặt bằng chung.

Thị trường sầu riêng trong nước ngày 17/8 chưa ghi nhận biến động đáng kể. Giá thu mua tại các kho tiếp tục phụ thuộc vào giống, chất lượng và phân loại trái.
Tại khu vực Tây Nam Bộ, sầu riêng Ri6 loại A được thu mua trong khoảng 35.000-40.000 đồng/kg, loại B ở mức 20.000-30.000 đồng/kg và loại C khoảng 10.000-15.000 đồng/kg.
Sầu riêng Thái loại A tại khu vực này có giá 65.000-76.000 đồng/kg, trong khi loại B dao động 45.000-56.000 đồng/kg. Hàng loại C được thu mua khoảng 25.000-36.000 đồng/kg.
Đối với các giống cao cấp, Musang King loại A đạt 60.000-70.000 đồng/kg. Black Thorn loại A có giá 110.000-112.000 đồng/kg.
Tại Đông Nam Bộ, Ri6 loại A dao động 35.000-42.000 đồng/kg, loại B 22.000-30.000 đồng/kg và loại C khoảng 15.000-20.000 đồng/kg.
Sầu riêng Thái loại A tại khu vực này được thu mua ở mức 74.000-80.000 đồng/kg, loại B khoảng 54.000-60.000 đồng/kg và loại C từ 34.000-40.000 đồng/kg.
Musang King loại A có giá 65.000-75.000 đồng/kg, trong khi Black Thorn loại A đạt 110.000-115.000 đồng/kg.
Tại Tây Nguyên, Ri6 loại A được thu mua với giá 36.000-40.000 đồng/kg. Ri6 loại B dao động 22.000-30.000 đồng/kg, còn loại C ở mức 15.000-20.000 đồng/kg.
Sầu riêng Thái loại A tiếp tục giữ mức giá cao, dao động 75.000-85.000 đồng/kg. Loại B có giá 55.000-65.000 đồng/kg và loại C từ 35.000-45.000 đồng/kg.
Musang King loại A tại Tây Nguyên được thu mua ở mức 65.000-75.000 đồng/kg.
So với các giống phổ biến như Ri6, sầu riêng Thái loại A đang có mức giá cao hơn rõ rệt tại cả ba vùng sản xuất.
Tại Tây Nam Bộ, giá sầu riêng Thái loại A cao nhất đạt 76.000 đồng/kg. Đông Nam Bộ ghi nhận mức tối đa 80.000 đồng/kg, trong khi Tây Nguyên có nơi thu mua tới 85.000 đồng/kg.
Sự chênh lệch giá giữa các vùng phản ánh chất lượng trái, nguồn cung và nhu cầu thu mua tại từng khu vực. Những lô hàng đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, trái đồng đều và đáp ứng tốt yêu cầu về hình thức thường có lợi thế về giá.
Tại Đắk Lắk, một số vùng trồng đang ghi nhận chất lượng trái tương đối tích cực. Nhiều vườn có tỷ lệ trái loại A đạt hơn 80%, đáp ứng tốt yêu cầu của các đơn vị thu mua phục vụ xuất khẩu.
Theo thông tin khảo sát, những trái đạt chất lượng tốt có đặc điểm tương đối đồng đều, hình thức đẹp và phù hợp với tiêu chuẩn thu mua xuất khẩu.
Có trường hợp thương lái trả giá 62.000 đồng/kg theo hình thức xô lùa, cao hơn khoảng 5.000 đồng/kg so với một số vườn khác trong cùng khu vực.
Điều này cho thấy chất lượng vườn và tỷ lệ trái đạt chuẩn đang trở thành yếu tố quan trọng quyết định giá bán. Không phải tất cả các vườn trong cùng một vùng đều nhận được mức giá giống nhau.
Nhìn chung, thị trường sầu riêng ngày 16/8 vẫn chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo ra một đợt tăng giá mới trên diện rộng.
Giá tại các kho tiếp tục được giữ tương đối ổn định, trong khi mức chênh lệch giữa các loại hàng khá lớn. Sầu riêng loại A, hàng đẹp và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu vẫn có giá tốt hơn đáng kể so với hàng loại B, C hoặc hàng chất lượng thấp.
Trong ngắn hạn, diễn biến giá sẽ tiếp tục phụ thuộc vào lượng hàng đưa ra thị trường, chất lượng trái thu hoạch và nhu cầu của các doanh nghiệp thu mua.
Đặc biệt, hoạt động xuất khẩu vẫn là yếu tố quan trọng đối với mặt bằng giá sầu riêng trong nước. Khi nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu tăng, những vùng có chất lượng trái tốt và đáp ứng yêu cầu về mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc sẽ có nhiều lợi thế hơn.
Mặt bằng giá hiện nay cho thấy cùng một giống sầu riêng nhưng giá bán có thể chênh lệch đáng kể tùy chất lượng.
Với Ri6, khoảng giá giữa loại A và loại C tại nhiều khu vực có thể lên tới hàng chục nghìn đồng/kg. Tương tự, sầu riêng Thái loại A cũng có mức giá cao hơn đáng kể so với hàng loại B và C.
Do đó, việc đầu tư quy trình chăm sóc, kiểm soát sâu bệnh, bảo đảm chất lượng trái và nâng tỷ lệ hàng đạt chuẩn có thể giúp người trồng cải thiện giá trị sản phẩm.
Bên cạnh đó, việc duy trì hồ sơ vùng trồng, đáp ứng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn phục vụ xuất khẩu cũng ngày càng quan trọng trong bối cảnh thị trường sầu riêng cạnh tranh cao.