Giá sầu riêng hôm nay 3/9 tiếp tục không có biến động đáng kể tại các vùng trồng trọng điểm. Sức mua chưa phục hồi rõ rệt khiến giao dịch trên thị trường nội địa vẫn khá chậm. Trong khi đó, Đắk Lắk đã chủ động xây dựng 3 kịch bản tiêu thụ sầu riêng nhằm ứng phó với những thay đổi của thị trường trong năm 2026.

Thị trường sầu riêng trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Nhu cầu thu mua chưa có sự cải thiện rõ ràng, khiến hoạt động giao dịch tại nhiều vùng nguyên liệu lớn diễn ra tương đối trầm lắng.
Tại khu vực Tây Nam Bộ, sầu riêng RI6 loại đẹp được thu mua trong khoảng 55.000 - 60.000 đồng/kg. RI6 hàng xô có giá 25.000 - 28.000 đồng/kg.
Đối với sầu riêng Thái, hàng đẹp lựa duy trì mức 85.000 - 90.000 đồng/kg, trong khi hàng mua xô được giao dịch khoảng 45.000 - 50.000 đồng/kg.
Tại Đông Nam Bộ, giá RI6 loại đẹp phổ biến 55.000 - 60.000 đồng/kg, còn RI6 hàng xô ở mức 25.000 - 30.000 đồng/kg.
Sầu riêng Thái loại đẹp được thương lái thu mua khoảng 75.000 - 85.000 đồng/kg. Hàng mua xô có giá thấp hơn, dao động từ 40.000 - 50.000 đồng/kg.
Tại Tây Nguyên, thị trường vẫn khá trầm lắng do sức mua chưa phục hồi. RI6 đạt chuẩn hiện có giá 52.000 - 54.000 đồng/kg, trong khi RI6 hàng xô được thu mua ở mức 25.000 - 30.000 đồng/kg.
Sầu riêng Thái loại tuyển tại khu vực này đang được giao dịch trong khoảng 72.000 - 74.000 đồng/kg. Đối với hàng mua xô, giá phổ biến từ 32.000 - 35.000 đồng/kg.
Nhìn chung, chênh lệch giá giữa các vùng khá lớn, chủ yếu phụ thuộc vào giống sầu riêng, chất lượng trái, tiêu chuẩn phân loại và khả năng đáp ứng yêu cầu của từng kênh tiêu thụ.
Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu còn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó đoán, Đắk Lắk đã xây dựng phương án tiêu thụ sầu riêng theo nhiều kịch bản khác nhau.
Toàn tỉnh hiện có hơn 41.000 ha sầu riêng, trong đó khoảng 33.000 ha đang trong thời kỳ cho thu hoạch. Sản lượng dự kiến trong năm 2026 vào khoảng 500.000 tấn. Riêng sản lượng tập trung phục vụ thương mại trong giai đoạn cao điểm ước khoảng 300.000 - 350.000 tấn.
Về hạ tầng phục vụ xuất khẩu, Đắk Lắk hiện có 420 mã số vùng trồng được Tổng cục Hải quan Trung Quốc phê duyệt, với tổng diện tích hơn 11.821 ha. Tỉnh cũng có 73 cơ sở đóng gói đáp ứng tiêu chuẩn.
Địa phương đang đề nghị cấp thêm 25 mã số vùng trồng với diện tích 593,12 ha và 35 cơ sở đóng gói. Mục tiêu là nâng tổng diện tích vùng trồng đủ điều kiện lên 12.415 ha, cùng 108 cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu.
Với khoảng 300.000 tấn sầu riêng thương mại trong giai đoạn cao điểm, Đắk Lắk định hướng 65 - 70% sản lượng dành cho xuất khẩu chính ngạch trái tươi. Khoảng 20 - 25% được đưa vào chế biến sâu, cấp đông, trong khi 10 - 15% dành cho thị trường nội địa kết hợp với hoạt động du lịch.
Trong kịch bản đầu tiên, khi thị trường xuất khẩu ổn định và hoạt động thông quan diễn ra thuận lợi, khoảng 70% sản lượng, tương đương 210.000 tấn, sẽ được xuất khẩu trái tươi. Khoảng 60.000 tấn dành cho cấp đông, chế biến và 30.000 tấn phục vụ thị trường trong nước.
Kịch bản thứ hai được tính đến trong trường hợp hoạt động kiểm dịch được siết chặt, cửa khẩu xảy ra ùn tắc hoặc nhu cầu giảm khiến giá sầu riêng có thể giảm 10 - 20%.
Khi đó, tỷ trọng xuất khẩu trái tươi sẽ được hạ xuống 60%, tương đương 180.000 tấn. Lượng sầu riêng đưa vào cấp đông và chế biến tăng lên 25%, tương đương 75.000 tấn. Thị trường nội địa cũng được nâng lên 15%, tương đương 45.000 tấn, thông qua hệ thống siêu thị, bán lẻ và các chương trình bán hàng trực tiếp, livestream tại vườn.
Đáng chú ý, kịch bản thứ ba được xây dựng cho trường hợp thị trường Trung Quốc giảm mạnh nhu cầu hoặc tăng thêm các yêu cầu kỹ thuật đối với sầu riêng nhập khẩu.
Theo phương án này, lượng sầu riêng xuất khẩu tươi sang Trung Quốc sẽ giảm còn 50%, tương đương 150.000 tấn. Khoảng 25%, tương đương 75.000 tấn, sẽ được chuyển sang chế biến sâu như sấy thăng hoa, sản xuất kem, bánh và các sản phẩm khác. Thị trường nội địa cũng được nâng tỷ trọng lên 25%, tương đương 75.000 tấn.
Việc xây dựng đồng thời nhiều kịch bản cho thấy Đắk Lắk đang hướng tới việc giảm phụ thuộc vào một kênh tiêu thụ duy nhất, đồng thời tăng khả năng ứng phó khi thị trường xuất khẩu biến động.
Trong đó, hệ thống kho lạnh tại các vùng sản xuất trọng điểm như Cư M'gar, Ea Knuếc, Ea Kar, Krông Pắc và khu vực Buôn Hồ được định hướng khai thác tối đa khi cần chuyển một phần sản lượng sang cấp đông, chế biến.
Các cơ quan chức năng cũng được phân công theo dõi sát tình hình giao thương, quản lý mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói, kiểm soát dư lượng hóa chất, đồng thời điều tiết tiến độ thu hoạch nhằm hạn chế tình trạng nguồn cung tập trung quá lớn trong một thời điểm.
Bên cạnh đó, việc kiểm soát gian lận liên quan đến mã số vùng trồng, hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất cũng được đưa vào kế hoạch. Chính quyền cơ sở được yêu cầu tăng cường giám sát quá trình thu hoạch và công khai giá tham chiếu để bảo vệ quyền lợi người trồng.
Trong ngắn hạn, giá sầu riêng nhiều khả năng vẫn phụ thuộc lớn vào sức mua tại các vùng nguyên liệu và diễn biến của hoạt động xuất khẩu. Khi nhu cầu chưa cải thiện, thị trường có thể tiếp tục phân hóa mạnh giữa hàng đạt chuẩn xuất khẩu và hàng chất lượng thấp.
Việc Đắk Lắk chủ động xây dựng các phương án tiêu thụ được kỳ vọng sẽ giúp địa phương linh hoạt hơn trong trường hợp thị trường xuất khẩu thay đổi, đồng thời mở rộng vai trò của chế biến và tiêu thụ nội địa.
Giá sầu riêng hôm nay 2/9 nhìn chung vẫn đi ngang tại các vùng trồng chủ lực. Sầu riêng Thái loại đẹp tiếp tục có mức giá cao nhất, trong khi RI6 và hàng xô có sự chênh lệch đáng kể tùy khu vực và chất lượng. Trong thời gian tới, sức mua xuất khẩu, khả năng thông quan và nhu cầu từ thị trường Trung Quốc sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng quyết định xu hướng giá.