Giá sầu riêng ngày 18/8 ghi nhận mức tăng tại Gia Lai đối với sầu Thái loại A, trong khi giá tại Đắk Lắk và Đồng Nai vẫn duy trì ở vùng cao. Thị trường tiếp tục phân hóa mạnh theo chất lượng, với khoảng cách đáng kể giữa hàng đẹp, hàng loại B và hàng lỗi.

Tại Gia Lai, sầu Thái loại A ngày 18/8 được thu mua trong khoảng 70.000 - 72.000 đồng/kg, tăng khoảng 2.000 - 3.000 đồng/kg tùy chất lượng từng lô hàng.
Sầu Thái loại B có giá 50.000 - 55.000 đồng/kg, trong khi loại C được thương lượng theo thực tế.
Đối với sầu Thái hàng lỗi, mức giá được ghi nhận khoảng 65.000 đồng/kg.
Ri6 loại A tại Gia Lai ở mức 35.000 đồng/kg, còn loại B khoảng 20.000 đồng/kg.
Diễn biến tại Gia Lai cho thấy nhóm sầu Thái đạt chuẩn đang có lợi thế rõ rệt. Khi chất lượng trái đáp ứng yêu cầu của các kênh thu mua, mức giá có thể cao hơn đáng kể so với hàng không đạt chuẩn.
Tại Đồng Nai, giá sầu Thái loại A được ghi nhận khoảng 70.000 đồng/kg, loại B ở mức 45.000 đồng/kg, còn loại C tiếp tục thương lượng.
Sầu Thái dạng xô AB dao động 40.000 - 42.000 đồng/kg.
Với Ri6, loại A được thu mua khoảng 37.000 - 40.000 đồng/kg, trong khi loại B ở mức 25.000 đồng/kg.
Musang King tiếp tục có giá cao hơn Ri6. Loại A dao động 65.000 - 70.000 đồng/kg, loại B ở mức 40.000 - 55.000 đồng/kg.
Mức giá giữa các giống tiếp tục cho thấy sự khác biệt lớn về giá trị thương mại. Trong đó, sầu Thái và Musang King đang có lợi thế ở phân khúc chất lượng cao.
Tại Đắk Lắk, sầu Thái hàng đẹp loại A được thu mua ở mức 80.000 - 85.000 đồng/kg, loại B khoảng 65.000 đồng/kg.
Đối với sầu Thái loại A thông thường, giá dao động 72.000 - 78.000 đồng/kg, loại B ở mức 52.000 - 58.000 đồng/kg và loại C thương lượng.
Sầu Thái hàng lỗi loại A được thu mua khoảng 60.000 đồng/kg, loại B dao động 40.000 - 47.000 đồng/kg.
Ri6 loại A có giá 35.000 - 40.000 đồng/kg, loại B khoảng 20.000 - 25.000 đồng/kg.
Trong khi đó, Musang King loại A đạt khoảng 76.000 đồng/kg, loại B ở mức 56.000 đồng/kg.
Như vậy, Đắk Lắk đang ghi nhận một trong những vùng giá cao nhất đối với sầu Thái hàng đẹp. Khoảng cách giữa hàng đẹp và hàng lỗi tại đây cũng khá lớn.
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, sầu Thái loại A dao động 65.000 - 75.000 đồng/kg, loại B ở mức 45.000 - 55.000 đồng/kg, còn loại C tiếp tục được thương lượng.
Sầu Thái dạt có giá khoảng 33.000 - 35.000 đồng/kg.
Đối với Ri6, loại A dao động 35.000 - 40.000 đồng/kg, loại B khoảng 20.000 - 30.000 đồng/kg, còn loại C thương lượng.
Khoảng cách giữa sầu Thái loại A và hàng dạt lên tới hàng chục nghìn đồng mỗi kg. Điều này cho thấy chất lượng đang trở thành yếu tố ngày càng quan trọng trong việc quyết định giá thu mua.
Diễn biến giá ngày 18/8 cho thấy thị trường sầu riêng không tăng đồng đều giữa tất cả các phân khúc.
Những trái có kích thước phù hợp, hình thức đẹp, độ đồng đều cao và chất lượng cơm tốt tiếp tục được các điểm thu mua ưu tiên.
Ngược lại, hàng loại B, hàng lỗi hoặc hàng dạt có mức giá thấp hơn đáng kể và biến động mạnh hơn.
Sự phân hóa này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh nhu cầu phục vụ xuất khẩu ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.
Cùng một giống sầu riêng nhưng giá có thể chênh lệch hàng chục nghìn đồng/kg tùy chất lượng.
Tại Đắk Lắk, chẳng hạn, sầu Thái hàng đẹp loại A đạt 80.000 - 85.000 đồng/kg, trong khi hàng lỗi loại B chỉ khoảng 40.000 - 47.000 đồng/kg.
Tại Gia Lai, sầu Thái loại A ở mức 70.000 - 72.000 đồng/kg, còn loại B khoảng 50.000 - 55.000 đồng/kg.
Chênh lệch này cho thấy người trồng không chỉ quan tâm đến sản lượng mà còn phải chú trọng tỷ lệ trái đạt chuẩn.
Các yếu tố như chăm sóc vườn, thời điểm thu hoạch, kích thước trái, màu sắc và chất lượng cơm đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
Trong ngắn hạn, thị trường được dự báo khó xuất hiện một đợt tăng giá đồng loạt.
Nhóm sầu Thái loại A và hàng đẹp có khả năng duy trì mức giá tốt nếu nhu cầu thu mua phục vụ xuất khẩu ổn định.
Ngược lại, giá hàng loại B và hàng lỗi có thể biến động rộng hơn do phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng từng lô.
Ri6 hiện chưa có nhiều biến động. Nếu sức mua không cải thiện đáng kể, khả năng giá Ri6 tăng mạnh trong thời gian ngắn vẫn chưa rõ ràng.
Ngoài ra, khi giá tăng tại một số khu vực, lượng hàng được đưa ra thị trường có thể tăng theo. Điều này có thể tạo áp lực điều chỉnh nếu nguồn cung tăng nhanh hơn nhu cầu.
Khoảng cách giá ngày càng lớn giữa hàng đẹp và hàng lỗi đang tạo ra yêu cầu cao hơn đối với quá trình sản xuất.
Để giữ được mức giá tốt, người trồng cần kiểm soát chất lượng ngay từ giai đoạn chăm sóc vườn, đồng thời lựa chọn thời điểm thu hoạch phù hợp.
Việc hạn chế tỷ lệ trái lỗi và tăng sản lượng đạt chuẩn có thể giúp cải thiện giá trị trung bình của cả lô hàng.
Đây cũng là yếu tố quan trọng khi sầu riêng Việt Nam tiếp tục mở rộng thị trường xuất khẩu và phải cạnh tranh bằng chất lượng thay vì chỉ dựa vào sản lượng.