Giá sầu riêng ngày 05/11 ghi nhận sầu Thái tại Đắk Lắk điều chỉnh giảm, mặt bằng giá tại Tây Nam Bộ nhìn chung vẫn duy trì ở mức cao. Đáng chú ý, Musang King nghịch vụ được thu mua với giá cao do nguồn cung hạn chế và sức hút từ thị trường nội địa.

Giá sầu riêng tại Tây Nam Bộ duy trì ở mức cao
Tại khu vực Tây Nam Bộ, giá sầu riêng ngày 5/11 nhìn chung ít biến động so với phiên trước. Ri6 loại A được thu mua trong khoảng 78.000–83.000 đồng/kg, loại B dao động 58.000–68.000 đồng/kg và loại C ở mức 35.000–45.000 đồng/kg.
Đối với sầu Thái, giá loại A phổ biến từ 85.000–97.000 đồng/kg, loại B dao động 65.000–77.000 đồng/kg và loại C ở mức 45.000–50.000 đồng/kg.
Ở nhóm sầu riêng cao cấp, Black Thorn loại A được thu mua khoảng 125.000–130.000 đồng/kg, loại B từ 110.000–115.000 đồng/kg. Musang King loại A dao động 120.000–125.000 đồng/kg, loại B ở mức 100.000–105.000 đồng/kg.
Giá sầu riêng Tây Nguyên phân hóa
Ghi nhận tại khu vực Tây Nguyên, giá sầu riêng trong ngày 04/11 tiếp tục có sự phân hóa giữa các địa phương và chủng loại, phản ánh diễn biến thu mua không đồng đều tại từng vùng trồng. Đáng chú ý, sầu Thái tại Đắk Lắk đã điều chỉnh giảm, với loại A dao động 80.000–97.000 đồng/kg, loại B khoảng 80.000 đồng/kg.
Tại Gia Lai, sầu Thái loại A được thu mua phổ biến ở mức 95.000 đồng/kg, loại B dao động 71.000–75.000 đồng/kg. Trong khi đó, Lâm Đồng ghi nhận giá loại A khoảng 86.000 đồng/kg, loại B ở mức 65.000–66.000 đồng/kg.
Đối với Ri6, giá loại A tại Đắk Lắk và Gia Lai cùng ở mức khoảng 35.000 đồng/kg. Ri6 loại B tại Đắk Lắk được thu mua khoảng 25.000 đồng/kg, còn Gia Lai ở mức 20.000 đồng/kg.
Nhìn chung, sầu Thái tại Đắk Lắk đang có xu hướng điều chỉnh sau khi chạm ngưỡng 100.000 đồng/kg trong phiên trước. Trong khi đó, giá tại Gia Lai và Lâm Đồng vẫn duy trì ở mức tương đối cao, cho thấy diễn biến thu mua chưa đồng đều giữa các vùng trồng.
Musang King nghịch vụ giữ giá cao nhờ nguồn cung khan hiếm
Trái với diễn biến điều chỉnh của sầu Thái tại Đắk Lắk, Musang King nghịch vụ tiếp tục duy trì mặt bằng giá cao. Tại một số nhà vườn miền Tây, Musang King loại A được ghi nhận ở mức 115.000–120.000 đồng/kg, loại B khoảng 100.000 đồng/kg. Một số điểm thu mua ghi nhận hàng loại A đạt 122.000–125.000 đồng/kg, thậm chí trái đạt chất lượng cao được chào bán tới 140.000 đồng/kg.
Mức giá này gắn với tình trạng nguồn cung hạn chế trong giai đoạn nghịch vụ. Lượng trái đạt tiêu chuẩn tuyển chọn không dồi dào, trong khi nhu cầu thu mua từ các cơ sở kinh doanh và người tiêu dùng trong nước góp phần duy trì sức hút đối với dòng sầu riêng cao cấp này.
Đáng chú ý, thị trường nội địa đang là kênh tiêu thụ quan trọng của Musang King. Theo thông tin được công bố, khoảng 60% sản lượng thu mua được tiêu thụ trong nước. Điều này cho thấy nhu cầu nội địa có vai trò đáng kể bên cạnh hoạt động xuất khẩu, nhất là trong giai đoạn nguồn hàng nghịch vụ hạn chế.

Tuy nhiên, mức giá cao không đồng nghĩa mọi sản phẩm Musang King đều được giao dịch ở cùng mặt bằng. Giá bán còn phụ thuộc vào độ già, chất lượng cơm, kích cỡ và tiêu chuẩn tuyển chọn. Vì vậy, những lô hàng đạt chất lượng tốt thường có giá cao hơn so với hàng thông thường.
Trong thời gian tới, nguồn cung thực tế từ các vùng trồng và nhu cầu tiêu thụ sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến giá Musang King. Khi lượng hàng nghịch vụ còn hạn chế, sản phẩm đạt chuẩn có thể duy trì lợi thế về giá; ngược lại, mặt bằng thu mua có thể thay đổi khi nguồn hàng tăng lên.