
Tham chiếu thế giới ở 4133.3 USD/oz, các mức Cũ 1 ngày 4085.9, 7 ngày 4187.3 và 30 ngày 4078.1 cho vàng thế giới cung cấp tham chiếu biến động. Trong nước, bảng giá vàng phổ biến cho người tiêu dùng gồm vàng 416 (10K) 51.040.000 - 60.940.000 VND/lượng; vàng 585 (14K) 75.800.000 - 85.700.000 VND/lượng; vàng 610 (14.6K) 79.470.000 - 89.370.000 VND/lượng; vàng 680 (16.3K) 89.720.000 - 99.620.000 VND/lượng; vàng 750 (18K) 99.980.000 - 109.880.000 VND/lượng; vàng nữ trang 99% 138.840.000 - 145.040.000 VND/lượng; vàng nữ trang 99,99% 142.500.000 - 146.500.000 VND/lượng; nhẫn trơn PNJ 999.9 145.000.000 - 148.500.000 VND/lượng; vàng miếng SJC 146.000.000 - 149.000.000 VND/lượng. Dữ liệu Cũ cho từng loại cho thấy các mức 1 ngày/7 ngày/30 ngày lần lượt quanh 60.740.000; 62.360.000; 57.200.000 cho 10K, phản ánh biến động ngắn hạn.
Phân tích chi tiết theo loại cho thấy biên độ mua - bán phổ biến ở khoảng 9.90 triệu đồng cho các vàng phổ thông từ 10K đến 18K, như 10K 51.040.000 - 60.940.000; 14K 585 75.800.000 - 85.700.000; 14.6K 610 79.470.000 - 89.370.000; 16.3K 680 89.720.000 - 99.620.000; 18K 750 99.980.000 - 109.880.000. Riêng các loại vàng cao tinh khiết và nhẫn PNJ, PNJ 999.9 có biên độ 3.50 triệu và 3.00 triệu cho SJC, trong khi vàng 99% và 99,99% có biên độ lần lượt 6.20 triệu và 4.00 triệu.
Xu hướng ngắn hạn cho thấy sự đồng thuận về biến động với 30 ngày, 7 ngày và 1 ngày cho từng loại. Các mức cũ cho thấy vàng nội địa vẫn biến động theo kỳ hạn ngắn và phản ánh khác biệt giữa các tier kim loại và nhãn hiệu, đặc biệt giữa vàng phổ thông và vàng tinh khiết ở mức giá cao hơn ở nhẫn PNJ và SJC.
Tin tức thị trường 24h cho thấy vàng thế giới bật tăng sau cú rơi và vàng trong nước có diễn biến trái chiều. Nhiều bài báo nhắc tới ngưỡng bán ra SJC quanh 149 triệu đồng/lượng và nhắc đến sự biến động giữa giá trong nước và thế giới, phản ánh áp lực từ tin tức toàn cầu và hoạt động người tiêu dùng trong nước.