•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Trong phiên 24/6/2026, giá vàng trong nước ghi nhận xu hướng giảm so với mốc “cũ” ở nhiều nhóm sản phẩm. Theo dữ liệu cập nhật, vàng miếng SJC và các dòng nhẫn/vàng nữ trang đều hạ nhiệt, phản ánh diễn biến đi xuống của thị trường.
Với nhóm vàng miếng SJC, giá mua được ghi nhận ở 144.000.000 đồng/lượng và giá bán 147.000.000 đồng/lượng. So với “cũ”, mức này thấp hơn: 1 ngày trước 148.600.000 đồng/lượng, 7 ngày trước 151.300.000 đồng/lượng và 30 ngày trước 162.000.000 đồng/lượng.
Ở phân khúc nhẫn trơn PNJ 999.9, giá mua 144.000.000 đồng/lượng và giá bán 147.000.000 đồng/lượng, cũng giảm so với các mốc trước đó (1 ngày: 148.500.000; 7 ngày: 151.300.000; 30 ngày: 162.000.000 đồng/lượng).
Nhóm vàng nữ trang ghi nhận mức điều chỉnh rõ: vàng 99% có giá mua 137.850.000 đồng/lượng, giá bán 144.050.000 đồng/lượng (1 ngày: 145.530.000; 7 ngày: 148.800.000; 30 ngày: 158.900.000). Tương tự, vàng nữ trang 99,99% ở 141.500.000 đồng/lượng (mua) và 145.500.000 đồng/lượng (bán), giảm so với 1 ngày trước 147.000.000; 7 ngày trước 150.300.000; 30 ngày trước 160.500.000 đồng/lượng.
Đối với các dòng vàng theo hàm lượng, giá mua/bán cũng cùng xu hướng giảm. Ví dụ, vàng 750 (18K) mua 99.230.000 đồng/lượng, bán 109.130.000 đồng/lượng (1 ngày: 110.250.000; 7 ngày: 112.730.000; 30 ngày: 120.380.000). Vàng 680 (16.3K) mua 89.040.000 đồng/lượng, bán 98.940.000 đồng/lượng (1 ngày: 99.960.000; 7 ngày: 102.200.000; 30 ngày: 109.140.000). Vàng 416 (10K) mua 50.630.000 đồng/lượng, bán 60.530.000 đồng/lượng (1 ngày: 61.150.000; 7 ngày: 62.520.000; 30 ngày: 66.770.000).
Trên thị trường quốc tế, giá vàng được ghi nhận 4.114,3 USD/oz. So với mốc “cũ”, giá hiện tại thấp hơn: 1 ngày trước 4.210 USD/oz, 7 ngày trước 4.295,4 USD/oz và 30 ngày trước 4.561,8 USD/oz. Các tin tức trong 24h qua cũng phản ánh bối cảnh “vàng thế giới đi xuống” và “SJC giảm mạnh”, phù hợp với diễn biến giảm đồng loạt trong nước.