
Tổng quan giá vàng thế giới Giá vàng thế giới hiện ở 4174.6 USD/oz, với các tham chiếu cũ: 1 ngày 4207.6 USD/oz, 7 ngày 4023.2 USD/oz và 30 ngày 4362.9 USD/oz. Sånh biến động ngắn hạn quanh mức 4.1k USD/oz cho thấy dao động tương đối nhẹ so với mức đỉnh và đáy trong 30 ngày qua, đồng thời phản ánh sự nhạy cảm của giá vàng trước diễn biến đô la Mỹ và các tin tức thị trường tài chính toàn cầu.
Diễn biến nội địa theo loại vàng và mức chênh mua-bán Dữ liệu thị trường trong nước cho thấy bảng giá theo loại vàng khá đồng nhịp về biên độ mua-bán, với mức chênh giá mua-bán (spread) xấp xỉ 9.900.000 VND/lượng ở hầu hết các loại từ 10K đến 18K. Cụ thể:
Vàng 416 (10K): Mua 52.080.000 - Bán 61.980.000 VND/lượng, spread khoảng 9.900.000 VND/lượng. Cũ: 1 ngày 62.360.000, 7 ngày 59.900.000, 30 ngày 61.940.000.
Vàng 585 (14K): Mua 77.270.000 - Bán 87.170.000 VND/lượng, spread khoảng 9.900.000. Cũ: 1 ngày 87.690.000, 7 ngày 84.240.000, 30 ngày 87.110.000.
Vàng 610 (14.6K): Mua 80.990.000 - Bán 90.890.000 VND/lượng, spread khoảng 9.900.000. Cũ: 1 ngày 91.440.000, 7 ngày 87.840.000, 30 ngày 90.830.000.
Vàng 680 (16.3K): Mua 91.420.000 - Bán 101.320.000 VND/lượng, spread khoảng 9.900.000. Cũ: 1 ngày 101.930.000, 7 ngày 97.920.000, 30 ngày 101.250.000.
Vàng 750 (18K): Mua 101.850.000 - Bán 111.750.000 VND/lượng, spread khoảng 9.900.000. Cũ: 1 ngày 112.430.000, 7 ngày 108.000.000, 30 ngày 111.680.000.
Vàng nữ trang 99%: Mua 141.310.000 - Bán 147.510.000 VND/lượng, spread khoảng 6.200.000. Cũ: 1 ngày 148.400.000, 7 ngày 142.560.000, 30 ngày 147.410.000.
Vàng nữ trang 99,99%: Mua 145.000.000 - Bán 149.000.000 VND/lượng, spread khoảng 4.000.000. Cũ: 1 ngày 149.900.000, 7 ngày 144.000.000, 30 ngày 148.900.000.
Nhẫn trơn PNJ 999.9: Mua 148.000.000 - Bán 151.000.000 VND/lượng, spread khoảng 3.000.000. Cũ: 1 ngày 151.400.000, 7 ngày 147.000.000, 30 ngày 150.200.000.
Vàng miếng SJC: Mua 148.000.000 - Bán 151.000.000 VND/lượng, spread khoảng 3.000.000. Cũ: 1 ngày 151.400.000, 7 ngày 147.000.000, 30 ngày 150.200.000.
Phân tích sâu về chênh lệch và xu hướng nội địa Nhìn vào mức giá mua-bán và sự khác biệt giữa các loại vàng, có thể thấy rằng mức chênh giữa các sản phẩm được duy trì ở khoảng 3–9,9 triệu VND tùy loại. Các sản phẩm vàng 99 và 99,99% cho thấy biên độ chênh thấp hơn so với vàng dạng kim loại có màu sắc như vàng 416 đến 750, phản ánh yếu tố thanh khoản và giá trị nội tại của vàng tinh khiết cao hơn nhưng có thể có sự chênh lệch nhỏ hơn do cấu thành và mục đích mua bán (nhẫn PNJ và SJC có mức chênh tối ưu ~3 triệu). Trong khi đó, các loại vàng phổ thông 10K–18K vẫn duy trì spread khoảng 9,9 triệu, cho thấy sự đồng thuận về chi phí gia công và nguy cơ thanh lý ở mức tương đối đồng nhất trên toàn thị trường nội địa.
Bối cảnh tin tức 24h và tác động tới thị trường Tin tức từ 24h qua cho thấy giá vàng thế giới dao động quanh mức gần 4140–4150 USD/oz và có xu hướng giảm nhẹ ở thị trường trong nước vào ngày đầu tuần, khi USD được cho là có đà hồi phục. Các nguồn trong nước nêu rằng giá SJC, nhẫn 9999 và vàng thế giới đều chịu áp lực giảm nhẹ, trong khi thị trường vẫn duy trì nhịp điều chỉnh nhỏ giữa các sản phẩm và mức chênh nội địa. Những diễn biến này gợi ý một bối cảnh thị trường vàng đang ở giai đoạn cân bằng giữa động lực từ diễn biến nguồn cung cầu và tâm lý nhà đầu tư trước các tin tức vĩ mô và biến động đồng USD.
