•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Ngày 26/4/2026, giá các mặt hàng trong nhóm fuel tại thị trường nội địa được niêm yết theo từng vùng, với mức chênh lệch giữa Vùng 1 và Vùng 2/III/V. Cụ thể, DO 0,001S-V đạt 27.950 đồng/lít (Vùng 1) và 28.500 đồng/lít (Vùng 2); DO 0,05S-II lần lượt 26.690 đồng/lít và 27.220 đồng/lít.
Với nhóm xăng, Xăng E5 RON 92-II ở mức 21.830 đồng/lít (Vùng 1) và 22.260 đồng/lít (Vùng 2). Xăng RON 95 cũng ghi nhận khác biệt theo vùng: RON 95-III là 22.880 đồng/lít (Vùng 1) và 23.330 đồng/lít (Vùng 2); RON 95-V là 23.820 đồng/lít (Vùng 1) và 24.290 đồng/lít (Vùng 2).
Ở nhóm nhiên liệu chưng cất, Dầu hỏa 2-K được niêm yết 32.100 đồng/lít (Vùng 1) và 32.740 đồng/lít (Vùng 2), phản ánh mức giá cao hơn đáng kể so với các dòng xăng.
Trên thị trường quốc tế, giá dầu Brent ở 99,13 USD/thùng (trước đó 101,16 USD/thùng, theo dữ liệu “Cũ: 1 ngày”), trong khi WTI ở 94,4 USD/thùng (trước đó 97,67 USD/thùng). Như vậy, cả Brent và WTI đều giảm so với mốc 1 ngày trước, trong khi dữ liệu nội địa không ghi nhận thay đổi (cột “Thay đổi” để trống/không có số liệu).