
Dữ liệu giá thế giới cho dầu thô cho thấy Brent hiện ở 72.23 USD/thùng và WTI ở 68.79 USD/thùng. So với các mốc cũ trong 1 ngày/7 ngày/30 ngày lần lượt là Brent 72.13, 73.38, 95.44 và WTI 68.23, 70.06, 92.74, hiện tại có xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ so với đỉnh 30 ngày trước, cho thấy áp lực cung cầu đã quay về mức cân bằng hơn trong ngắn hạn.
Trong nước, bảng giá tóm tắt cho thị trường fuel cho thấy sự phân bổ giá giữa hai vùng rõ rệt. DO 0,001S-V ở Vùng 1 là 23.270 đồng và ở Vùng 2 là 23.730 đồng; DO 0,05S-II ở Vùng 1 là 21.170 đồng và ở Vùng 2 là 21.590 đồng; Xăng E5 RON 92-II ở Vùng 1 là 19.730 đồng và ở Vùng 2 là 20.120 đồng; Dầu hỏa 2-K ở Vùng 1 là 20.960 đồng và ở Vùng 2 là 21.370 đồng; Xăng E10 RON 95-III ở Vùng 1 là 20.410 đồng và ở Vùng 2 là 20.810 đồng; Xăng E10 RON 95-V ở Vùng 1 là 21.610 đồng và ở Vùng 2 là 22.040 đồng. Đơn vị đo là đồng/lít; mức chênh lệch giữa hai vùng dao động từ khoảng 400–460 đồng/lít cho mỗi mặt hàng, với Vùng 2 luôn cao hơn Vùng 1.
Nhận diện cấu trúc giá cho từng mặt hàng cho thấy Xăng E5 RON 92-II là mặt hàng có mức giá thấp nhất ở cả hai vùng (Vùng 1 19.730 đồng, Vùng 2 20.120 đồng) trong khi mặt hàng DO 0,001S-V có mức giá cao hơn ở mức 23.730 đồng ở Vùng 2. Sự chênh lệch vùng giữa các mặt hàng cho thấy chi phí địa phương và chi phí phân phối đang ảnh hưởng đáng kể đến định giá tại từng khu vực.
Về tin tức thị trường 24h qua, các nguồn tin cho thấy dầu thế giới có xu hướng giảm nhẹ khi OPEC+ nhất trí tăng sản lượng, tạo áp lực xuống giá ở thị trường toàn cầu. Trong nước, bảng giá vẫn duy trì mức ổn định tương đối với sự phân hóa nhẹ giữa hai vùng và các mặt hàng, phù hợp với diễn biến cung cầu toàn cầu và yếu tố chi phí vùng tác động lên từng mặt hàng.
