Lãi suất tiết kiệm tháng 9/8/2026 nhìn chung ổn định so với tháng trước, nhưng cuộc đua huy động vốn vẫn diễn ra khá sôi động. Một số ngân hàng đã điều chỉnh tăng ở từng kỳ hạn, trong khi nhóm ngân hàng lớn tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất thấp hơn đáng kể.
Khảo sát biểu lãi suất huy động tại quầy của 30 ngân hàng tính đến ngày 8/8 cho thấy mặt bằng chung chưa có biến động lớn. Tuy nhiên, một số điều chỉnh cục bộ cho thấy nhu cầu huy động vốn vẫn đang tạo áp lực lên các ngân hàng.

Ở kỳ hạn 1 tháng, LPBank tăng 0,1 điểm phần trăm lên 4,4%/năm. Trong khi đó, mức cao nhất trên thị trường đạt 4,75%/năm, tương đương mức trần áp dụng với tiền gửi dưới 6 tháng.
Hiện có 6 ngân hàng niêm yết mức 4,75%/năm gồm Bắc Á Bank, BVBank, OCB, PGBank, PVcomBank và VCBNeo.
Đông Á Bank đứng ngay phía sau với mức 4,7%/năm. Một số ngân hàng như Việt Á Bank, MSB, Nam Á Bank, NCB, Sacombank, VietBank, VPBank, LPBank và SHB niêm yết trong khoảng 4,4-4,6%/năm.
Trong khi đó, nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước tiếp tục có mức lãi suất thấp nhất. Lãi suất kỳ hạn 1 tháng dao động 2,1-2,6%/năm, còn kỳ hạn 3 tháng ở khoảng 2,4-2,9%/năm.
Nhóm 4 ngân hàng lớn gồm BIDV, Agribank, Vietcombank và VietinBank tiếp tục duy trì mức lãi suất huy động thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung.
Ở kỳ hạn 1 tháng, Agribank niêm yết 2,6%/năm, trong khi BIDV, VietinBank và Vietcombank cùng áp dụng mức 2,1%/năm.
Tại kỳ hạn 3 tháng, Vietcombank, BIDV và VietinBank giữ mức 2,4%/năm, còn Agribank cao nhất nhóm với 2,9%/năm.
Diễn biến này cho thấy sự khác biệt khá rõ giữa nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước và các ngân hàng cổ phần trong cuộc đua thu hút tiền gửi.
Ở kỳ hạn 6 tháng, mặt bằng lãi suất gần như không thay đổi so với tháng 7.
Bắc Á Bank đang dẫn đầu với mức 7,05%/năm. Xếp tiếp theo là PGBank với 6,6%/năm.
Một số ngân hàng khác như VCBNeo, LPBank, BVBank và OCB niêm yết lãi suất trong khoảng 6,4-6,5%/năm.
Ngược lại, nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước tiếp tục giữ mức thấp hơn đáng kể, phổ biến trong khoảng 3,5-4%/năm.
Như vậy, khoảng cách giữa lãi suất tiết kiệm cao nhất và nhóm ngân hàng quốc doanh tại kỳ hạn 6 tháng vẫn khá lớn.
Đối với kỳ hạn 12 tháng, HDBank đang niêm yết mức cao nhất là 7,2%/năm.
Bắc Á Bank đứng thứ hai với mức 7,1%/năm.
Trong khi đó, nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước duy trì lãi suất quanh 5,9%/năm. SeABank là ngân hàng có mức thấp nhất trong nhóm khảo sát, khoảng 5%/năm.
Một số ngân hàng đã bắt đầu điều chỉnh lãi suất kỳ hạn 12 tháng. Kiên Long Bank và SeABank giảm lần lượt khoảng 0,3-0,4 điểm phần trăm, xuống 5,2% và 4,8%.
Ở chiều ngược lại, LPBank tăng 0,45 điểm phần trăm lên 6,75%/năm, trong khi VPBank tăng 0,2 điểm phần trăm lên 6%/năm.
Ở kỳ hạn dài 24 tháng, mặt bằng lãi suất tiếp tục tương đối ổn định.
MBBank đang đứng đầu với mức 7%/năm.
Theo sau là Bắc Á Bank, LPBank, OCB và PGBank với mức lãi suất dao động 6,8-6,95%/năm.
Đáng chú ý, mức lãi suất niêm yết cao nhất trên thị trường hiện chỉ quanh 7%/năm, nhưng thực tế cuộc đua huy động vốn giữa các ngân hàng vẫn khá mạnh.
Một số ngân hàng áp dụng cơ chế lãi suất thỏa thuận đối với khách hàng gửi số tiền lớn. Trong những trường hợp đáp ứng điều kiện về quy mô tiền gửi, kỳ hạn hoặc sử dụng sản phẩm đi kèm, lợi suất thực nhận có thể cao hơn khoảng 2-2,5 điểm phần trăm so với mức niêm yết.
Các mức lãi suất được khảo sát chủ yếu áp dụng cho tiền gửi trực tiếp tại quầy của khách hàng cá nhân.
Đối với hình thức gửi tiết kiệm trực tuyến, lãi suất có thể cao hơn từ 0,3-3 điểm phần trăm, tùy từng ngân hàng và từng sản phẩm.
Ngoài ra, mức lãi suất thực tế còn phụ thuộc vào giá trị khoản tiền gửi, kỳ hạn, chương trình ưu đãi cũng như chính sách huy động vốn của từng ngân hàng.
Do đó, người gửi tiền cần kiểm tra biểu lãi suất tại thời điểm thực hiện giao dịch thay vì chỉ căn cứ vào mức lãi suất niêm yết phổ biến.
Theo đánh giá của các chuyên gia, mặt bằng lãi suất huy động đã có xu hướng tăng trong nửa đầu năm 2026, đặc biệt ở nhóm kỳ hạn trung và dài.
Tại các ngân hàng thương mại Nhà nước, lãi suất kỳ hạn dài từ 12-24 tháng tăng, mức cao nhất đạt 5,9%/năm, tương ứng mức tăng khoảng 70 điểm cơ bản.
Trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, diễn biến có sự phân hóa rõ rệt. Các ngân hàng quy mô vừa ghi nhận mức tăng khoảng 38-47 điểm cơ bản ở các kỳ hạn trên 6 tháng.
Ở nhóm ngân hàng nhỏ, một số đơn vị tăng lãi suất 61-109 điểm cơ bản, trong khi một số khác lại giảm cục bộ khoảng 21-50 điểm cơ bản.
Áp lực đối với lãi suất huy động được đánh giá vẫn còn khi tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn huy động vốn, trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế tiếp tục tăng.
Điều này khiến các ngân hàng phải duy trì mức lãi suất đủ hấp dẫn để thu hút tiền gửi, đặc biệt ở những kỳ hạn dài.
Trong thời gian tới, mặt bằng lãi suất huy động được dự báo tiếp tục duy trì ở mức tương đối cao. Nhu cầu tín dụng thường tăng vào cuối năm có thể tạo thêm áp lực, nhất là đối với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
Bên cạnh đó, biến động giá dầu trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị cũng có thể tác động tới lạm phát và tỷ giá, từ đó ảnh hưởng đến dư địa điều hành chính sách tiền tệ.
Lãi suất tiết kiệm tháng 8/2026 đang có sự phân hóa mạnh giữa các ngân hàng. HDBank dẫn đầu kỳ hạn 12 tháng với 7,2%/năm, Bắc Á Bank cao nhất kỳ hạn 6 tháng với 7,05%/năm, trong khi MBBank đứng đầu kỳ hạn 24 tháng với 7%/năm. Người gửi tiền cần so sánh cả lãi suất tại quầy và online để lựa chọn phương án phù hợp.