Những tuần gần đây, ngành ngân hàng liên tiếp đón nhận nhiều thông tin tích cực. Một ngân hàng huy động thành công gần 1.5 tỷ USD từ thị trường quốc tế, một ngân hàng khác chính thức niêm yết trên sàn chứng khoán, còn lợi nhuận toàn ngành tiếp tục được dự báo tăng trưởng hai chữ số. Nếu chỉ nhìn vào những tín hiệu đó, không khó để có cảm giác hệ thống ngân hàng đang bước vào một giai đoạn thuận lợi, với năng lực tài chính được cải thiện và triển vọng kinh doanh khá tươi sáng.

Tuy nhiên, phía sau bức tranh ấy là một chỉ báo đáng chú ý hơn. Đến cuối tháng 4/2026, tỷ lệ cho vay trên huy động (Loan-to-Deposit Ratio - LDR) thuần của toàn hệ thống đã lên khoảng 116%, trong khi chênh lệch giữa dư nợ tín dụng và tổng tiền gửi huy động đã vượt trên một triệu tỷ đồng. Tùy theo cách tính, khoảng cách này có thể dao động từ 1.4-2.5 triệu tỷ đồng.
Con số 116% chưa phải là dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng thanh khoản. Nhưng nó cho thấy một thực tế khác đáng quan tâm hơn: hệ thống ngân hàng đang phải cho vay nhanh hơn tốc độ huy động vốn, khiến biên an toàn thanh khoản ngày càng thu hẹp.
Khoảng cách giữa tín dụng và huy động đang lớn dần
Theo số liệu đến cuối tháng 4/2026, tín dụng toàn hệ thống tăng 18.2% so với cùng kỳ, trong khi huy động vốn chỉ tăng 10.8%. Chênh lệch này không còn là hiện tượng nhất thời mà đã hình thành từ vài năm trước và tăng nhanh trong giai đoạn 2024-2026. Một số tổ chức nghiên cứu thậm chí cho rằng đây là thời điểm kết thúc chu kỳ thanh khoản dư thừa kéo dài gần một thập niên của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Diễn giải một cách đơn giản, cứ huy động được 100 đồng thì hệ thống hiện cho vay khoảng 116 đồng. Phần còn thiếu phải được bù đắp từ những nguồn khác như thị trường liên ngân hàng, phát hành trái phiếu, vốn vay nước ngoài hoặc thanh khoản do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cung ứng thông qua nghiệp vụ thị trường mở.
Điều này phản ánh một đặc điểm quen thuộc của nền kinh tế Việt Nam. Trong khi nhiều quốc gia đã hình thành hệ thống thị trường vốn đủ sâu để chia sẻ vai trò cung ứng vốn với ngân hàng, doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng. Tỷ lệ tín dụng trên GDP đã lên tới khoảng 146%, thuộc nhóm cao nhất trong các nền kinh tế có thu nhập trung bình thấp. Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tăng lên, áp lực đầu tiên vẫn dồn về hệ thống ngân hàng.
Ở chiều ngược lại, tốc độ huy động tiền gửi không còn theo kịp như trước.
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA), nguồn vốn có chi phí thấp của các ngân hàng, đã giảm xuống dưới 22% trong năm 2025. Cùng với đó là xu hướng dòng tiền dịch chuyển sang vàng, bất động sản, USD và các tài sản số. Đại diện NHNN cũng đã thừa nhận khoảng cách giữa tín dụng và huy động ngày càng mở rộng do sự dịch chuyển này.
Như vậy, áp lực thanh khoản hiện nay không chỉ đến từ phía tín dụng tăng nhanh mà còn phản ánh sự thay đổi trong hành vi phân bổ tài sản của người dân và doanh nghiệp. Đó là một thay đổi mang tính cấu trúc hơn là một biến động ngắn hạn.
Ngân hàng đang lấp khoảng trống bằng cách nào?
Khi tiền gửi không còn tăng đủ nhanh, hệ thống ngân hàng buộc phải tìm kiếm những nguồn vốn thay thế để duy trì tăng trưởng tín dụng. Mỗi giải pháp đều cần thiết, nhưng cũng đều đi kèm một mức chi phí nhất định.
Phản ứng rõ nhất là cuộc cạnh tranh huy động ngày càng quyết liệt. Lãi suất tiền gửi ở một số ngân hàng đã vượt 7.3%/năm, trong khi mức lãi suất thực trả đối với các khoản tiền gửi lớn có thể cao hơn đáng kể. Trái phiếu ngân hàng cũng được phát hành với lợi suất gần 10%/năm. Đây là phản ứng tự nhiên của thị trường, nhưng chi phí vốn cao hơn đồng nghĩa với việc biên lãi ròng (NIM) tiếp tục bị thu hẹp. Một số ngân hàng đã bắt đầu ghi nhận lợi nhuận tăng chậm lại trong khi chi phí dự phòng rủi ro có xu hướng tăng lên.
Song song với đó là xu hướng huy động vốn từ thị trường quốc tế. Chỉ trong thời gian ngắn, VPBank và HDBank đã thu xếp gần 2.2 tỷ USD vốn vay hợp vốn. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy các ngân hàng Việt Nam ngày càng có khả năng tiếp cận thị trường tài chính toàn cầu với quy mô lớn hơn.
Tuy nhiên, nguồn vốn quốc tế không phải là lời giải hoàn hảo. Khi vốn được huy động bằng ngoại tệ nhưng tài sản sinh lời chủ yếu bằng đồng Việt Nam, rủi ro tỷ giá sẽ gia tăng nếu các ngân hàng không có công cụ phòng ngừa phù hợp. Trong khi đó, thị trường phái sinh ngoại hối của Việt Nam vẫn còn khá hạn chế cả về quy mô lẫn tính thanh khoản.
Một nguồn bổ sung khác là thanh khoản ngắn hạn từ NHNN thông qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO), cùng với một số điều chỉnh kỹ thuật như thay đổi cách tính một số chỉ tiêu an toàn hay tạo thêm dư địa trong quản lý tăng trưởng tín dụng. Những giải pháp này góp phần ổn định thị trường tiền tệ và giúp hệ thống thích ứng với áp lực thanh khoản trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, về bản chất, đây vẫn là những biện pháp xử lý hệ quả nhiều hơn là nguyên nhân. Chúng giúp hệ thống vận hành trơn tru hơn, nhưng chưa làm thay đổi thực tế rằng nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn đang tăng nhanh hơn khả năng huy động vốn của chính hệ thống ngân hàng.
Đằng sau những con số bình quân
Nếu chỉ nhìn vào các chỉ tiêu tổng hợp, bức tranh của ngành ngân hàng vẫn khá tích cực. Nợ xấu nội bảng vẫn được kiểm soát, tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao, còn nhiều ngân hàng tiếp tục ghi nhận lợi nhuận khả quan. Những con số ấy dễ tạo cảm giác hệ thống đang vận hành ổn định.
Nhưng cũng giống như nhiều chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác, số liệu bình quân đôi khi che khuất những khác biệt quan trọng ở đằng sau nó.
Thực tế, áp lực thanh khoản không phân bổ đồng đều giữa các ngân hàng. Những ngân hàng có nền tảng vốn mạnh, chất lượng tài sản tốt và khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế vẫn duy trì được lợi thế đáng kể. Trong khi đó, nhiều ngân hàng quy mô trung bình lại phải cạnh tranh quyết liệt hơn để giữ tiền gửi, chấp nhận chi phí vốn cao hơn và chứng kiến biên lãi ròng thu hẹp nhanh hơn.
Sự phân hóa này đáng chú ý ở chỗ nó không xuất hiện ngay trên các chỉ tiêu bình quân của toàn ngành. Một hệ thống vẫn có thể duy trì mức tăng trưởng tín dụng cao và lợi nhuận tích cực, trong khi sức ép lại tập trung vào một nhóm ngân hàng nhất định. Vì vậy, điều cần theo dõi không chỉ là mức LDR bình quân của cả hệ thống mà còn là mức độ phân hóa về thanh khoản và chi phí vốn giữa các nhóm ngân hàng.
Khoảng trống thực sự nằm ở đâu?
Như trên đã nói, nhìn ở góc độ ngắn hạn, LDR 116% chưa phải là tín hiệu của một cuộc khủng hoảng. NHNN vẫn còn nhiều công cụ điều tiết thanh khoản và hệ thống ngân hàng nhìn chung vẫn đáp ứng các yêu cầu về an toàn vốn.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở câu chuyện thanh khoản, chúng ta sẽ bỏ qua một thông điệp quan trọng hơn.
Khoảng cách hơn một triệu tỷ đồng giữa tín dụng và huy động không chỉ phản ánh sự thiếu hụt nguồn vốn của ngành ngân hàng. Nó phản ánh khoảng trống của cả hệ thống tài chính.
Trong nhiều nền kinh tế, nhu cầu vốn trung và dài hạn được chia sẻ bởi nhiều định chế khác nhau như thị trường trái phiếu doanh nghiệp, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm hay các quỹ đầu tư dài hạn. Ngân hàng vẫn giữ vai trò trung tâm, nhưng không phải là kênh cung ứng vốn gần như duy nhất.
Ở Việt Nam, bức tranh vẫn khác. Khi thị trường vốn chưa phát triển đủ chiều sâu, phần lớn nhu cầu vốn của doanh nghiệp vẫn quay trở lại bảng cân đối của các ngân hàng thương mại. Nói cách khác, ngân hàng không chỉ làm chức năng trung gian tài chính mà còn phải gánh một phần vai trò của những định chế tài chính còn thiếu.
Đó mới là lý do khiến khoảng cách giữa tín dụng và huy động ngày càng lớn.
Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là làm thế nào để huy động thêm tiền gửi hay tìm thêm vốn từ thị trường quốc tế. Những giải pháp đó cần thiết, nhưng chủ yếu giúp hệ thống thích ứng với sức ép trước mắt. Về dài hạn, điều quan trọng hơn là phát triển các kênh dẫn vốn ngoài ngân hàng để chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Có thể xem LDR 116% như một chiếc đồng hồ đo áp suất của hệ thống tài chính. Kim đồng hồ vẫn chưa bước vào vùng nguy hiểm, nhưng đã dịch chuyển đủ xa để phát đi một tín hiệu rõ ràng. Nếu nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng trong khi thị trường vốn phát triển chậm hơn nhu cầu vốn của doanh nghiệp, áp lực sẽ tiếp tục dồn lên hệ thống ngân hàng, kéo theo chi phí vốn cao hơn và biên an toàn thanh khoản mỏng hơn.
Đến một thời điểm nào đó, câu hỏi không còn là các ngân hàng có thể huy động thêm bao nhiêu vốn, mà là thị trường tài chính Việt Nam đã đủ đa dạng để chia sẻ chức năng cung ứng vốn hay chưa. Chừng nào câu trả lời vẫn còn là "chưa", thì các ngân hàng sẽ còn phải tiếp tục "tự lấp" những khoảng trống mà xét cho cùng vẫn không thuộc trách nhiệm của riêng họ.