Kế hoạch huy động 128,000 tỷ đồng vốn cổ phần của các ngân hàng niêm yết trong năm nay - với quy mô lớn nhất lịch sử - không phải tin vui đơn thuần. Đó là câu trả lời cho một bài toán mà thị trường chưa đặt tên đúng: khi tài sản rủi ro tăng nhanh hơn vốn tự có, tăng trưởng tín dụng sẽ chạm trần - không phải trần của chính sách, mà trần liên quan đến an toàn vốn.

Nhìn vào bảng cân đối của hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2026, có 2 con số đang nói về hai câu chuyện trái chiều nhau. Con số đầu tiên liên quan đến lợi nhuận. Lợi nhuận nhiều ngân hàng tăng 2 chữ số, doanh thu vượt kỳ vọng, cổ tức tiền mặt ở mức kỷ lục. Con số thứ hai là hệ số an toàn vốn CAR. Trong số 27 ngân hàng niêm yết ghi nhận CAR sụt giảm trong năm 2024; FiinRatings và VIS Rating đã cảnh báo nếu không bơm thêm vốn cổ phần, CAR toàn ngành có thể giảm thêm 150 - 300 điểm cơ bản vào cuối năm 2026. Hai câu chuyện đó không mâu thuẫn nhau. Chúng đang xảy ra đồng thời, và chính mối quan hệ giữa chúng mới là điều đáng bàn đến. Kế hoạch huy động 128,000 tỷ đồng vốn cổ phần của các ngân hàng niêm yết trong năm nay - với quy mô lớn nhất lịch sử - không phải tin vui đơn thuần. Đó là câu trả lời cho một bài toán mà thị trường chưa đặt tên đúng: khi tài sản rủi ro tăng nhanh hơn vốn tự có, tăng trưởng tín dụng sẽ chạm trần - không phải trần của chính sách, mà trần liên quan đến an toàn vốn.
Ngân hàng thiếu vốn không giống thiếu tiền
Trước khi đi vào bản chất vấn đề, cần làm rõ một điều mà ngay cả trong giới tài chính đôi khi bị lẫn lộn: Vốn tự có và thanh khoản là 2 thứ hoàn toàn khác nhau trong nghề ngân hàng.
Thanh khoản là khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn - trả tiền gửi khi khách rút, thanh toán liên ngân hàng đúng hạn. Khi ngân hàng thiếu thanh khoản, họ vay thị trường mở, phát hành trái phiếu ngắn hạn, hoặc dựa vào bơm vốn từ NHNN qua OMO. Vốn tự có - vốn cổ phần cộng lợi nhuận giữ lại - lại phục vụ một chức năng khác. Đó là hấp thụ tổn thất khi tài sản xấu đi và đảm bảo ngân hàng không mất khả năng thanh toán trong dài hạn. Tỷ lệ CAR, vốn tự có chia cho tổng tài sản có rủi ro, là thước đo của chức năng đó.
Điều quan trọng là hai thứ này không thay thế nhau. Silicon Valley Bank năm 2023 có CAR đạt chuẩn nhưng vẫn sụp đổ vì thiếu thanh khoản khi bank run xảy ra. Ngược lại, một ngân hàng có thể thanh khoản dồi dào trong ngắn hạn nhưng vốn tự có mỏng đến mức chỉ cần một đợt nợ xấu tăng là mất khả năng thanh toán dài hạn.
Tín dụng càng tăng, CAR càng mỏng đi
Công thức CAR có vẻ đơn giản: Vốn tự có chia cho tổng tài sản có rủi ro (RWA). Nhưng chính sự đơn giản đó ẩn chứa một cái bẫy mà hệ thống ngân hàng Việt Nam đang bước vào.
Khi tín dụng tăng 19% như năm 2025 - và tiếp tục hướng đến mục tiêu 19 - 20% năm 2026 - tử số (vốn tự có) tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại, thường chỉ ở mức 12 - 15%/năm. Trong khi đó, mẫu số (RWA) tăng cùng tốc độ với tín dụng - hoặc nhanh hơn nếu danh mục tín dụng dịch chuyển sang các lĩnh vực có hệ số rủi ro cao hơn như bất động sản hay đầu tư dài hạn. Kết quả toán học là tất yếu: CAR sẽ bị ăn mòn dần.
Dữ liệu xác nhận điều này khá rõ ràng. Thống kê từ 27 ngân hàng niêm yết cho thấy 9 ngân hàng ghi nhận CAR sụt giảm trong năm 2024, trong đó Saigonbank giảm 2,9 phần trăm xuống mức thấp nhất 5 năm, PGBank giảm 1.98 phần trăm còn 10.01% - chỉ cách ngưỡng tối thiểu 8% theo Basel II một biên độ rất hẹp (S&I Ratings, VCCI, 2025). Nguyên nhân trực tiếp đã được chỉ rõ: tăng trưởng tài sản rủi ro vượt xa tốc độ cải thiện vốn tự có.
Phân hóa theo nhóm cũng rõ nét. Theo VPS (30/06/2024), các ngân hàng thương mại nhà nước như VietinBank và BIDV có CAR chỉ gần 10%, trong khi Vietcombank đạt 12% nhưng với quy mô tài sản đang được mở rộng rất nhanh. Nhóm ngân hàng tư nhân lớn vừa hoàn thành đợt tăng vốn như VPBank, Techcombank, HDBank, SeABank có CAR 14–16%, nhưng đây là kết quả của những đợt tăng vốn lớn trong hai năm trước, không phải tích lũy tự nhiên từ lợi nhuận.
Thông tư 14 và áp lực mới lên vốn ngân hàng
Áp lực CAR đang gia tăng tự nhiên do tín dụng tăng nhanh, nhưng đồng thời, một cú siết từ phía quy định đang làm cho bức tranh trở nên phức tạp hơn đáng kể.
Thông tư 14/2025/TT-NHNN, ban hành theo hướng tiếp cận Basel III, quy định giới hạn giá trị vốn cấp 2 được tính vào vốn tự có: vốn cấp 2 sau khi trừ các khoản phải trừ chỉ được tính tối đa bằng mức vốn cấp 1 sau khi trừ đi các khoản tương ứng (Tạp chí Ngân hàng, 8/2025). Điều này tạo ra một vấn đề cụ thể với nhiều ngân hàng Việt Nam: dù CAR trông khá - khoảng 14% - nhưng phần lớn dựa vào trái phiếu vốn cấp 2, không phải vốn cổ phần thực chất. Khi Thông tư 14 siết lại định nghĩa vốn đủ tiêu chuẩn, CAR danh nghĩa và CAR thực tế bắt đầu khác nhau đáng kể.
FiinRatings và VIS Rating đã đồng loạt phát đi cảnh báo: nếu không bơm thêm vốn cổ phần, CAR của nhiều ngân hàng có thể sụt giảm từ 150–300 điểm cơ bản vào cuối năm 2026. Đây không chỉ là chỉ số kỹ thuật mà đó là "trần cứng" chặn đứng khả năng cấp tín dụng của toàn hệ thống (Thị trường Tài chính Tiền tệ, 3/2026). Khi CAR chạm ngưỡng tối thiểu, ngân hàng không thể cho vay thêm, bất kể thanh khoản có dồi dào đến đâu. Đây là sự khác biệt cốt lõi mà nhiều bàn luận về áp lực vốn ngân hàng hiện nay còn bỏ qua.
128,000 tỷ đồng để giữ CAR
Với bức tranh đó, kế hoạch huy động 128,000 tỷ đồng vốn cổ phần của các ngân hàng niêm yết trong năm 2026 có thể được đọc theo một cách khác. Đây không phải tham vọng mở rộng, mà là nhu cầu duy trì an toàn vốn.
Các chiến lược ứng phó đang phân hóa rõ theo nhóm. Khối quốc doanh, vốn có CAR thấp nhất (BIDV, VietinBank gần 10%), dự kiến tập trung vào giữ lại lợi nhuận và tăng trưởng tín dụng vừa phải để dần cải thiện mẫu số. Khối tư nhân lớn có vẻ linh hoạt hơn: Kết hợp phát hành cổ phiếu mới, trái phiếu chuyển đổi và giữ lại lợi nhuận. Nhóm ngân hàng nhỏ có thể đứng trước lựa chọn khó nhất: hoặc tăng vốn cổ phần - điều không dễ khi định giá thấp và thị trường cổ phiếu phân hóa mạnh - hoặc giảm tốc tăng trưởng tín dụng, đồng nghĩa với nhường thị phần cho các ngân hàng lớn (FiinRatings, 4/2026).
Điều quan trọng hơn khi nhận ra rằng vốn cổ phần và thanh khoản, dù đều đang căng thẳng, cần được xử lý bằng những công cụ khác nhau, theo những lộ trình khác nhau. Thanh khoản có thể giải quyết trong ngắn hạn qua thị trường mở, tiền gửi KBNN hay vốn vay quốc tế. Vốn tự có không có con đường đi tắt: phát hành cổ phiếu đòi hỏi thị trường đón nhận, giữ lại lợi nhuận đòi hỏi thời gian, và cả hai đều phụ thuộc vào niềm tin của nhà đầu tư vào chất lượng tài sản thực sự chứ không phải chất lượng tài sản trên báo cáo.
Ba câu hỏi chính sách cần trả lời
128,000 tỷ là con số lớn nhưng có ba câu hỏi quan trọng hơn mà con số này đặt ra.
Thứ nhất, nếu CAR của nhiều ngân hàng đang bị ăn mòn bởi tín dụng tăng nhanh, thì mục tiêu tín dụng 19 - 20% năm 2026 và mục tiêu CAR an toàn có thể cùng đạt được mà không có tăng vốn cổ phần quy mô đủ lớn không? Tính toán cho thấy câu trả lời là không. 128.000 tỷ chỉ đủ nếu được huy động đủ và đúng thời điểm.
Thứ hai, Thông tư 14/2025 đang siết chặt chất lượng vốn theo hướng Basel III và đây là điều đúng về dài hạn. Nhưng trong ngắn hạn, nó đang đẩy nhiều ngân hàng vào thế phải tăng vốn cấp 1 thực chất đúng lúc thị trường cổ phiếu đang phân hóa và NIM đang mỏng nhất nhiều năm. Lộ trình và thời điểm thực thi có cần linh hoạt hơn hay không để tránh tạo ra cuộc siết đồng loạt?
Thứ ba, khi ngân hàng nhỏ phải chọn giữa tăng vốn và giảm tốc tín dụng, họ sẽ rút lui khỏi phân khúc khách hàng nào trước? Câu trả lời gần như chắc chắn là SME và khách hàng cá nhân - chính xác là những đối tượng mà tài chính toàn diện đang cố gắng tiếp cận. Rủi ro tập trung tín dụng vào tay một vài ngân hàng lớn không chỉ là vấn đề cạnh tranh - đó là vấn đề phân bổ tín dụng trong toàn nền kinh tế.
Không thể vay mãi để tạo vốn
Chuỗi áp lực mà hệ thống ngân hàng Việt Nam đang đối mặt, LDR 112 - 116%, NIM thấp nhất nhiều năm, nợ nhóm 2 tăng, và nay là CAR bị ăn mòn, không phải những hiện tượng riêng lẻ. Chúng là những biểu hiện khác nhau của cùng một vấn đề gốc rễ đó là tín dụng đã tăng nhanh hơn cả khả năng huy động vốn lẫn khả năng tích lũy vốn tự có trong nhiều năm liên tiếp.
128.000 tỷ đồng vốn cổ phần, nếu huy động thành công, sẽ tạo thêm "bộ đệm" cần thiết để hệ thống tiếp tục vận hành an toàn. Nhưng đây là điều kiện cần, không phải đủ. Điều đủ là phải đồng thời giải quyết 3 nút thắt còn lại: Thị trường trái phiếu doanh nghiệp đủ sâu để chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn dài hạn với ngân hàng; quỹ hưu trí và bảo hiểm đủ lớn để tạo cầu ổn định cho cả cổ phiếu ngân hàng lẫn trái phiếu dài hạn; và cơ chế giám sát nhìn vào phân phối rủi ro theo từng nhóm ngân hàng, không chỉ vào số trung bình toàn ngành.
Trong nghề ngân hàng, có một nguyên tắc không thay đổi: Vốn không thể vay mượn mãi. Nó phải được xây dựng. 128,000 tỷ là bước đầu của quá trình xây dựng đó. Chúng ta vẫn có thể tiếp tục đặt ra thêm câu hỏi: liệu đó có phải là bước đi đủ lớn và đủ nhanh hay không.