Khoảng cách giữa tín dụng và huy động của hệ thống ngân hàng đã tiến gần 90 tỷ USD, trong khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục tăng mạnh. Theo Tổng Giám đốc Dragon Capital Lê Anh Tuấn, lãi suất có khả năng tiếp tục neo quanh mặt bằng hiện tại, khó tăng cao hơn nhưng cũng khó có một cú giảm lớn.

Tại Investor Day H2.2026 diễn ra chiều 13/8, ông Lê Anh Tuấn, Tổng Giám đốc Dragon Capital, cho rằng mặt bằng lãi suất tiết kiệm hiện đã ở mức cao.
Lãi suất kỳ hạn 6 tháng tại ngân hàng cao nhất gần 9,5%, trong khi kỳ hạn 12 tháng phổ biến ở mức khoảng 9-9,2%. Các mức này cao hơn đáng kể so với mặt bằng trên 5% hồi đầu năm.
Theo ông Tuấn, diễn biến lãi suất cần được đặt trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế đang rất lớn. Để đạt mục tiêu tăng trưởng 10%, Việt Nam có thể cần khoảng 1.460 tỷ USD vốn trong 5 năm tới. Trong đó, khu vực tư nhân chiếm phần lớn với nhu cầu khoảng 776 tỷ USD.
Quy mô nhu cầu vốn này lớn so với nền kinh tế hiện tại. GDP Việt Nam đang ở khoảng 500-510 tỷ USD, trong khi tổng dư nợ tín dụng của hệ thống ngân hàng đã lên tới khoảng 750-760 tỷ USD.
Riêng 4 tập đoàn gồm Vingroup, Sun Group, Masterise và Thaco được ông Tuấn ước tính có nhu cầu vốn khoảng 65 tỷ USD.
Khi nhu cầu vốn từ khu vực tư nhân, đầu tư hạ tầng và các dự án quy mô lớn cùng tăng, áp lực lên nguồn vốn trung và dài hạn của hệ thống ngân hàng cũng ngày càng rõ nét.

Một chỉ báo đáng chú ý là khoảng cách giữa huy động và tín dụng liên tục mở rộng. Cuối năm 2024, tín dụng cao hơn huy động khoảng 34 tỷ USD. Đến đầu năm 2026, khoảng cách này tăng lên 68 tỷ USD và hiện đã tiến gần 90 tỷ USD.
Theo ông Tuấn, điều này cho thấy hệ thống ngân hàng đang phải cung ứng lượng vốn rất lớn trong khi nguồn tiền huy động không tăng tương ứng. Đây là một trong những nguyên nhân khiến mặt bằng lãi suất khó giảm sâu trong ngắn hạn.
OMO hỗ trợ thanh khoản nhưng có giới hạn
Để hỗ trợ thanh khoản, Ngân hàng Nhà nước thời gian qua đã sử dụng nhiều công cụ, trong đó có bơm vốn qua thị trường mở (OMO) với kỳ hạn 90 ngày và có khả năng tiếp tục kéo dài kỳ hạn khi cần thiết.

Tuy nhiên, theo ông Tuấn, quy mô hỗ trợ thông qua OMO không phải là không có giới hạn. Các ngân hàng muốn tiếp cận nguồn vốn này phải có tài sản đủ điều kiện làm tài sản thế chấp.
Khi lượng tài sản thế chấp không còn dồi dào, khả năng mở rộng quy mô sử dụng kênh OMO cũng bị hạn chế.
Ngoài OMO, Ngân hàng Nhà nước còn có những công cụ khác như hoán đổi ngoại tệ và điều chỉnh cách tính liên quan đến tiền gửi Kho bạc Nhà nước.
Tuy nhiên, ông Tuấn cho rằng tiền gửi Kho bạc về bản chất không phải nguồn tiền mới được đưa vào nền kinh tế. Đây chủ yếu là dòng tiền vốn đã nằm trong hệ thống ngân hàng, sau đó được điều chỉnh cách tính và sử dụng.
Có thể điều chỉnh LDR và tỷ lệ vốn ngắn hạn
Trong thời gian tới, theo ông Tuấn, có thể xuất hiện thêm các giải pháp nhằm tạo dư địa thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.
Một số hướng có thể được tính đến gồm điều chỉnh định nghĩa về tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), điều chỉnh tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn, đồng thời định hướng các ngân hàng hạn chế cạnh tranh lãi suất huy động theo cách thiếu lành mạnh.
Những giải pháp này có thể giúp giảm áp lực nguồn vốn trong hệ thống. Tuy nhiên, theo quan điểm của ông Tuấn, khả năng tạo ra một cú hạ lãi suất lớn vẫn khó khi nhu cầu tín dụng tiếp tục ở mức cao.
Vì vậy, kịch bản phù hợp hơn với thị trường hiện nay là lãi suất tiếp tục neo quanh mặt bằng hiện tại. Khả năng lãi suất tăng mạnh hơn là khó, nhưng để giảm nhanh và sâu cũng không dễ.
“Có lẽ lãi suất sẽ neo ở mặt bằng hiện nay, khó tăng cao hơn, nhưng có thể giảm chậm; còn để có một cú giảm lớn thì rất khó”, ông Tuấn nhận định.
Nếu nhu cầu vốn và thanh khoản là những yếu tố chính tạo áp lực lên lãi suất, thì tỷ giá và lạm phát hiện chưa tạo sức ép đủ lớn để buộc chính sách tiền tệ chuyển sang trạng thái thắt chặt hơn.
Về tỷ giá, ông Tuấn lưu ý tỷ giá trên thị trường chợ đen hiện thấp hơn đáng kể so với tỷ giá tại ngân hàng. Theo ông, diễn biến này tương đối bất thường và có thể cho thấy trạng thái ngoại hối đang ổn định hơn, đồng thời mở ra khả năng Ngân hàng Nhà nước có thêm dư địa để gia tăng dự trữ ngoại hối.
Ông dẫn lại một số giai đoạn trong quá khứ, như năm 2006 và 2012, khi thị trường từng xuất hiện hiện tượng tương tự.
Theo quan điểm của ông, việc tỷ giá ngoài ngân hàng thấp hơn tỷ giá ngân hàng cho thấy áp lực trên thị trường ngoại hối hiện không quá lớn, dù cán cân thương mại đang ở trạng thái âm.
Đối với lạm phát, ông Tuấn cho rằng đây chưa phải rủi ro đáng lo ngại đối với điều hành tiền tệ.
Lạm phát hiện ở mức hơn 4%, nhưng sau khi sử dụng hệ thống hiệu chỉnh theo mùa vụ, mức tăng được ước tính chỉ khoảng 3,4-3,5%.
Đáng chú ý, trong bối cảnh vòng quay vốn và vòng quay tiền đang ở mức thấp, nguồn tiền trong nền kinh tế không dư dả, áp lực lạm phát từ phía cầu được đánh giá không lớn. Trong khi đó, nguồn cung hàng hóa vẫn tương đối dồi dào.

Điều này tạo ra một trạng thái trong đó hệ thống ngân hàng chịu áp lực về nguồn vốn, nhưng Ngân hàng Nhà nước chưa đồng thời phải đối mặt với sức ép lớn từ lạm phát hay tỷ giá.
Theo đó, bài toán điều hành tiền tệ trong thời gian tới không đơn thuần nằm ở lựa chọn giữa nới lỏng và thắt chặt. Trọng tâm là xử lý áp lực thanh khoản và đáp ứng nhu cầu vốn lớn của nền kinh tế mà không tạo ra một vòng xoáy cạnh tranh lãi suất mới.
Theo góc nhìn của Dragon Capital, mặt bằng lãi suất hiện tại nhiều khả năng trở thành vùng neo trong ngắn hạn.
Lãi suất khó tăng cao hơn nếu lạm phát và tỷ giá tiếp tục ổn định. Ngược lại, khả năng giảm mạnh cũng hạn chế khi khoảng cách tín dụng - huy động đã tiến gần 90 tỷ USD và nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn tăng nhanh.
Dư địa để lãi suất giảm sâu vì vậy sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng cải thiện nguồn vốn và thanh khoản của hệ thống ngân hàng, thay vì chỉ dựa vào việc điều chỉnh các mức lãi suất điều hành.
Khi nhu cầu vốn vẫn lớn hơn đáng kể khả năng cung ứng từ nguồn huy động, một mặt bằng lãi suất “neo cao nhưng không tăng thêm” được ông Tuấn đánh giá là trạng thái phù hợp hơn với thị trường trong thời gian tới.