Petrolimex đang phối hợp với đối tác quốc tế nghiên cứu khả năng triển khai dự án nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), hướng tới xây dựng nhà máy sản xuất đầu tiên tại Việt Nam và đưa sản phẩm ra thị trường vào năm 2030. Dự án được kỳ vọng góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh trong ngành hàng không, đồng thời đáp ứng các cam kết giảm phát thải và mở ra cơ hội tham gia chuỗi cung ứng SAF khu vực.
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) đang đẩy mạnh hợp tác với các đối tác quốc tế để nghiên cứu khả năng triển khai dự án sản xuất nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), hướng tới xây dựng nhà máy đầu tiên tại Việt Nam.

Động thái này được xem là bước chuẩn bị cho quá trình phát triển ngành nhiên liệu hàng không xanh trong nước, góp phần thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đồng thời hỗ trợ Việt Nam tham gia giai đoạn tự nguyện của Cơ chế bù đắp và giảm phát thải carbon đối với hàng không quốc tế (CORSIA) từ ngày 01/01/2026.
Tại Hội thảo quốc tế "Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF): Khung chính sách và phát triển thị trường tại ASEAN", do Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng và Trung tâm Nhiên liệu xanh toàn cầu phối hợp tổ chức vào cuối tháng 6/2026, đại diện Petrolimex cho biết doanh nghiệp đang xúc tiến nghiên cứu dự án nhằm phát triển nhà máy SAF đầu tiên tại Việt Nam.
Theo ông Lê Quang Huy, Chuyên gia Năng lượng và Công nghệ của Petrolimex, doanh nghiệp hiện hợp tác với Keppel (Singapore) để nghiên cứu khả năng triển khai dự án.
Sau khi hoàn tất quá trình nghiên cứu công nghệ và đánh giá tính khả thi, Petrolimex sẽ xem xét quyết định đầu tư nhà máy sử dụng công nghệ HEFA (Hydroprocessed Esters and Fatty Acids). Đây là công nghệ hydro xử lý este và axit béo, cho phép chuyển đổi các nguyên liệu như dầu ăn đã qua sử dụng, mỡ động vật và dầu thực vật thành cấu phần nhiên liệu hàng không tổng hợp.
Theo định hướng nghiên cứu, Petrolimex đặt mục tiêu đưa những sản phẩm SAF đầu tiên ra thị trường vào năm 2030.
Đánh giá về triển vọng của ngành, ông Lê Quang Huy cho biết quy mô thị trường SAF toàn cầu vẫn còn khiêm tốn nhưng đang mở rộng với tốc độ nhanh. Sản lượng đã tăng từ khoảng 40.000 tấn vào năm 2020 lên khoảng 2,4 triệu tấn trong năm 2026. Tỷ trọng SAF trong tổng nhu cầu nhiên liệu hàng không cũng tăng từ dưới 0,05% lên khoảng 0,8% trong cùng giai đoạn.
Đối với Việt Nam, Petrolimex nhận định thị trường có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển nhờ nguồn nguyên liệu đa dạng và khả năng tham gia chuỗi cung ứng trong khu vực. Theo dự báo, nhu cầu sử dụng SAF tại ASEAN có thể đạt khoảng 700.000 tấn mỗi năm vào năm 2030.
Ở góc độ nghiên cứu, bà Nguyễn Thị Phương Hiền, Phó giám đốc Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng (Bộ Xây dựng), cho rằng Việt Nam sở hữu nhiều nguồn nguyên liệu tiềm năng như dầu ăn đã qua sử dụng, mỡ động vật, mỡ cá, sinh khối, phụ phẩm nông nghiệp và nhiều nguồn nguyên liệu khác.
Theo bà Hiền, một số nghiên cứu cho thấy tổng tiềm năng kỹ thuật của các nguồn nguyên liệu này có thể đạt trên 4 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, quy mô có thể huy động cho sản xuất thương mại còn phụ thuộc vào khả năng thu gom, truy xuất nguồn gốc, cạnh tranh về mục đích sử dụng, chi phí cũng như các tiêu chuẩn chứng nhận bền vững.
Bên cạnh nguồn nguyên liệu, Việt Nam cũng đã hình thành hệ thống hạ tầng lọc hóa dầu, kho xăng dầu, cảng biển, logistics và năng lực của các doanh nghiệp năng lượng trong nước. Đây được xem là nền tảng thuận lợi để nghiên cứu và phát triển ngành công nghiệp SAF.
Theo bà Nguyễn Thị Phương Hiền, ngoài vai trò giảm phát thải carbon trong lĩnh vực hàng không, ngành SAF còn có thể tạo tác động lan tỏa tới nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, thu gom nguyên liệu, logistics, chế biến, hóa chất, năng lượng, vận tải và dịch vụ. Dẫn kết quả từ một số nghiên cứu quốc tế được trình bày tại hội thảo, bà cho biết mỗi USD doanh thu từ SAF có thể tạo ra khoảng 2 USD giá trị đóng góp cho nền kinh tế.
Theo bà Nguyễn Thị Phương Hiền, ngành hàng không Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng tương đối cao trong khu vực châu Á.
Năm 2025, sản lượng thông qua các cảng hàng không Việt Nam ước đạt khoảng 120 triệu lượt hành khách và 1,8 triệu tấn hàng hóa. Lượng nhiên liệu hàng không Jet A-1 tiêu thụ hiện vào khoảng 2,8-3 triệu tấn mỗi năm.
Cùng với quá trình phát triển hệ thống cảng hàng không theo quy hoạch, nhu cầu vận tải hàng không được dự báo tiếp tục tăng mạnh. Theo đó, lượng nhiên liệu tiêu thụ có thể đạt khoảng 4 triệu tấn vào năm 2030 và khoảng 11 triệu tấn vào năm 2050.
Việc phát triển SAF tại Việt Nam cũng được thúc đẩy bởi nhiều cơ chế và chính sách quốc tế, trong đó có Mục tiêu khát vọng dài hạn toàn cầu đối với hàng không quốc tế của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), Cơ chế bù đắp và giảm phát thải carbon đối với hàng không quốc tế (CORSIA) cùng các quy định khuyến khích sử dụng SAF tại nhiều quốc gia và khu vực.
Theo bà Nguyễn Thị Phương Hiền, những tín hiệu ban đầu đã xuất hiện khi các hãng hàng không Việt Nam như Vietnam Airlines và Vietjet Air đã thực hiện các chuyến bay có sử dụng SAF. Trong thời gian tới, nhu cầu nhiên liệu hàng không bền vững được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng không chỉ từ các hãng hàng không trong nước mà còn từ các hãng quốc tế khai thác tại Việt Nam, qua đó mở rộng thị trường SAF tại các cảng hàng không trong nước.
Đánh giá về triển vọng phát triển SAF của Việt Nam giai đoạn 2030-2050, bà Sharmine Tan, Giám đốc Phát triển bền vững và Chính sách khu vực Đông Nam Á của Boeing, cho biết nguồn phụ phẩm nông nghiệp và lâm nghiệp của Việt Nam, bao gồm phụ phẩm từ lúa gạo, sắn, ngô, mía và lâm nghiệp, có thể tạo ra tiềm năng kỹ thuật tương đương khoảng 1 triệu thùng SAF mỗi ngày.
Theo bà Sharmine Tan, đây là ước tính về tiềm năng dài hạn dựa trên nguồn nguyên liệu và không đồng nghĩa với quy mô sản xuất thương mại có thể hình thành ngay trong thực tế.
Theo kịch bản đánh giá được trình bày tại hội thảo, Việt Nam có thể trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu SAF thặng dư lớn tại ASEAN, đứng sau Thái Lan và Indonesia. Lợi thế này đến từ hệ thống hạ tầng hàng hải cùng các cảng biển như Hải Phòng và Cái Mép - Thị Vải, có khả năng kết nối với những thị trường tiêu thụ lớn như Nhật Bản và Hàn Quốc.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng được đánh giá có khả năng trở thành cửa ngõ trung chuyển SAF cho Lào và các quốc gia không giáp biển trong khu vực thông qua hệ thống cảng biển và các hành lang kinh tế Mekong.
Việc Petrolimex nghiên cứu phát triển nhà máy SAF đầu tiên tại Việt Nam đánh dấu bước đi mới trong quá trình phát triển nhiên liệu hàng không bền vững. Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng SAF được dự báo tăng mạnh và nhiều chính sách quốc tế thúc đẩy giảm phát thải trong ngành hàng không, dự án được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng SAF của khu vực và thế giới.