Giai đoạn 2021 đến 2025 ghi nhận sự suy giảm mạnh mẽ về kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng (Mã Cổ phiếu CBI). Từ mốc lợi nhuận kỷ lục 341.23 tỷ đồng năm 2021, CBI đã liên tục sụt giảm hiệu quả vận hành, chính thức rơi vào trạng thái kinh doanh dưới giá vốn và thua lỗ nặng nề trong hai năm 2024 và 2025.
Trong năm 2025, doanh thu thuần của doanh nghiệp đạt 2,062.05 tỷ đồng, giảm nhẹ so với mức 2,188.11 tỷ đồng của năm 2024. Tuy nhiên, giá vốn hàng bán ở mức cao đã khiến lợi nhuận gộp âm 62.22 tỷ đồng, kéo theo lỗ sau thuế chạm mốc 205.23 tỷ đồng. Việc thua lỗ hai năm liên tiếp đã bào mòn nghiêm trọng vốn chủ sở hữu, đẩy tỷ lệ Nợ phải trả trên Vốn chủ sở hữu lên mức báo động 22.76 lần. Bài phân tích cổ phiếu CBI dưới đây sẽ mổ xẻ toàn diện dữ liệu tài chính 5 năm (2021–2025), thực trạng rủi ro đòn bẩy và triển vọng phục hồi của doanh nghiệp.

CTCP Gang thép Cao Bằng (CBI) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khai thác quặng sắt, chế biến khoáng sản và sản xuất phôi thép tại khu vực phía Bắc. Doanh nghiệp sở hữu lợi thế về nguồn nguyên liệu đầu vào nhờ khả năng tiếp cận các mỏ quặng sắt trên địa bàn tỉnh Cao Bằng. Chuỗi hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty bao gồm:
Cơ cấu vốn và dữ liệu giao dịch
Bức tranh hoạt động kinh doanh của CBI thể hiện sự đảo chiều nhanh chóng từ đỉnh cao chu kỳ ngành thép năm 2021 sang giai đoạn khó khăn kéo dài khi biên lợi nhuận gộp liên tục sụt giảm và chính thức chuyển sang giá trị âm từ năm 2024.
| Chỉ tiêu kinh doanh | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Doanh thu thuần | 2.892,45 | 2.131,19 | 2.616,36 | 2.188,11 | 2.062,05 |
| 2. Giá vốn hàng bán | 2.441,76 | 2.000,57 | 2.511,92 | 2.199,56 | 2.124,27 |
| 3. Lợi nhuận gộp | 450,69 | 130,62 | 104,44 | -11,45 | -62,22 |
| 4. Doanh thu tài chính | 7,45 | 0,82 | 1,16 | 0,03 | 2,11 |
| 5. Chi phí tài chính | 63,98 | 75,02 | 74,93 | 59,56 | 50,58 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 61,14 | 57,21 | 58,08 | 41,55 | 37,28 |
| 6. Chi phí bán hàng | 1,64 | 2,30 | 3,24 | 27,40 | 59,49 |
| 7. Chi phí quản lý DN | 35,31 | 30,18 | 25,75 | 56,11 | 37,01 |
| 8. Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 357,21 | 23,94 | 1,68 | -154,49 | -207,20 |
| 9. Lợi nhuận khác | -1,91 | -17,85 | 0,11 | -5,86 | 1,96 |
| 10. LN trước thuế | 355,30 | 6,09 | 1,79 | -160,35 | -205,23 |
| 11. LN sau thuế TNDN | 341,23 | 7,75 | 1,39 | -160,35 | -205,2 |
Doanh thu của CBI thu hẹp từ mức đỉnh 2,892.45 tỷ đồng năm 2021 xuống còn 2,062.05 tỷ đồng năm 2025. Sự sụt giảm nhu cầu tiêu thụ thép cùng áp lực giá bán đầu ra giảm mạnh trong khi giá nguyên nhiên liệu đầu vào duy trì ở mức cao đã khiến lợi nhuận gộp của công ty chuyển từ 450.69 tỷ đồng (2021) sang âm 11.45 tỷ đồng (2024) và tiếp tục âm 62.22 tỷ đồng (2025). Biên lợi nhuận gộp năm 2025 rơi xuống mức âm 3.02%.
Bên cạnh giá vốn cao, chi phí bán hàng của CBI tăng đột biến từ mức 3.24 tỷ đồng (năm 2023) lên 27.40 tỷ đồng (năm 2024) và đạt 59.49 tỷ đồng trong năm 2025. Chi phí vận chuyển và tiêu thụ gia tăng trong bối cảnh lợi nhuận gộp âm khiến lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh đẩy lên mức 207.20 tỷ đồng.
Mặc dù chi phí lãi vay đã giảm từ 61.14 tỷ đồng (2021) xuống 37.28 tỷ đồng (2025) nhờ trả bớt nợ gốc dài hạn, tải trọng chi phí tài chính vẫn là gánh nặng lớn đối với một doanh nghiệp đang bị thâm hụt dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Bảng cân đối kế toán của CBI trong giai đoạn 2021–2025 phản ảnh sự suy giảm chất lượng tài sản và sự sụt giảm nhanh chóng của nguồn vốn chủ sở hữu do các khoản lỗ lũy kế dồn dập.
| Chỉ tiêu tài sản & nguồn vốn | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 500,34 | 753,25 | 839,86 | 944,19 | 788,34 |
| 1. Tiền & tương đương tiền | 23,39 | 20,11 | 20,23 | 1,13 | 13,72 |
| 2. Phải thu ngắn hạn | 5,30 | 4,98 | 6,23 | 7,46 | 4,04 |
| 3. Hàng tồn kho | 444,68 | 675,56 | 792,95 | 893,25 | 767,91 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 26,98 | 52,60 | 20,45 | 42,35 | 2,67 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 1.332,14 | 1.232,99 | 1.120,88 | 1.022,07 | 920,79 |
| 1. Tài sản cố định | 1.294,94 | 1.170,40 | 1.059,14 | 936,01 | 818,61 |
| 2. Tài sản dở dang & khác | 37,20 | 62,59 | 61,74 | 86,06 | 102,18 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.832,48 | 1.986,24 | 1.960,74 | 1.966,26 | 1.709,12 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 1.395,66 | 1.543,97 | 1.522,08 | 1.689,11 | 1.637,21 |
| 1. Nợ ngắn hạn | 905,66 | 1.200,54 | 1.261,01 | 1.521,32 | 1.580,38 |
| 2. Nợ dài hạn | 490,00 | 343,43 | 261,07 | 167,79 | 56,83 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 436,82 | 442,27 | 438,66 | 277,15 | 71,92 |
| TỔNG NGUỒN VỐN | 1.832,48 | 1.986,24 | 1.960,74 | 1.966,26 | 1.709,12 |
Tính đến cuối năm 2025, hàng tồn kho của CBI đạt 767.91 tỷ đồng, chiếm tới 97.4% tổng tài sản ngắn hạn (788.34 tỷ đồng). Việc lượng lớn tài sản ngắn hạn bị đóng đứt dưới dạng nguyên vật liệu và thành phẩm tồn kho trong bối cảnh giá thép biến động bất lợi tạo ra rủi ro trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho rất lớn.
Do hai năm liên tiếp lỗ nặng (năm 2024 lỗ 160.35 tỷ đồng và năm 2025 lỗ 205.23 tỷ đồng), vốn chủ sở hữu của CBI đã giảm sút nghiêm trọng từ mức 438.66 tỷ đồng (năm 2023) xuống chỉ còn 71.92 tỷ đồng vào cuối năm 2025 (giảm 83.6% chỉ trong 2 năm).
Nợ ngắn hạn của CBI liên tục tăng qua các năm, reaching 1,580.38 tỷ đồng vào năm 2025, trong khi tài sản ngắn hạn chỉ đạt 788.34 tỷ đồng. Điều này dẫn đến hệ số thanh toán hiện hành rơi xuống mức 0.50 lần, cho thấy công ty đang đối mặt với rủi ro mất cân đối vốn lưu động nghiêm trọng khi nợ ngắn hạn gấp đôi tài sản ngắn hạn.
| Chỉ số tài chính | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| EPS (Đồng/CP) | 7.934,36 | 180,19 | 32,28 | -3.728,51 | -4.772,12 |
| ROE (%) | 128,18% | 1,76% | 0,32% | -44,80% | -117,59% |
| ROA (%) | 18,47% | 0,41% | 0,07% | -8,17% | -11,17% |
| ROIC (%) | 31,03% | 5,80% | 3,54% | -10,35% | -18,84% |
| Biên lãi ròng (%) | 11,80% | 0,36% | 0,05% | -7,33% | -9,95% |
| Biên lãi gộp (%) | 15,58% | 6,13% | 3,99% | -0,52% | -3,02% |
| Thanh toán hiện hành | 0,55x | 0,63x | 0,67x | 0,62x | 0,50x |
| Thanh toán nhanh | 0,03x | 0,02x | 0,02x | 0,01x | 0,01x |
| Thanh toán lãi vay | 6,81x | 1,11x | 1,03x | -2,86x | -4,50x |
| Nợ / Vốn chủ sở hữu | 3,20x | 3,49x | 3,47x | 6,09x | 22,76x |
| Chỉ số P/E (x) | 3,38 | 37,74 | 219,93 | -2,55 | -2,77 |
| Chỉ số P/B (x) | 2,64 | 0,66 | 0,70 | 1,47 | 7,89 |
Chỉ số EPS năm 2025 rơi xuống mức âm 4.772,12 đồng/cổ phiếu. Mức lỗ nặng đã khiến ROE năm 2025 bị kéo xuống mức âm 117,59% và ROA đạt âm 11,17%.
Khả năng thanh toán ở mức rủi ro cao
Thị giá hiện tại của cổ phiếu CBI đang giao dịch ở mức 17.700 đồng mỗi cổ phiếu trên sàn UPCoM. Mức giá này tương ứng với vốn hóa thị trường đạt 761.2 tỷ đồng.
Do lợi nhuận sau thuế năm 2025 bị âm 205.23 tỷ đồng và EPS đạt âm 4.772,12 đồng mỗi cổ phiếu, chỉ số P/E của CBI hiện ở mức âm 2.77 lần. Do đó, phương pháp định giá theo P/E không mang lại giá trị tham chiếu phù hợp cho cổ phiếu ở thời điểm hiện tại.
Đối với chỉ số P/B, do vốn chủ sở hữu bị suy giảm mạnh xuống còn 71.92 tỷ đồng, giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu (BVPS) của CBI tính đến cuối năm 2025 chỉ còn đạt khoảng 1.672 đồng mỗi cổ phiếu. Với thị giá 17.700 đồng, chỉ số P/B của CBI đã bị đẩy lên mức 7.89 lần. Mức P/B này là rất cao đối với một doanh nghiệp sản xuất công nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính và kinh doanh dưới giá vốn.
Tổng hợp thực trạng tài chính trên, giá trị sổ sách của cổ phiếu đã bị bào mòn đáng kể và định giá thị trường hiện tại đang cao hơn nhiều so với giá trị tài sản ròng thực tế của doanh nghiệp.
Phân tích kỹ thuật cổ phiếu CBI
Xu hướng giá: Cổ phiếu CBI đang giao dịch đi ngang tích lũy quanh vùng giá 17.700 đồng/cổ phiếu với biên độ 52 tuần từ 11.600 – 20.300 đồng/cổ phiếu.
Đường trung bình động: Thị giá hiện nằm trên đường MA50 (14.450 đồng/cổ phiếu).
Đặc điểm thanh khoản: Khối lượng giao dịch của CBI ở mức cực kỳ thấp (trung bình 10 ngày chỉ đạt 20 cổ phiếu/phiên). Sự thiếu hụt thanh khoản này tạo ra rủi ro thanh khoản giao dịch lớn cho nhà đầu tư khi muốn thực hiện mua hoặc bán cổ phiếu với số lượng lớn trên thị trường.
Các yếu tố rủi ro chính
Chiến lược đầu tư
Chiến lược phù hợp: THỦ THẾ / THEO DÕI.
Phân tích cổ phiếu CBI phản ánh thực trạng khó khăn toàn diện của CTCP Gang thép Cao Bằng trong giai đoạn 2024–2025. Những áp lực từ giá vốn cao, chi phí bán hàng gia tăng và gánh nặng nợ ngắn hạn đã khiến vốn chủ sở hữu bị bào mòn nghiêm trọng. Việc cổ phiếu thiếu thanh khoản và định giá P/B ở mức cao đòi hỏi nhà đầu tư phải hết sức thận trọng và cần chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn từ quá trình tái cấu trúc tài chính của doanh nghiệp.
Lưu ý: Bài viết được tổng hợp từ dữ liệu báo cáo tài chính công khai và diễn biến thị trường, mang tính chất phân tích góc nhìn khách quan và không phải là lời khuyên mua/bán trực tiếp.