Diễn biến tài chính của Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 (HNX: CX8) phản ánh rõ nét đặc trưng của một doanh nghiệp xây lắp và sản xuất bê tông quy mô nhỏ. Mặc dù doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng ổn định và bứt phá vượt mốc 100 tỷ VNĐ vào năm 2025, biên lợi nhuận gộp mỏng cùng áp lực công nợ tồn đọng lớn vẫn là những thách thức cốt lõi. Việc thực hiện phân tích cổ phiếu CX8 một cách hệ thống giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác sức khỏe tài chính, chất lượng tài sản cũng như mức định giá thực tế của mã cổ phiếu này trên sàn HNX.
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 (mã chứng khoán: CX8) là đơn vị hoạt động lâu năm trong lĩnh vực thi công xây dựng công trình, sản xuất và kinh doanh bê tông, vật liệu xây dựng.
Thống kê thị trường cổ phiếu CX8
Sở hữu cơ cấu cổ phần cô đặc với hơn 2,67 triệu cổ phiếu đang lưu hành, CX8 ghi nhận thanh khoản giao dịch hằng ngày ở mức rất thấp.
Chặng đường 5 năm từ 2021 đến 2025 của CX8 ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng quy mô doanh thu tích cực. Tuy nhiên, đòn bẩy chi phí giá vốn cao khiến lợi nhuận ròng của doanh nghiệp duy trì ở mức tương đối mỏng.
| Chỉ tiêu tài chính | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 70.513.648.994 | 92.571.504.437 | 88.020.789.065 | 89.689.542.628 | 102.528.850.338 |
| Giá vốn hàng bán | 67.111.777.969 | 88.196.249.312 | 84.506.237.924 | 85.925.326.564 | 98.705.880.851 |
| Lợi nhuận gộp | 3.401.871.025 | 4.375.255.125 | 3.514.551.141 | 3.764.216.064 | 3.822.969.487 |
| Doanh thu tài chính | 9.216.569 | 8.637.437 | 264.416.660 | 3.654.957 | 5.760.481 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.039.691.085 |
| Chi phí quản lý DN | 3.173.159.561 | 3.599.338.814 | 3.185.336.299 | 3.121.466.472 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 237.928.033 | 784.553.748 | 593.631.502 | 646.404.549 | 789.038.883 |
| Lợi nhuận khác | -157.311.447 | -158.116.698 | -157.840.000 | 20.462.511 | -60.000.000 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 80.616.586 | 626.437.050 | 435.791.502 | 666.867.060 | 729.038.883 |
| Chi phí thuế TNDN | 33.309.926 | 156.910.750 | 118.726.301 | 143.188.419 | 157.807.777 |
| Lợi nhuận sau thuế | 47.306.660 | 469.526.300 | 317.065.201 | 523.678.641 | 571.231.106 |
Quy mô doanh thu bứt phá nhưng biên lợi nhuận mỏng
Doanh thu thuần của CX8 ghi nhận mức tăng trưởng từ 70,51 tỷ VNĐ (năm 2021) lên mốc đỉnh 102,53 tỷ VNĐ vào năm 2025, tương ứng mức tăng 45,4% sau 5 năm. Việc mở rộng quy mô hợp đồng thi công và tiêu thụ sản phẩm bê tông giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền bán hàng đều đặn.
Tuy nhiên, đặc thù ngành xây dựng khiến giá vốn hàng bán luôn chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 95% - 96% doanh thu thuần). Lợi nhuận gộp năm 2025 đạt 3,82 tỷ VNĐ, gần như tương đương với mức 3,76 tỷ VNĐ của năm 2024 và 4,38 tỷ VNĐ của năm 2022.
Kiểm soát chi phí vận hành và lợi nhuận ròng
Bảng cân đối kế toán của CX8 phản ánh rõ đặc điểm áp đảo của tài sản ngắn hạn và áp lực chiếm dụng vốn liên quan đến các khoản phải thu khách hàng.
| Tài sản & Nguồn vốn | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 73.086.031.249 | 106.334.231.955 | 103.070.301.774 | 79.801.157.417 | 81.825.623.098 |
| Tiền & tương đương tiền | 5.918.499.948 | 9.134.427.854 | 12.358.910.646 | 3.110.875.588 | 5.600.031.187 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu ngắn hạn | 48.215.103.331 | 80.288.837.523 | 72.453.138.938 | 64.964.129.063 | 70.186.505.066 |
| Hàng tồn kho | 17.518.316.064 | 15.197.122.252 | 16.753.406.609 | 10.566.277.060 | 5.345.328.471 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1.434.111.906 | 1.713.844.326 | 1.504.845.581 | 1.159.875.706 | 693.758.374 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 6.861.537.221 | 5.045.735.951 | 4.366.093.851 | 3.735.371.751 | 3.180.091.651 |
| Phải thu dài hạn | 1.000.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 665.889.728 | 550.213.046 | 493.459.958 | 436.706.870 | 379.953.782 |
| Tài sản dài hạn khác | 5.195.647.493 | 4.495.522.905 | 3.872.633.893 | 3.298.664.881 | 2.800.137.869 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 79.947.568.470 | 111.379.967.906 | 107.436.395.625 | 83.536.529.168 | 85.005.714.749 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 52.363.487.876 | 83.326.361.012 | 79.489.845.557 | 55.347.784.093 | 56.544.374.986 |
| Nợ ngắn hạn | 51.366.674.328 | 81.626.814.432 | 76.681.936.719 | 52.787.662.486 | 53.903.160.767 |
| Nợ dài hạn | 996.813.548 | 1.699.546.580 | 2.807.908.838 | 2.560.121.607 | 2.641.214.219 |
| B. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 27.584.080.594 | 28.053.606.894 | 27.946.550.068 | 28.188.745.075 | 28.461.339.763 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 79.947.568.470 | 111.379.967.906 | 107.436.395.625 | 83.536.529.168 | 85.005.714.749 |
Chất lượng tài sản và rủi ro đọng vốn tại khoản phải thu
Tài sản lưu động luôn chiếm trên 91% - 96% tổng tài sản của CX8 qua các năm. Tính đến năm 2025, tài sản ngắn hạn đạt 81,83 tỷ VNĐ trên tổng số 85,01 tỷ VNĐ tài sản.
Cấu trúc nguồn vốn và đòn bẩy nợ phải trả
Nợ phải trả chiếm tỷ trọng cao: Nợ phải trả năm 2025 duy trì ở mức 56,54 tỷ VNĐ, trong đó nợ ngắn hạn chiếm 53,90 tỷ VNĐ. Cấu trúc nợ này phần lớn đến từ khoản phải trả người bán và các chi phí phải trả ngắn hạn phát sinh trong quá trình thi công.
Vốn chủ sở hữu tăng trưởng tích lũy: Vốn chủ sở hữu của CX8 tăng chậm từ 27,58 tỷ VNĐ (2021) lên 28,46 tỷ VNĐ (2025) nhờ tích lũy phần lợi nhuận sau thuế hàng năm.
Hệ thống chỉ số tài chính của CX8 phản ánh bức tranh tổng thể về khả năng thanh toán, đòn bẩy tài chính cùng hiệu suất sinh lời trên vốn.
| Nhóm chỉ số | Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sức mạnh tài chính | Thanh toán hiện hành (lần) | 1,42 | 1,30 | 1,34 | 1,51 | 1,52 |
| Thanh toán nhanh (lần) | 1,05 | 1,10 | 1,11 | 1,29 | 1,41 | |
| Thanh toán lãi vay (lần) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nợ / Vốn chủ sở hữu (lần) | 1,90 | 2,97 | 2,84 | 1,96 | 1,99 | |
| Khả năng sinh lời | Tỷ lệ lãi gộp (%) | 4,82 | 4,73 | 3,99 | 4,20 | 3,73 |
| Tỷ lệ lãi ròng (%) | 0,07 | 0,51 | 0,36 | 0,58 | 0,56 | |
| Tỷ lệ EBIT (%) | 0,11 | 0,68 | 0,50 | 0,74 | 0,71 | |
| Tỷ lệ lãi từ HĐKD (%) | 0,34 | 0,85 | 0,67 | 0,72 | 0,77 | |
| ROA (%) | 0,06 | 0,49 | 0,29 | 0,55 | 0,68 | |
| ROE (%) | 0,17 | 1,69 | 1,13 | 1,87 | 2,02 | |
| ROIC (%) | 0,15 | 1,34 | 0,91 | 1,35 | 1,27 | |
| ROCE (%) | 0,28 | 2,15 | 1,44 | 2,17 | 2,36 | |
| Hiệu quả hoạt động | Vòng quay tổng tài sản (lần) | 0,82 | 0,97 | 0,80 | 0,94 | 1,22 |
| Vòng quay hàng tồn kho (lần) | 5,11 | 5,39 | 5,29 | 6,29 | 12,41 | |
| Vòng quay khoản phải thu (lần) | 2,49 | 3,22 | 2,79 | 3,19 | 3,20 | |
| Vòng quay tài sản ngắn hạn (lần) | 0,89 | 1,03 | 0,84 | 0,98 | 1,27 |
Đánh giá chỉ số sức mạnh tài chính
Chỉ số thanh toán an toàn: Hệ số thanh toán hiện hành tăng từ 1,30 lần (2022) lên 1,52 lần năm 2025. Chỉ số thanh toán nhanh cải thiện lên 1,41 lần, cho thấy khả năng bao phủ nghĩa vụ ngắn hạn tương đối an toàn.
Cải thiện tỷ lệ đòn bẩy: Tỷ lệ Nợ/VCSH sau khi đạt đỉnh 2,97 lần vào năm 2022 đã giảm đáng kể và duy trì quanh mức 1,99 lần năm 2025, giúp giảm thiểu rủi ro mất cân đối tài chính.
Đánh giá hiệu quả sinh lời và vòng quay hoạt động
Tỷ lệ sinh lời khiêm tốn: Do biên lợi nhuận mỏng, chỉ số ROE năm 2025 đạt 2,02% và ROA đạt 0,68%. Tỷ lệ lãi gộp có xu hướng giảm nhẹ về mốc 3,73%.
Tốc độ chu chuyển tài sản cải thiện: Vòng quay tổng tài sản năm 2025 tăng lên 1,22 lần (so với 0,82 lần năm 2021). Vòng quay hàng tồn kho bứt phá lên 12,41 lần, cho thấy khả năng giải phóng vật tư và bê tông nguyên liệu diễn ra rất nhanh. Vòng quay khoản phải thu ổn định ở mức 3,20 lần.
So sánh giữa giá trị thị trường và các chỉ số định giá tài chính mang lại góc nhìn rõ nét về định giá của CX8.
| Chỉ tiêu định giá | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| EPS (VNĐ) | 21,42 | 212,61 | 118,66 | 195,98 | 213,77 |
| P/E (lần) | 382,83 | 31,51 | 61,52 | 42,86 | 44,91 |
| P/B (lần) | 0,66 | 0,53 | 0,70 | 0,80 | 0,90 |
| P/S (lần) | 0,26 | 0,16 | 0,19 | 0,25 | 0,25 |
Phân tích định giá P/B và chiết khấu tài sản ròng
Phân tích diễn biến biểu đồ kỹ thuật và xu hướng giá CX8
Dựa trên dữ liệu biểu đồ kỹ thuật giao dịch thực tế của mã CX8 (HNX) trong giai đoạn 5 năm:
Xu hướng giá dài hạn (5 năm): Cổ phiếu CX8 trải qua chu kỳ biến động lớn từ năm 2022. Sau giai đoạn sụt giảm sâu về vùng đáy quanh 4.000 - 5.000 VNĐ/cổ phiếu vào giai đoạn cuối năm 2022 - giữa năm 2023, CX8 đã thiết lập xu hướng phục hồi và đi lên mạnh mẽ từ đầu năm 2024, tạo đỉnh ngắn hạn trên vùng 10.500 VNĐ/cổ phiếu trước khi điều chỉnh tích lũy.
Vùng giá giao dịch hiện tại: Cổ phiếu hiện ghi nhận thị giá 9.500 VNĐ/cổ phiếu, nằm trong kênh sideway biến động hẹp của biên độ 52 tuần (8.600 - 10.100 VNĐ/cổ phiếu).
Trạng thái đường trung bình động: Đường MA10 (9,50) và MA50 (9,79) đang cắt nhau quanh vùng giá hiện tại, thể hiện trạng thái đi ngang củng cố nền giá dài hạn.
Đặc điểm thanh khoản: Khối lượng giao dịch hằng ngày rơi vào trạng thái cạn kiệt (Volume = 0). Biểu đồ nến giá xuất hiện nhiều khoảng trống và râu nến thưa thớt, phản ánh lượng cổ phiếu trôi nổi tự do (free-float) ngoài thị trường cực kỳ ít, đa phần nằm trong tay các cổ đông lớn.
Ưu điểm cốt lõi
Hạn chế và rủi ro cần lưu ý
Qua quá trình phân tích cổ phiếu CX8 giai đoạn 2021 - 2025, có thể thấy đây là doanh nghiệp đang nỗ lực mở rộng quy mô kinh doanh và giải phóng hàng tồn kho hiệu quả. Mặc dù gặp hạn chế về biên lợi nhuận gộp và nợ phải thu chiếm tỷ trọng cao, CX8 duy trì nền tảng tài chính ổn định với P/B 0,90 lần và quy mô doanh thu vượt trội so với vốn hóa.