Sau giai đoạn bùng nổ lợi nhuận vào năm 2024 nhờ khoản thu nhập đột biến, bài Phân tích cổ phiếu HPB ghi nhận sự trở lại trạng thái cân bằng cốt lõi của Công ty Cổ phần Bao bì PP trong năm 2025. Doanh thu thuần duy trì ổn định ở mức 158,99 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 8,24 tỷ đồng với EPS duy trì ở mức 2.252,76 đồng. Bất chấp sự sụt giảm so với mức nền cao của năm 2024, HPB tiếp tục khẳng định sức khỏe tài chính vượt trội khi tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu giảm xuống mức kỷ lục chỉ 0,18 lần, hệ số thanh toán hiện hành đạt 3,02 lần và P/B duy trì ở mức định giá vô cùng hấp dẫn 0,52 lần. Liệu nền tảng tài chính lành mạnh này có đủ sức hấp dẫn nhà đầu tư giá trị trong chu kỳ mới?
Công ty Cổ phần Bao bì PP (Mã cổ phiếu HPB) là một trong những doanh nghiệp lâu đời trong ngành sản xuất bao bì, chuyên cung cấp các sản phẩm bao bì PP, bao KPK, bao FIBC phục vụ cho các ngành công nghiệp xi măng, phân bón, hóa chất và nông sản xuất khẩu.
HPB đang giao dịch trên sàn HNX với quy mô vốn chủ sở hữu đạt mức 131,85 tỷ đồng vào năm 2025. Nhờ chiến lược quản trị rủi ro thận trọng, HPB duy trì cơ cấu tài chính vô cùng lành mạnh, không chịu áp lực nợ vay lớn và có dòng tiền ổn định từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Diễn biến thị trường và Phân tích kỹ thuật cổ phiếu
Quan sát biểu đồ kỹ thuật và các chỉ số giao dịch thực tế trên thị trường:
Xu hướng giá và tích lũy vùng đỉnh: Thị giá đang giao dịch quanh mốc 22.300 VNĐ/cổ phiếu (biến động 0,00% trong phiên), nằm trong vùng giá 52 tuần dao động từ 20.100 VNĐ đến 25.450 VNĐ. Tính trong vòng 1 tháng gần nhất, cổ phiếu ghi nhận mức phục hồi +7,47% và tăng +4,69% trong 1 tuần.
Tín hiệu từ đường trung bình động (MA): Cả hai đường trung bình động MA10 và MA50 hiện đang đồng pha ở mức 21,62 VNĐ. Thị giá 22.300 VNĐ duy trì nằm trên các đường MA10 và MA50, cho thấy xu hướng ngắn và trung hạn đang được hỗ trợ tương đối tích cực, giá cổ phiếu đang tạo nền tích lũy chặt chẽ sau giai đoạn điều chỉnh từ vùng đỉnh 25.000 - 26.000 VNĐ.
Thanh khoản cạn kiệt và biến động Beta: Khối lượng giao dịch trung bình 10 ngày (KLTB 10 ngày) ở mức rất thấp, chỉ đạt 980 cổ phiếu/phiên, với chỉ số Beta đạt 0,38. Chỉ số Beta thấp hơn nhiều so với mức 1,0 của VN-Index cho thấy cổ phiếu có độ biến động rất ít so với nhịp đập chung của thị trường.
Đặc tính dòng tiền: Sự sụt giảm mạnh về thanh khoản sau chu kỳ bùng nổ khối lượng giai đoạn 2024 thể hiện lượng cổ phiếu lưu hành trôi nổi ngoài thị trường rất ít, cổ đông nắm giữ chủ yếu với mục tiêu dài hạn. Điều này giúp giá cổ phiếu duy trì nền giá ổn định nhưng cũng là rào cản cho các chiến lược giao dịch lướt sóng ngắn hạn.
Nhìn lại giai đoạn 2021-2025, hoạt động kinh doanh của HPB phản ánh rõ sự biến động của ngành sản xuất phụ trợ và chi phí nguyên vật liệu đầu vào:
| Chỉ tiêu Kết quả Kinh doanh | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu HĐKD | 239.188.754.850 | 188.946.333.896 | 158.159.350.259 | 159.288.349.679 | 158.986.884.230 |
| Các khoản giảm trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 239.188.754.850 | 188.946.333.896 | 158.159.350.259 | 159.288.349.679 | 158.986.884.230 |
| Giá vốn hàng bán | 217.266.251.928 | 170.546.724.246 | 140.524.717.207 | 139.857.346.190 | 145.130.508.660 |
| Lợi nhuận gộp | 21.922.502.922 | 18.399.609.650 | 17.634.633.052 | 19.431.003.489 | 13.856.375.570 |
| Doanh thu tài chính | 5.297.989.792 | 6.092.529.529 | 5.327.371.197 | 5.461.601.992 | 7.178.786.179 |
| Chi phí tài chính | 671.080.489 | 1.717.591.950 | 632.745.405 | 137.617.382 | 255.881.028 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 626.089.567 | 1.571.871.359 | 619.022.576 | 129.128.736 | 143.820.292 |
| Chi phí bán hàng | 7.847.713.638 | 5.667.369.141 | 4.658.096.296 | 5.079.570.158 | 5.320.299.894 |
| Chi phí quản lý DN | 7.754.476.527 | 8.104.808.541 | 6.327.598.644 | 6.733.052.494 | 5.202.548.632 |
| LN thuần từ HĐKD | 10.947.222.060 | 9.002.369.547 | 11.343.563.904 | 12.942.365.447 | 10.256.432.195 |
| Lợi nhuận khác | 1.357.994.786 | 2.075.469.244 | 39.881.190 | 7.112.382.334 | 44.567.872 |
| Tổng LNTT | 12.305.216.846 | 11.077.838.791 | 11.383.445.094 | 20.054.747.781 | 10.301.000.067 |
| Chi phí thuế TNDN | 2.492.395.083 | 2.255.495.721 | 2.282.831.216 | 4.139.327.304 | 2.062.215.600 |
| LNST cổ đông công ty mẹ | 9.812.821.763 | 8.822.343.070 | 9.100.613.878 | 15.915.420.477 | 8.238.784.467 |
Doanh thu thuần duy trì vùng đáy chu kỳ: Sau khi đạt đỉnh 239,19 tỷ đồng vào năm 2021, doanh thu thuần của HPB điều chỉnh về mức 188,95 tỷ đồng (2022) và đi ngang quanh mốc 158 - 159 tỷ đồng giai đoạn 2023-2025. Doanh thu năm 2025 đạt 158,99 tỷ đồng, phản ánh sự ổn định của sản lượng tiêu thụ trong bối cảnh thị trường chung còn nhiều thách thức.
Biên lợi nhuận gộp chịu áp lực: Lợi nhuận gộp năm 2025 đạt 13,86 tỷ đồng, tương ứng biên lợi nhuận gộp 8,71% (giảm so với mức 12,20% của năm 2024 và 11,15% của năm 2023). Sự sụt giảm này chủ yếu do biến động giá hạt nhựa PP nguyên liệu và cạnh tranh giá bán trên thị trường.
Tối ưu hóa chi phí vận hành: Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2025 được cắt giảm hiệu quả về mức 5,20 tỷ đồng (giảm 22,7% so với năm 2024). Chi phí bán hàng duy trì ở mức 5,32 tỷ đồng. Nhờ đó, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2025 đạt 10,26 tỷ đồng.
Lợi nhuận sau thuế bình ổn: Năm 2024, HPB ghi nhận mức LNST kỷ lục 15,92 tỷ đồng nhờ khoản thu nhập khác đột biến (7,76 tỷ đồng). Bước sang năm 2025, khi không còn khoản thu bất thường, LNST của công ty đạt 8,24 tỷ đồng, đưa EPS về mức 2.252,76 đồng.
Bảng cân đối kế toán của HPB là điểm sáng lớn nhất thể hiện sự an toàn tài chính tuyệt đối:
| Chỉ tiêu Bảng Cân đối Kế toán | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG TÀI SẢN | 160.298.353.418 | 159.376.639.541 | 146.842.095.028 | 155.156.673.206 | 155.423.564.935 |
| A. Tài sản ngắn hạn | 91.762.698.845 | 72.549.282.465 | 69.874.767.485 | 64.578.006.615 | 63.015.561.646 |
| Tiền & khoản tương đương tiền | 3.514.412.635 | 5.346.662.852 | 4.446.113.778 | 7.523.262.991 | 4.936.951.955 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 27.763.900.000 | 3.000.000.000 | 7.229.824.500 | 7.825.500.000 | 7.979.000.000 |
| Phải thu ngắn hạn | 28.318.981.115 | 29.795.790.652 | 26.180.975.472 | 29.475.313.292 | 23.083.174.500 |
| Hàng tồn kho | 31.416.682.863 | 34.216.809.808 | 31.917.617.105 | 19.574.947.345 | 26.734.237.060 |
| B. Tài sản dài hạn | 68.535.654.573 | 86.827.357.076 | 76.967.327.543 | 90.578.666.591 | 92.408.003.289 |
| Tài sản cố định | 31.499.654.573 | 25.749.357.076 | 21.309.894.921 | 27.459.358.591 | 29.572.003.289 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 37.036.000.000 | 60.928.000.000 | 52.319.300.000 | 62.836.000.000 | 62.836.000.000 |
| TỔNG NGUỒN VỐN | 160.298.353.418 | 159.376.639.541 | 146.842.095.028 | 155.156.673.206 | 155.423.564.935 |
| A. Nợ phải trả | 46.723.992.595 | 43.425.735.648 | 26.309.777.257 | 25.056.734.958 | 23.570.642.220 |
| Nợ ngắn hạn | 42.453.442.715 | 39.423.417.168 | 22.946.358.777 | 21.008.704.169 | 20.855.675.501 |
| Nợ dài hạn | 4.270.549.880 | 4.002.318.480 | 3.363.418.480 | 4.048.030.789 | 2.714.966.719 |
| B. Vốn chủ sở hữu | 113.574.360.823 | 115.950.903.893 | 120.532.317.771 | 130.099.938.248 | 131.852.922.715 |
Tổng tài sản ổn định: Tổng tài sản năm 2025 đạt 155,42 tỷ đồng, duy trì ổn định so với mức 155,16 tỷ đồng của năm 2024.
Chất lượng tài sản ngắn hạn cao: Tài sản ngắn hạn đạt 63,02 tỷ đồng, trong đó Hàng tồn kho tăng nhẹ lên 26,73 tỷ đồng để chuẩn bị cho chu kỳ sản xuất. Các khoản phải thu ngắn hạn được kiểm soát tốt, giảm mạnh từ 29,48 tỷ đồng xuống 23,08 tỷ đồng. Tiền và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn đạt tổng cộng 12,92 tỷ đồng.
Đầu tư tài chính dài hạn chiếm tỷ trọng lớn: Tài sản dài hạn đạt 92,41 tỷ đồng, trong đó Các khoản đầu tư tài chính dài hạn chiếm tới 62,84 tỷ đồng (tương đương 40,4% tổng tài sản), mang lại nguồn doanh thu tài chính đều đặn 7,18 tỷ đồng trong năm 2025. Tài sản cố định đạt 29,57 tỷ đồng.
Nợ phải trả giảm liên tục: Nợ phải trả của HPB giảm dần qua các năm, từ 46,72 tỷ đồng (2021) xuống còn 23,57 tỷ đồng vào năm 2025. Trong đó, nợ ngắn hạn chỉ còn 20,86 tỷ đồng và nợ dài hạn ở mức rất thấp 2,71 tỷ đồng.
Đòn bẩy tài chính cực thấp: Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Nợ/VCSH) giảm liên tục từ 0,41 lần (2021) xuống còn 0,18 lần (2025). Chi phí lãi vay năm 2025 chỉ vỏn vẹn 143,8 triệu đồng, cho thấy rủi ro tài chính gần như bằng không.
Các chỉ số tài chính của HPB phản ánh tính chất của một cổ phiếu phòng thủ điển hình:
| Nhóm chỉ số | Chi tiết chỉ số | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khả năng sinh lợi (%) | Tỷ lệ lãi ròng | 4,10% | 4,67% | 5,75% | 9,99% | 5,18% |
| Tỷ lệ lãi gộp | 9,16% | 9,74% | 11,15% | 12,20% | 8,71% | |
| Tỷ lệ EBIT | 5,41% | 6,69% | 7,59% | 12,67% | 6,57% | |
| Tỷ lệ lãi từ HĐKD | 4,58% | 4,76% | 7,17% | 8,13% | 6,45% | |
| Sức mạnh tài chính (Lần) | Thanh toán hiện hành | 2,16 | 1,84 | 3,05 | 3,07 | 3,02 |
| Thanh toán nhanh | 1,40 | 0,97 | 1,65 | 2,13 | 1,73 | |
| Thanh toán lãi vay | 20,65 | 8,05 | 19,39 | 156,31 | 72,62 | |
| Nợ / Vốn chủ sở hữu | 0,41 | 0,37 | 0,22 | 0,19 | 0,18 | |
| Hiệu quả quản lý (%) | ROA | 6,27% | 5,52% | 5,94% | 10,54% | 5,30% |
| ROE | 8,76% | 7,69% | 7,70% | 12,70% | 6,29% | |
| ROIC | 8,34% | 7,83% | 7,61% | 12,96% | 6,59% | |
| ROCE | 11,13% | 10,64% | 9,84% | 15,64% | 7,77% | |
| Khả năng hoạt động (Vòng) | Vòng quay tổng TS | 1,53 | 1,18 | 1,03 | 1,05 | 1,02 |
| Vòng quay HTK | 8,65 | 5,20 | 4,25 | 5,43 | 6,27 | |
| Vòng quay các KPT | 8,40 | 7,13 | 5,66 | 5,88 | 6,85 | |
| Vòng quay TSNH | 3,05 | 2,30 | 2,22 | 2,37 | 2,49 | |
| Chỉ số định giá | EPS (Đồng) | 2.683,15 | 2.412,32 | 2.488,41 | 4.351,80 | 2.252,76 |
| P/E (Lần) | 7,57 | 7,01 | 6,87 | 4,25 | 8,35 | |
| P/B (Lần) | 0,65 | 0,53 | 0,52 | 0,52 | 0,52 | |
| P/S (Lần) | 0,31 | 0,33 | 0,40 | 0,42 | 0,43 |
Định giá siêu rẻ so với giá trị tài sản: Chỉ số P/B năm 2025 duy trì ở mức 0,52 lần, đồng nghĩa với việc cổ phiếu HPB đang giao dịch chiết khấu tới gần 48% so với giá trị sổ sách của công ty. Chỉ số P/E ở mức 8,35 lần và P/S ở mức 0,43 lần.
Sức mạnh tài chính và khả năng thanh toán vượt trội: Chỉ số thanh toán hiện hành năm 2025 đạt 3,02 lần, thanh toán nhanh đạt 1,73 lần. Khả năng thanh toán lãi vay đạt mức rất cao 72,62 lần, đảm bảo doanh nghiệp hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro biến động lãi suất.
Tỷ suất sinh lời ổn định: Năm 2025, tỷ lệ ROE đạt 6,29% và ROA đạt 5,30% (quay trở lại mức trung bình giai đoạn 2021-2023 sau khi bùng nổ lên 12,70% và 10,54% năm 2024 nhờ lợi nhuận bất thường). Tỷ lệ ROIC đạt 6,59%.
Hiệu quả quản lý vòng quay: Vòng quay hàng tồn kho đạt 6,27 vòng, vòng quay các khoản phải thu đạt 6,85 vòng, cho thấy tốc độ thu hồi tiền và quản lý dòng hàng hóa được cải thiện tích cực so với năm 2023.
Bài Phân tích cổ phiếu HPB đúc kết các luận điểm chính cho quyết định đầu tư:
Điểm mạnh nổi bật:
Rủi ro cần lưu ý:
Chiến lược:
Cổ phiếu tích sản phòng thủ: HPB phù hợp với các nhà đầu tư giá trị ưa thích sự an toàn, tìm kiếm các doanh nghiệp có tài sản sạch, nợ vay thấp và giao dịch dưới giá trị sổ sách để nắm giữ dài hạn.