Nhiều doanh nghiệp chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ, năng lượng xanh, bán dẫn hay tài chính số đang phản ánh xu hướng phát triển mới của nền kinh tế Việt Nam, hoàn toàn có thể trở thành những hàng hóa mới hấp dẫn trên thị trường chứng khoán.

Trong cuộc đua thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) toàn cầu, điều mà các quỹ đầu tư quan tâm hàng đầu là thị trường chứng khoán có những loại tài sản nào để giao dịch và liệu cơ cấu hàng hóa có phản ánh đúng xu hướng phát triển của nền kinh tế hay không.
Với Việt Nam, điều đáng chú ý là nền kinh tế thực đã và đang hình thành nhiều tài sản chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ, năng lượng xanh, bán dẫn hay tài chính số. Vấn đề còn lại không phải tạo ra những tài sản mới, mà là hoàn thiện thể chế để nhận diện, định danh và đưa những tài sản đó trở thành những hàng hóa hấp dẫn trên thị trường chứng khoán.
Tính đến giữa năm 2026, quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu Việt Nam đạt khoảng 83% GDP năm 2025. Tuy nhiên, cơ cấu hàng hóa trên thị trường vẫn bộc lộ sự mất cân đối khi nhóm ngân hàng thương mại và bất động sản truyền thống chiếm khoảng 60-65% tổng giá trị vốn hóa và thanh khoản, trong khi các ngành được kỳ vọng sẽ dẫn dắt tăng trưởng trong giai đoạn tới như công nghệ, bán dẫn, năng lượng tái tạo hay công nghiệp phụ trợ công nghệ cao mới chỉ chiếm dưới 5%.
Cùng với các yếu tố như chênh lệch lãi suất và xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu, đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến khối ngoại bán ròng hơn 320 nghìn tỷ đồng cổ phiếu kể từ đầu năm 2024. Theo đánh giá của nhiều tổ chức đầu tư và đơn vị phân tích thị trường, cơ cấu hàng hóa trên thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn chưa phản ánh đầy đủ những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế, làm hạn chế sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư dài hạn.
Trên thực tế, điều đó không có nghĩa nền kinh tế Việt Nam thiếu những doanh nghiệp có chất lượng để hình thành lớp hàng hóa mới. Ngược lại, nếu nhìn sâu vào nền kinh tế thực, có thể thấy nhiều lĩnh vực đã hội tụ những tài sản mà không ít thị trường mới nổi mong muốn có được. Điểm nghẽn nằm ở chỗ các tài sản này vẫn chưa được thị trường nhận diện như những nhóm tài sản đầu tư mang thuộc tính liên quan đến công nghệ và các ngành kinh tế mới, khiến quá trình định giá chưa phản ánh đầy đủ giá trị và tiềm năng tăng trưởng.
Cơ cấu hàng hóa trên thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn chưa phản ánh đầy đủ những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế, làm hạn chế sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư dài hạn.
Thứ nhất, phát triển nhóm hàng hóa đầu tư gắn với hạ tầng năng lượng phục vụ kinh tế số và trí tuệ nhân tạo (AI).
Trong vài năm gần đây, thị trường chứng khoán toàn cầu cho thấy một xu hướng rất đáng chú ý. Không chỉ các doanh nghiệp AI hay sản xuất chip bán dẫn trở thành tâm điểm của dòng vốn, mà các doanh nghiệp cung cấp điện sạch, hạ tầng truyền tải điện và thiết bị điện cho các trung tâm dữ liệu cũng ghi nhận mức tăng trưởng vượt trội. Nguyên nhân là AI không chỉ cần thuật toán hay chip xử lý, mà còn đòi hỏi một hệ thống năng lượng ổn định, công suất lớn và vận hành liên tục 24/7. Vì vậy, hạ tầng năng lượng đang dần trở thành một mắt xích không thể thiếu của hệ sinh thái AI.
Việt Nam có lợi thế đáng kể khi là một trong những quốc gia dẫn đầu ASEAN về quy mô năng lượng tái tạo, đồng thời đã hình thành một hệ sinh thái gồm các doanh nghiệp phát điện, truyền tải, thiết bị điện và nhiều dự án năng lượng xanh có khả năng cung cấp điện sạch trực tiếp cho các trung tâm dữ liệu và các dự án FDI công nghệ cao thông qua cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA). Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp này vẫn được thị trường định giá như những doanh nghiệp điện truyền thống, chủ yếu dựa trên đặc điểm phòng thủ và tỷ suất cổ tức, thay vì được nhìn nhận như các doanh nghiệp hạ tầng chiến lược của nền kinh tế số.
Vì vậy, cần sớm xây dựng bộ tiêu chí phân loại và công bố thông tin đối với các doanh nghiệp hạ tầng năng lượng phục vụ chuyển đổi số và AI, qua đó hình thành một nhóm hàng hóa đầu tư mới trên thị trường chứng khoán. Khi các doanh nghiệp này được định danh đúng theo mô hình kinh doanh và triển vọng tăng trưởng, thị trường sẽ có thêm những sản phẩm đầu tư phù hợp với xu hướng phân bổ vốn của các quỹ ESG, quỹ hạ tầng và các nhà đầu tư dài hạn quốc tế.
Thứ hai là chuỗi doanh nghiệp phụ trợ công nghệ cho các doanh nghiệp FDI công nghệ cao và bán dẫn. Cả nước hiện có hơn 50 tập đoàn FDI công nghệ lớn cùng hàng chục doanh nghiệp nội địa tham gia vào chuỗi cung ứng này. Nhiều năm qua, chúng ta đặt kỳ vọng vào việc niêm yết các doanh nghiệp FDI công nghệ lớn lên sàn chứng khoán nội địa để nâng chất lượng vốn hóa. Tuy nhiên, các tập đoàn FDI công nghệ khổng lồ ít có động lực huy động vốn tại Việt Nam do sở hữu nguồn vốn rẻ từ công ty mẹ, lo ngại những rào cản về chuẩn mực kế toán và quy trình tuân thủ khi niêm yết cổ phiếu.
Thay vì tiếp tục kỳ vọng nhóm doanh nghiệp FDI, cơ quan quản lý cần thay đổi chiến lược tiếp cận tới khối doanh nghiệp phụ trợ nội địa (Tier 1, Tier 2) cho các doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp nội địa cung ứng linh kiện, vật liệu và dịch vụ kiểm thử cho các FDI hiện đang hoạt động khá phân tán, quy mô vốn trung bình nên không đủ năng lực để nhận các đơn hàng lớn. Nếu được thiết lập một “Luồng xanh” (Green Track) ưu tiên xét duyệt niêm yết và định danh thành một nhóm “Cổ phiếu chuỗi cung ứng công nghệ”, chúng ta sẽ giúp khối nội địa huy động được nguồn vốn khổng lồ từ công chúng và các quỹ đầu tư để mở rộng quy mô, vươn lên thành đối tác sòng phẳng của khối FDI.
Điều còn thiếu không phải là những doanh nghiệp đủ chất lượng, mà là một khuôn khổ thể chế để nhận diện, phân loại và kết nối các tài sản đó với dòng vốn đầu tư quốc tế.
Thứ ba, dùng khung ESG và tiêu chí Dự án Xanh để khoác chiếc áo mới cho khối Ngân hàng và Bất động sản. Thay vì nhìn nhận Ngân hàng và Bất động sản như những nhóm ngành truyền thống đã tiệm cận trần tăng trưởng, bệ phóng thể chế mới sẽ mở ra một chu kỳ tái định giá (Re-rating) cho chính các doanh nghiệp này trong 3-5 năm tới. Cơ quan quản lý thị trường chứng khoán cần dựa vào khung pháp lý này để xây dựng bộ Sổ tay hướng dẫn dán nhãn phân loại (Green Labeling).
Đối với khối Ngân hàng, khi tỷ trọng tín dụng xanh và mức độ áp dụng bộ tiêu chuẩn định danh Ngân hàng số đạt tỷ lệ nhất định, các mã cổ phiếu ngân hàng này sẽ chính thức được dán nhãn “Định chế Tài chính Xanh” hoặc “Ngân hàng số hóa”. Điều này giúp cổ phiếu ngân hàng thoát khỏi định giá phẳng của ngành tài chính truyền thống để hưởng mức thặng dư giá trị từ các quỹ đầu tư toàn cầu.
Đối với khối doanh nghiệp Bất động sản, các doanh nghiệp sở hữu danh mục dự án đạt tỷ lệ cao về công trình xanh và hạ tầng đô thị tuần hoàn gắn với các trục giao thông TOD trong tương lai, sẽ được phân loại riêng biệt khỏi nhóm bất động sản phân lô truyền thống. Việc dán nhãn “Nhà phát triển Bất động sản Xanh - Bền vững” sẽ là chiếc chìa khóa giúp họ tiếp cận nguồn vốn Trái phiếu xanh quốc tế với chi phí vốn ưu đãi.
Thứ tư, thiết lập bệ phóng thể chế tại các Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) cho các startup Công nghệ đổi mới sáng tạo. Có thể thí điểm cho phép phát hành Chứng chỉ Lưu ký/Niêm yết (Depositary Receipts - DR) bằng ngoại tệ tự do tại các IFC để kết nối trực tiếp các startup Việt Nam với dòng vốn mạo hiểm toàn cầu, giúp các start-up này huy động vốn ngoại mà vẫn giữ vững pháp nhân và dữ liệu công nghệ tại Việt Nam.
Có thể thấy, nền kinh tế Việt Nam đã đi nhanh hơn thị trường chứng khoán trong quá trình hình thành các động lực tăng trưởng mới. Điều còn thiếu không phải là những doanh nghiệp đủ chất lượng, mà là một khuôn khổ thể chế để nhận diện, phân loại và kết nối các tài sản đó với dòng vốn đầu tư quốc tế. Việc bổ sung và định danh 04 nhóm hàng hóa thế hệ mới (Hạ tầng năng lượng cho AI/Kinh tế số, Chuỗi cung ứng công nghệ - bán dẫn nội địa, Ngân hàng số & Bất động sản tuần hoàn và Chứng chỉ niêm yết startup tại IFC) có thể chính là lời giải cho hai bài toán vĩ mô lớn của thị trường chứng khoán hiện nay, đó là đảo chiều dòng vốn ngoại bán ròng và tạo cú hích cho lộ trình nâng hạng MSCI đến năm 2030.