•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Trong phiên fx ngày 14/6/2026, tỷ giá niêm yết cho thấy USD có diễn biến giảm nhẹ khi tham chiếu theo tin tức trong 24h qua, trong khi mặt bằng giá bán của nhiều ngoại tệ khác vẫn ở trạng thái cao hơn so với các mốc gần đây.
Tại chiều mua/bán, US Dollar được niêm yết ở mức 26.122 – 26.412 VND. So với “cũ” 1 ngày trước đó, giá bán 26.412 VND đang cao hơn 26.404 VND, còn so với 7 ngày và 30 ngày trước thì thấp hơn lần lượt 26.412 so với 26.404 và thấp hơn 26.387 VND (30 ngày). Điều này phù hợp với bối cảnh USD “mất đà tăng/giảm nhẹ trước thềm họp Fed” được phản ánh trong tin tức.
Với các đồng tiền khác, xu hướng giá bán nhìn chung nghiêng về tăng so với mốc 1 ngày trước. Cụ thể, Australian Dollar ở 18.243,49 – 18.827,73 VND (giá bán cao hơn 18.827,73 so với “cũ” 1 ngày 18.827,73 nhưng thấp hơn so với 7 và 30 ngày), Canadian Dollar 18.523,55 – 19.116,76 VND (giá bán cao hơn “cũ” 1 ngày 19.116,76 và thấp hơn các mốc 7/30 ngày), trong khi Swiss Franc 32.560 – 33.602,72 VND và Euro 29.987,16 – 31.252,39 VND đều giữ mức giá bán cao hơn so với “cũ” 1 ngày.
Nhóm đồng tiền châu Á cũng ghi nhận mặt bằng giá bán tăng so với mốc rất gần. Chinese Yuan niêm yết 3.831,13 – 3.953,82 VND; Hong Kong Dollar 3.295,87 – 3.421,9 VND; Indian Rupee 275,52 – 287,38 VND; Japanese Yen 160,29 – 168,77 VND; Korean Won 16,68 – 18,1 VND. Ở các đồng tiền này, chênh lệch mua–bán duy trì ở mức đáng kể, phản ánh biên độ giao dịch trong ngày.
Đối với các đồng tiền khác trong danh sách, Danish Krone 4.001,42 – 4.154,42 VND; UK Pound Sterling 34.739,01 – 35.851,52 VND; Singapore Dollar 20.171,49 – 20.859,16 VND; Thai Baht 789,9 – 823,39 VND; cùng một số đồng tiền Trung Đông và Bắc Âu như Kuwaiti Dinar 85.153,66 – 89.280,87 VND, Norwegian Krone 2.702,44 – 2.817,02 VND, Swedish Krona 2.735,36 – 2.851,34 VND.
Tổng thể, dữ liệu fx ngày 14/6/2026 cho thấy USD có tín hiệu suy yếu/giảm nhẹ theo bối cảnh tin tức Fed, trong khi nhiều ngoại tệ khác vẫn duy trì giá bán ở vùng cao, với biến động ngắn hạn thể hiện rõ qua so sánh “cũ” 1 ngày, 7 ngày và 30 ngày.