Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22.400đ | ↓ -2.0% | 22.850đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.68 | 0.00 | 14,48 NT | ↓ -3.6% | |
| 2 | 15.350đ | ↑ 1.0% | 15.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 9.06 | 0.00 | 19,26 NT | ↓ -8.4% | |
| 3 | 21.350đ | ↓ -2.3% | 21.850đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 9.88 | 0.00 | 10,27 NT | ↓ -11.4% | |
| 4 | 29.450đ | ↑ 3.0% | 28.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.38 | 0.00 | 66,92 NT | ↑ 12.6% | |
| 5 | 7.230đ | ↑ 7.0% | 6.760đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.63 | 0.00 | 3,91 NT | ↓ -7.4% | |
| 6 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.07 | 0.00 | 48 T | ↑ 0.0% | |
| 7 | 4.200đ | ↑ 5.0% | 4.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -1.40 | 0.00 | 1,17 NT | ↑ 0.0% | |
| 8 | 18.850đ | ↓ -0.3% | 18.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 5.89 | 0.00 | 3,77 NT | ↑ 5.2% | |
| 9 | 23.700đ | ↓ -2.1% | 24.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 6.05 | 0.00 | 9,12 NT | ↑ 2.6% | |
| 10 | 38.700đ | ↑ 1.0% | 38.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.59 | 0.00 | 19,59 NT | ↓ -4.3% |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1762 | GemlinkGLINK | $0.00098 | -0.00% | -0.03% | +0.02% | $89.82K | $10 | 91.61M GLINK | ||
1761 | REN RentberryBERRY | $0.000299 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $90.07K | $54 | 301.47M BERRY | ||
1763 | DEC DecentraWebDWEB | $0.0018 | +0.00% | +0.00% | +9.81% | $89.65K | $9 | 49.88M DWEB | ||
1764 | MM Finance (Cronos)MMF | $0.0000926 | +0.21% | +0.53% | +1.51% | $89.47K | $1.95K | 965.91M MMF | ||
1765 | UCXUCX | $0.002 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $89.42K | $180 | 44.71M UCX | ||
1770 | TABOO TOKENTABOO | $0.0₅904 | -1.29% | +0.79% | -34.78% | $88.44K | $925 | 9.78B TABOO | ||
1766 | DigitalNoteXDN | $0.0000109 | +0.00% | -0.78% | +2.02% | $89.12K | $0 | 8.19B XDN | ||
1769 | TER TernioTERN | $0.000201 | +1.15% | -0.27% | +10.83% | $87.17K | $20 | 432.89M TERN | ||
1767 | GRA GranaryGRAIN | $0.000361 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $87.32K | $11 | 241.66M GRAIN | ||
1771 | HourglassWAIT | $0.000888 | +0.00% | -4.20% | +3.77% | $86.79K | $40 | 97.75M WAIT |