Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31.250đ | ↑ 6.8% | 29.250đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.46 | 0.00 | 3,07 NT | ↓ -16.7% | |
| 2 | 17.200đ | ↓ -9.0% | 18.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 4.84 | 0.00 | 80,79 T | ↓ -13.1% | |
| 3 | 23.900đ | ↑ 0.0% | 23.900đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | Trung tính | 4.77 | 0.00 | 1,36 NT | ↓ -6.6% | |
| 4 | 8.800đ | ↓ -2.2% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 5.78 | 0.00 | 112,5 T | ↑ 12.5% | |
| 5 | 11.000đ | ↑ 0.0% | 11.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.78 | 0.00 | 385 T | ↑ 0.0% | |
| 6 | 2.500đ | ↑ 13.6% | 2.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -3.66 | 0.00 | 11,98 T | ↑ 0.0% | |
| 7 | 18.700đ | ↑ 0.5% | 18.600đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Tốt | Trung tính | 7.91 | 0.00 | 804,38 T | ↓ -26.2% | |
| 8 | 1.200đ | ↑ 9.1% | 1.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.86 | 0.00 | 110,17 T | ↓ -7.7% | |
| 9 | 40.800đ | ↓ -4.2% | 42.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 7.86 | 0.00 | 274,35 T | ↑ 11.7% | |
| 10 | 31.200đ | ↓ -4.0% | 32.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 7.51 | 0.00 | 97,44 T | ↓ -8.0% |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1881 | Razor NetworkRAZOR | $0.000163 | -0.01% | -0.34% | -3.40% | $53.47K | $36 | 328.24M RAZOR | ||
1882 | PEP Pepemon PepeballsPPBLZ | $3.79 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $53.06K | $60 | 14K PPBLZ | ||
1883 | BLI Blind BoxesBLES | $0.0029 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $52.88K | $2 | 18.2M BLES | ||
1884 | PERL.ecoPERL | $0.000106 | +0.00% | +0.61% | +5.68% | $52.18K | $704 | 490.93M PERL | ||
1885 | RentibleRNB | $0.00522 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $52.18K | $7 | 10M RNB | ||
1887 | BLO Blockzero LabsXIO | $0.00143 | +0.51% | -1.80% | +2.46% | $52.26K | $20 | 36.59M XIO | ||
1886 | Golden InuGOLDEN | $0.0₁₁1233 | +0.82% | -0.43% | +3.93% | $52.11K | $130 | 42,262.88T GOLDEN | ||
1888 | ArconaARCONA | $0.00231 | +0.19% | -17.25% | -39.50% | $51.51K | $74 | 22.28M ARCONA | ||
1889 | CyberFi TokenCFI | $0.0214 | +0.00% | +0.00% | +5.23% | $51.3K | $0 | 2.4M CFI | ||
1890 | Life CryptoLIFE | $0.0000195 | +0.00% | +3.06% | -20.63% | $51.21K | $333 | 2.63B LIFE |