Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.800đ | ↓ -2.0% | 10.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 10.73 | 0.00 | 13,03 T | ↓ -3.9% | |||
| 2 | 1.800đ | ↑ 12.5% | 1.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -3.34 | 0.00 | 53,46 T | ↑ 50.0% | ||
| 3 | 1.000đ | ↑ 11.1% | 900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.23 | 0.00 | 79,84 T | ↑ 11.1% | ||
| 4 | 5.300đ | ↓ -14.5% | 6.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -8.00 | 0.00 | 54,89 T | ↑ 19.2% | |||
| 5 | 2.600đ | ↑ 0.0% | 2.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 6.75 | 0.00 | 82,79 T | ↑ 4.0% | ||
| 6 | 1.700đ | ↑ 13.3% | 1.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -71.23 | 0.00 | 85 T | ↑ 6.7% | ||
| 7 | 2.040đ | ↑ 6.3% | 1.920đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 3.60 | 0.00 | 92,67 T | ↓ -5.1% | ||
| 8 | 3.990đ | ↓ -3.9% | 4.150đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 6.87 | 0.00 | 140,12 T | ↑ 7.0% | ||
| 9 | 14.600đ | ↑ 0.0% | 14.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 7.38 | 0.00 | 135,04 T | ↑ 7.3% | |||
| 10 | 8.300đ | ↑ 2.5% | 8.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 7.63 | 0.00 | 146,74 T | ↑ 7.8% |
HEZ Hermez Network | $3.31 | -0.64% | $16.11K | |
GUSD Gemini Dollar | $1 | +0.14% | $407.06K | |
ARK Ark | $0.183 | -2.83% | $800.85K | |
PRO Propy | $0.374 | +5.01% | $777.61K | |
MNGO Mango | $0.0322 | -0.08% | $13.23 | |
UMA UMA | $0.396 | -1.57% | $2.58M | |
SNT Status | $0.00753 | -0.38% | $2.08M | |
ETN Electroneum | $0.00199 | +1.57% | $433.49K | |
COTI COTI | $0.012 | -4.25% | $21.55M | |
ORBS Orbs | $0.0071 | -0.67% | $1.57M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
271 | Hermez NetworkHEZ | $3.31 | -0.60% | -0.64% | -0.57% | $36.49M | $16.11K | 4.7M HEZ | ||
272 | Gemini DollarGUSD | $1 | +0.05% | +0.14% | +0.02% | $36.26M | $407.06K | 45.9M GUSD | ||
273 | ArkARK | $0.183 | -0.59% | -2.83% | -12.81% | $36.23M | $800.85K | 192.41M ARK | ||
274 | PropyPRO | $0.374 | -1.13% | +5.01% | +7.12% | $36.13M | $777.61K | 100M PRO | ||
275 | MangoMNGO | $0.0322 | -0.02% | -0.08% | -2.36% | $36.01M | $13.23 | 1.11B MNGO | ||
276 | UMAUMA | $0.396 | -1.00% | -1.57% | -0.72% | $35.98M | $2.58M | 89.17M UMA | ||
277 | StatusSNT | $0.00753 | -0.09% | -0.38% | -5.80% | $35.96M | $2.08M | 4.79B SNT | ||
278 | ElectroneumETN | $0.00199 | -0.05% | +1.57% | +9.10% | $35.89M | $433.49K | 17.97B ETN | ||
279 | COTICOTI | $0.012 | -1.66% | -4.25% | -6.16% | $35.12M | $21.55M | 2.58B COTI | ||
280 | OrbsORBS | $0.0071 | +0.00% | -0.67% | -1.04% | $34.97M | $1.57M | 4.89B ORBS |