Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 19,045,000 | 4.98% | 136.933.550.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 239,126,711 | 65.96% | 1.719.321.052.090đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 135,571,019 | 29.05% | 974.755.626.610đ | |
| Tổng | 393,742,730 | 100.00% | 2.831.010.228.700đ |
| CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 48.71% | 191,787,394 | 31/12/2025 | 1.378.951.362,86đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.98% | 19,045,000 | 27/5/2024 | 136.933.550đ |
| Nguyễn Hoàng Anh | 4.23% | 441,834 | 30/6/2023 | 3.176.786,46đ |
| Kallang Ltd | 3.76% | 8,332,334 | 30/6/2019 | 59.909.481,46đ |
| CÔNG TY TNHH Phát triển Yotel | 2.62% | 5,800,000 | 9/4/2018 | 41.702.000đ |
| Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Everland | 2.62% | 5,800,000 | 9/4/2018 | 41.702.000đ |
| CTCP Sản xuất và Thương mại Yamato | 2.62% | 5,800,000 | 9/4/2018 | 41.702.000đ |
| Nguyễn Xuân Hà | 2.05% | 4,535,820 | 9/4/2018 | 32.612.545,8đ |
| CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam | 0.67% | 2,561,983 | 4/3/2022 | 18.420.657,77đ |
| Nguyễn Lê Trung | 0.22% | 862,234 | 31/12/2025 | 6.199.462,46đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.98% | 19,045,000 | 27/5/2024 | 136.933.550đ |