Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 53,788,727 | 53.47% | 1.070.395.667.300đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 47,558,905 | 46.53% | 946.422.209.500đ | |
| Tổng | 101,347,632 | 100.00% | 2.016.817.876.800đ |
| Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | 37.20% | 37,703,858 | 31/12/2025 | 750.306.774,2đ |
| Tổng CTCP Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 8.55% | 8,662,218 | 31/12/2025 | 172.378.138,2đ |
| AFC VF Ltd | 6.34% | 6,422,651 | 11/9/2025 | 127.810.754,9đ |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Việt Nam | 1.38% | 1,000,000 | 22/2/2024 | 19.900.000đ |
| Vũ Thúy Hạnh | 1.37% | 1,389,221 | 27/2/2026 | 27.645.497,9đ |
| Lê Thị Hồng Hạnh | 0.16% | 165,500 | 31/12/2025 | 3.293.450đ |
| Nguyễn Thị Thúy Hằng | 0.16% | 162,554 | 31/12/2025 | 3.234.824,6đ |
| Nguyễn Tiến Hải | 0.16% | 162,415 | 27/2/2026 | 3.232.058,5đ |
| Bạch Thị Ngọc Ánh | 0.11% | 83,141 | 30/6/2025 | 1.654.505,9đ |
| Quách Tá Khang | 0.09% | 64,558 | 30/6/2025 | 1.284.704,2đ |
| Không có kết quả. | ||||