Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 6,189,126 | 28.95% | 56.754.285.420đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 15,191,395 | 71.05% | 139.305.092.150đ | |
| Tổng | 21,380,521 | 100.00% | 196.059.377.570đ |
| Nguyễn Khánh Trình | 38.23% | 8,174,327 | 11/2/2026 | 74.958.578,59đ |
| FSN Asia Private Ltd | 28.84% | 6,165,943 | 13/2/2026 | 56.541.697,31đ |
| Nguyễn Thị Trúc Thanh | 1.05% | 224,200 | 16/3/2022 | 2.055.914đ |
| Lưu Hoàng Anh | 0.91% | 194,821 | 31/12/2025 | 1.786.508,57đ |
| Đôn Nữ Đức Hiền | 0.91% | 194,381 | 31/12/2025 | 1.782.473,77đ |
| Dư Khắc Châu | 0.89% | 189,517 | 30/6/2023 | 1.737.870,89đ |
| Trần Diệu Linh | 0.88% | 188,156 | 31/12/2025 | 1.725.390,52đ |
| Trần Đông Âu | 0.45% | 95,250 | 31/12/2025 | 873.442,5đ |
| Trần Đông Dương | 0.44% | 94,067 | 31/12/2025 | 862.594,39đ |
| Ngô Kim Điệp | 0.44% | 94,067 | 31/12/2025 | 862.594,39đ |
| Không có kết quả. | ||||