Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 19,360,567 | 21.48% | 325.257.525.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 71,424,102 | 78.52% | 1.199.924.913.600đ | |
| Tổng | 90,784,669 | 100.00% | 1.525.182.439.200đ |
| Nguyễn Minh Tuấn | 13.41% | 12,174,432 | 18/4/2025 | 204.530.457,6đ |
| Dương Đức Tính | 13.11% | 11,903,929 | 31/12/2025 | 199.986.007,2đ |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư APL | 9.17% | 8,322,700 | 15/3/2024 | 139.821.360đ |
| Phạm Thị Hằng | 8.47% | 7,685,554 | 13/3/2024 | 129.117.307,2đ |
| CTCP Đầu tư và Tư vấn Long Thành | 6.48% | 5,883,849 | 13/3/2024 | 98.848.663,2đ |
| CTCP Logistics Hàng không | 4.90% | 4,444,466 | 31/12/2025 | 74.667.028,8đ |
| Vũ Hoài Chang | 1.03% | 931,314 | 31/12/2025 | 15.646.075,2đ |
| CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 0.94% | 709,552 | 7/2/2022 | 11.920.473,6đ |
| Phạm Văn Hà | 0.23% | 176,289 | 31/12/2021 | 2.961.655,2đ |
| Nguyễn Thị Lê Hằng | 0.05% | 44,125 | 31/12/2025 | 741.300đ |
| Không có kết quả. | ||||