Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 19,337,003 | 51.79% | 96.685.015.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 18,002,539 | 48.21% | 90.012.695.000đ | |
| Tổng | 37,339,542 | 100.00% | 186.697.710.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Saisan Company Limited | 48.20% | 17,998,426 | 31/12/2025 | 89.992.130đ |
| Trần Minh Loan | 5.86% | 2,188,100 | 31/12/2024 | 10.940.500đ |
| Nguyễn Quang Trung | 4.99% | 1,865,000 | 31/12/2019 | 9.325.000đ |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | 3.58% | 1,338,190 | 4/4/2022 | 6.690.950đ |
| Trần Duy Luân | 2.68% | 1,000,000 | 31/12/2025 | 5.000.000đ |
| Nguyễn Hồng Hiệp | 1.27% | 472,400 | 31/12/2020 | 2.362.000đ |
| Trần Thị Văn | 0.21% | 77,793 | 31/12/2020 | 388.965đ |
| Trần Thị Hạnh | 0.12% | 44,586 | 31/12/2020 | 222.930đ |
| Lương Thị Sinh | 0.01% | 5,000 | 31/12/2020 | 25.000đ |
| Trần Minh An | 0.01% | 3,983 | 31/12/2023 | 19.915đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||