Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 68,209,330 | 90.88% | 3.512.780.495.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 6,842,722 | 9.12% | 352.400.183.000đ | |
| Tổng | 75,052,052 | 100.00% | 3.865.180.678.000đ |
| Tổng Công ty Phát điện 2 - CTCP | 87.45% | 65,630,261 | 31/12/2024 | 3.379.958.441,5đ |
| Đặng Thanh Bình | 4.72% | 3,546,134 | 31/12/2025 | 182.625.901đ |
| CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 3.44% | 2,579,069 | 31/12/2019 | 132.822.053,5đ |
| Đặng Ngọc Hoàng | 1.33% | 1,000,000 | 31/12/2025 | 51.500.000đ |
| Đặng Thị Lan Ngọc | 1.33% | 1,000,000 | 31/12/2025 | 51.500.000đ |
| Nguyễn Trâm | 0.08% | 59,627 | 30/6/2021 | 3.070.790,5đ |
| Ngô Xuân Thế | 0.05% | 41,268 | 31/12/2025 | 2.125.302đ |
| Nguyễn Đình Phúc | 0.05% | 39,026 | 31/12/2021 | 2.009.839đ |
| Lê Đình Bản | 0.05% | 37,594 | 31/12/2025 | 1.936.091đ |
| Cao Huy Bảo | 0.03% | 21,218 | 31/12/2025 | 1.092.727đ |
| Không có kết quả. | ||||