Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 40,016,890 | 70.00% | 2.328.982.998.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 17,151,103 | 30.00% | 998.194.194.600đ | |
| Tổng | 57,167,993 | 100.00% | 3.327.177.192.600đ |
| Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 65.00% | 37,159,200 | 31/12/2025 | 2.162.665.440đ |
| Vietnam Investment Property Holdings Ltd | 3.05% | 1,741,350 | 24/4/2020 | 101.346.570đ |
| Vietnam Investment Property Ltd | 1.95% | 1,116,338 | 24/4/2020 | 64.970.871,6đ |
| Lê Quốc Phong | 0.29% | 163,440 | 31/12/2024 | 9.512.208đ |
| Lê Văn Hồng | 0.10% | 56,270 | 11/6/2018 | 3.274.914đ |
| Lê Thị Ngân | 0.01% | 7,300 | 31/12/2025 | 424.860đ |
| Trần Tấn Sơn | 0.01% | 6,192 | 30/6/2022 | 360.374,4đ |
| Bùi Kim Màu | 0.01% | 5,280 | 31/12/2022 | 307.296đ |
| Trần Đăng Khoa | 0.01% | 5,280 | 31/12/2022 | 307.296đ |
| Nguyễn Minh Sơn | 0.00% | 2,592 | 30/6/2023 | 150.854,4đ |
| Không có kết quả. | ||||