Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 2,503,397 | 1.33% | 88.745.423.650đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 220,472,507 | 92.04% | 7.815.750.373.150đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 22,390,039 | 6.62% | 793.726.882.550đ | |
| Tổng | 245,365,943 | 100.00% | 8.698.222.679.350đ |
| Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 51.97% | 127,516,286 | 31/12/2025 | 4.520.452.338,7đ |
| Hana Securities Co., Ltd. | 35.01% | 85,896,017 | 31/12/2025 | 3.045.013.802,65đ |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 2.53% | 3,093,000 | 27/6/2018 | 109.646.850đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 1.33% | 2,503,397 | 14/1/2021 | 88.745.423,65đ |
| Nguyễn Duy Linh | 1.27% | 1,546,500 | 27/6/2018 | 54.823.425đ |
| CTCP Chứng khoán Bảo Minh | 0.84% | 1,031,010 | 27/6/2018 | 36.549.304,5đ |
| Wang Qi | 0.62% | 752,361 | 27/6/2018 | 26.671.197,45đ |
| Nguyễn Thị Mai Phương | 0.42% | 515,500 | 27/6/2018 | 18.274.475đ |
| Nguyễn Tuấn Tú | 0.42% | 515,500 | 27/6/2018 | 18.274.475đ |
| Ninh Thị Bích Nguyệt | 0.42% | 515,500 | 27/6/2018 | 18.274.475đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 1.33% | 2,503,397 | 14/1/2021 | 88.745.423,65đ |