Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 291,070,899 | 63.06% | 2.101.531.890.780đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 172,607,527 | 36.94% | 1.246.226.344.940đ | |
| Tổng | 463,678,426 | 100.00% | 3.347.758.235.720đ |
| CTCP Tập đoàn Thế Kỷ | 49.93% | 231,511,373 | 31/12/2025 | 1.671.512.113,06đ |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 10.91% | 50,600,000 | 31/12/2025 | 365.332.000đ |
| Phạm Thanh Hưng | 3.36% | 15,576,522 | 31/12/2025 | 112.462.488,84đ |
| Nguyễn Trung Vũ | 1.84% | 8,540,203 | 31/12/2025 | 61.660.265,66đ |
| Vietnam Master Holding 2 Ltd | 0.98% | 4,521,960 | 12/4/2021 | 32.648.551,2đ |
| Nguyễn Minh Hồi | 0.68% | 3,139,552 | 31/12/2025 | 22.667.565,44đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 0.61% | 2,820,000 | 28/4/2020 | 20.360.400đ |
| Aquila Spc Ltd | 0.29% | 280,008 | 21/5/2019 | 2.021.657,76đ |
| Amersham Industries Ltd | 0.23% | 1,081,000 | 28/4/2020 | 7.804.820đ |
| Lê Xuân Nga | 0.23% | 223,535 | 30/6/2019 | 1.613.922,7đ |
| Không có kết quả. | ||||