Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 14,552,931 | 15.21% | 275.778.042.450đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 81,100,928 | 84.79% | 1.536.862.585.600đ | |
| Tổng | 95,653,859 | 100.00% | 1.812.640.628.050đ |
| CTCP Tập đoàn Tân Thành Đô | 15.21% | 14,552,931 | 31/12/2025 | 275.778.042,45đ |
| Ngô Thị Hạnh | 9.79% | 9,360,997 | 31/12/2025 | 177.390.893,15đ |
| Trần Ngọc Dân | 9.23% | 8,831,079 | 31/12/2025 | 167.348.947,05đ |
| Trần Lâm | 8.40% | 8,032,676 | 31/12/2025 | 152.219.210,2đ |
| Trần Long | 7.16% | 6,852,248 | 31/12/2025 | 129.850.099,6đ |
| Phạm Anh Hưng | 4.12% | 3,937,794 | 31/12/2025 | 74.621.196,3đ |
| Tạ Chí Hoài | 3.74% | 2,840,354 | 31/12/2021 | 53.824.708,3đ |
| Ngô Công Minh | 3.13% | 2,997,774 | 30/12/2024 | 56.807.817,3đ |
| Nguyễn Văn Thành | 2.45% | 2,346,615 | 31/12/2025 | 44.468.354,25đ |
| Ngô Đức Toan | 1.74% | 1,320,500 | 23/6/2020 | 25.023.475đ |
| Không có kết quả. | ||||