Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 6,210,060 | 9.86% | 135.068.805.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 10,806,360 | 17.15% | 235.038.330.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 45,983,577 | 72.99% | 1.000.142.799.750đ | |
| Tổng | 62,999,997 | 100.00% | 1.370.249.934.750đ |
| Victory Holding Investment Ltd | 5.95% | 3,745,540 | 31/12/2021 | 81.465.495đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.96% | 3,122,370 | 1/8/2019 | 67.911.547,5đ |
| Nguyễn Đức Minh | 4.93% | 3,108,560 | 31/12/2020 | 67.611.180đ |
| Asam Vietnam Equity Balanced Hedge Fund 3 | 4.90% | 3,087,690 | 17/1/2020 | 67.157.257,5đ |
| Nguyễn Xuân Quang | 2.58% | 1,627,430 | 31/12/2025 | 35.396.602,5đ |
| Trương Hồng Loan | 1.97% | 1,242,730 | 19/8/2022 | 27.029.377,5đ |
| Trần Như Hoàng | 1.97% | 1,240,200 | 31/12/2025 | 26.974.350đ |
| Tổng công ty IDICO - CTCP | 1.22% | 770,000 | 31/12/2025 | 16.747.500đ |
| Nguyễn Thị Ngọc Luyến | 0.79% | 500,000 | 30/6/2025 | 10.875.000đ |
| Nguyễn Xuân Quảng | 0.79% | 500,000 | 31/12/2025 | 10.875.000đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 4.96% | 3,122,370 | 1/8/2019 | 67.911.547,5đ |
| Asam Vietnam Equity Balanced Hedge Fund 3 | 4.90% | 3,087,690 | 17/1/2020 | 67.157.257,5đ |