Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 75,107,745 | 65.66% | 6.211.410.511.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 39,278,134 | 34.34% | 3.248.301.681.800đ | |
| Tổng | 114,385,879 | 100.00% | 9.459.712.193.300đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Viễn Thông Quân đội | 65.66% | 75,107,745 | 31/12/2023 | 6.211.410.511,5đ |
| Đoàn Hồng Việt | 5.00% | 5,714,000 | 15/11/2024 | 472.547.800đ |
| Đặng Thị Quỳnh | 0.20% | 229,716 | 31/12/2025 | 18.997.513,2đ |
| Bùi Thế Hùng | 0.11% | 121,441 | 31/12/2022 | 10.043.170,7đ |
| Nguyễn Thái Hưng | 0.07% | 74,496 | 31/12/2023 | 6.160.819,2đ |
| Lê Hữu Hiền | 0.06% | 70,000 | 30/6/2023 | 5.789.000đ |
| Đào Thu Hiền | 0.06% | 64,291 | 31/12/2025 | 5.316.865,7đ |
| Bùi Duy Bảo | 0.04% | 50,149 | 31/12/2023 | 4.147.322,3đ |
| Nguyễn Huy Dũng | 0.03% | 32,216 | 31/12/2025 | 2.664.263,2đ |
| Phạm Đình Trường | 0.02% | 20,332 | 31/12/2025 | 1.681.456,4đ |
| Không có kết quả. | ||||